(Top Banner Ad)
affixation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

affixation

UK: /ˌæfɪkˈseɪʃən/ • US: /ˌæfɪkˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thêm phụ tố quá trình thêm phụ tố phụ tố hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding an affix to a word.

Vietnamese Meaning

Quá trình thêm một phụ tố vào một từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Affixation is a common method of word formation in many languages."

    "Affixation là một phương pháp phổ biến để hình thành từ trong nhiều ngôn ngữ."

  • "The affixation of 'un-' to 'happy' creates the word 'unhappy'."

    "Việc thêm tiền tố 'un-' vào 'happy' tạo ra từ 'unhappy'."

  • "Affixation is a key concept in morphology."

    "Affixation là một khái niệm quan trọng trong hình thái học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affix Thêm vào, gắn vào (một tiếp tố)
Noun affix Tiếp tố (tiền tố hoặc hậu tố)
Adjective affixal Thuộc về tiếp tố
Noun prefix Tiền tố (tiếp tố đặt trước từ gốc)
Noun suffix Hậu tố (tiếp tố đặt sau từ gốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + figere (to fasten/fix)
Latin
affixus (fastened on)
Middle English
affix (verb)
English
affixation (affix + -ation)

Nguồn Gốc Cố Định

Từ 'affixation' là một thuật ngữ học thuật, được xây dựng dựa trên động từ 'affix' (gắn vào). Bản thân từ 'affix' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'ad-' (vào, tới) và 'figere' (gắn chặt, cố định). Vì vậy, 'affixation' theo nghĩa đen là quá trình 'gắn chặt' một thành phần (tiếp tố) vào một từ gốc.

Sự Ra Đời của Hậu Tố

Hậu tố '-ation' trong tiếng Anh luôn được dùng để tạo thành danh từ chỉ một hành động hoặc quá trình (ví dụ: creation, organization). Khi thêm hậu tố này vào 'affix' (tiếp tố), chúng ta có 'affixation', tức là 'quá trình thêm tiếp tố' để tạo ra từ mới.

Usage Note

Affixation là một quá trình cấu tạo từ (word-formation process) quan trọng trong ngôn ngữ học. Nó đề cập đến việc thêm các affix (tiền tố, hậu tố, trung tố, v.v.) vào một gốc từ để tạo ra một từ mới hoặc thay đổi ý nghĩa ngữ pháp của từ đó. Khác với 'compounding' (ghép từ) là việc kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau, affixation chỉ liên quan đến việc thêm các yếu tố nhỏ hơn một từ hoàn chỉnh vào gốc từ.

Prepositions

of in

‘Affixation of’: Liên quan đến việc chỉ rõ đối tượng hoặc từ đang được thêm phụ tố. Ví dụ: 'the affixation of -s to form plurals'. ‘Affixation in’: Đề cập đến phạm vi hoặc ngôn ngữ mà quá trình affixation diễn ra. Ví dụ: 'affixation in English'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affixation
  • derivational derivational affixation
    (Tiếp tố hóa phái sinh (tạo ra từ mới có nghĩa khác))
  • inflectional inflectional affixation
    (Tiếp tố hóa biến tố (thay đổi chức năng ngữ pháp, không thay đổi nghĩa))
  • zero zero affixation
    (Tiếp tố hóa không (quá trình thay đổi POS mà không thêm tiếp tố rõ ràng))
Verb + affixation
  • involve the process involves affixation
    (Quá trình này bao gồm việc thêm tiếp tố)
  • study study the role of affixation
    (Nghiên cứu vai trò của việc tiếp tố hóa)
  • employ languages employ affixation extensively
    (Các ngôn ngữ sử dụng quá trình tiếp tố hóa rộng rãi)

Idioms

  • The mechanism of affixation

    Cơ chế của quá trình tiếp tố hóa

    "Linguists analyze the mechanism of affixation in Germanic languages."

    (Các nhà ngôn ngữ học phân tích cơ chế của quá trình tiếp tố hóa trong các ngôn ngữ German.)

  • A primary means of affixation

    Một phương tiện tiếp tố hóa chủ yếu

    "In English, suffixing is a primary means of affixation for creating nouns."

    (Trong tiếng Anh, việc thêm hậu tố là một phương tiện tiếp tố hóa chủ yếu để tạo danh từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affixation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thêm một phụ tố vào một từ.

"Affixation is a common method of word formation in many languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affixation".

Tiếp Tố Hóa và Ngôn Ngữ Phụ Gia

Quá trình tiếp tố hóa là trung tâm của Ngôn ngữ học hình thái. Trong khi tiếng Anh sử dụng affixation vừa phải, các ngôn ngữ phụ gia (Agglutinative languages) như Thổ Nhĩ Kỳ, Phần Lan hoặc Hàn Quốc lại sử dụng nó làm cơ chế ngữ pháp chính. Một từ đơn trong các ngôn ngữ này có thể chứa nhiều tiếp tố để thể hiện thì, ngôi, số, và quan hệ.

Tạo Ra Từ Mới (Neologisms)

Affixation là công cụ quan trọng nhất để người nói tiếng Anh tạo ra các từ mới (neologisms) một cách dễ hiểu. Ví dụ, việc thêm tiền tố 'un-' hay hậu tố '-able' vào từ đã có giúp ngôn ngữ liên tục mở rộng vốn từ vựng mà không cần phải vay mượn từ nước ngoài.