(Top Banner Ad)
back-formation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

back-formation

UK: /ˌbæk fɔːˈmeɪʃən/ • US: /ˌbæk fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo từ ngược quá trình tạo từ ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming a new word by removing or altering what appears to be a suffix from an existing word.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một từ mới bằng cách loại bỏ hoặc thay đổi cái có vẻ là một hậu tố từ một từ đã tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Burgle" is a back-formation from "burglar"."

    ""Burgle" là một từ được tạo ra bằng back-formation từ "burglar"."

  • "The word 'pea' is a back-formation from 'pease', an older term for peas."

    "Từ 'pea' (hạt đậu) là một back-formation từ 'pease', một thuật ngữ cũ hơn để chỉ đậu."

  • "'Televise' is a back-formation from 'television'."

    "'Televise' (truyền hình) là một back-formation từ 'television' (máy truyền hình)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formation Sự hình thành, cấu tạo
Verb form Hình thành, tạo thành

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
back-formation

Nguồn Gốc Thú Vị

Từ 'back-formation' ra đời để mô tả một quá trình ngôn ngữ học khá đặc biệt: tạo ra một từ mới bằng cách loại bỏ một phần (thường là hậu tố) từ một từ đã tồn tại, nhưng lại hiểu sai về cấu trúc của từ gốc. Ví dụ, từ 'edit' được tạo ra từ 'editor' vì người ta nhầm tưởng 'editor' có hậu tố '-or' chỉ người thực hiện hành động.

Usage Note

Back-formation là một loại từ phái sinh (word formation) trong đó một từ mới được tạo ra bằng cách loại bỏ một hậu tố tưởng chừng như có ở một từ đã tồn tại. Điều này thường xảy ra khi người nói hiểu sai nguồn gốc của từ đó. Ví dụ, từ 'edit' được tạo ra từ 'editor' (chứ không phải ngược lại). Back-formation khác với các loại hình thành từ khác như compounding (ghép từ) hay derivation (phái sinh bằng tiền tố/hậu tố thực sự). Nó cũng khác với clipping (rút gọn từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back-formation
  • common common back-formation
    (Sự tạo từ ngược phổ biến)
  • typical typical back-formation
    (Sự tạo từ ngược điển hình)
Verb + back-formation
  • identify identify a back-formation
    (Xác định một sự tạo từ ngược)
  • create create a back-formation
    (Tạo ra một sự tạo từ ngược)
  • result in result in a back-formation
    (Dẫn đến một sự tạo từ ngược)

Idioms

  • Not a back-formation

    Không phải là một từ tạo ngược (nghĩa bóng: không phải là một lỗi hoặc sự hiểu nhầm)

    "His claim wasn't a back-formation; it was based on solid evidence."

    (Lời khẳng định của anh ấy không phải là một lỗi sai; nó dựa trên bằng chứng vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back-formation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra một từ mới bằng cách loại bỏ hoặc thay đổi cái có vẻ là một hậu tố từ một từ đã tồn tại.

""Burgle" is a back-formation from "burglar"."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Back-formation is a fascinating process in language evolution.
Sự tạo từ ngược là một quá trình hấp dẫn trong sự tiến hóa của ngôn ngữ.
Phủ định
Back-formation is not always the most common way new words are created.
Sự tạo từ ngược không phải lúc nào cũng là cách phổ biến nhất để tạo ra từ mới.
Nghi vấn
Is back-formation a common phenomenon in English vocabulary?
Sự tạo từ ngược có phải là một hiện tượng phổ biến trong từ vựng tiếng Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back-formation".

Sự Thay Đổi Ngôn Ngữ

Back-formation cho thấy ngôn ngữ luôn thay đổi và phát triển một cách tự nhiên. Đôi khi, những 'sai lầm' ngôn ngữ lại trở thành những từ ngữ được chấp nhận rộng rãi và sử dụng phổ biến.