(Top Banner Ad)
backroom deal
C1
noun C1 Chính trị, Kinh doanh

backroom deal

UK: /ˈbæk.ruːm ˌdiːl/ • US: /ˈbæk.rʊm ˌdiːl/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận ngầm thỏa thuận sau cánh gà thỏa thuận bí mật đi đêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or decision made without the knowledge or approval of the public or those most affected by it.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự hiểu biết hoặc chấp thuận của công chúng hoặc những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi nó. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mờ ám, thiếu minh bạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The public was outraged when they learned about the backroom deal."

    "Công chúng phẫn nộ khi họ biết về thỏa thuận bí mật đó."

  • "The senator was accused of making a backroom deal to secure funding for his project."

    "Thượng nghị sĩ bị cáo buộc đã thực hiện một thỏa thuận bí mật để đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án của mình."

  • "These kinds of backroom deals are harmful to democracy."

    "Những loại thỏa thuận bí mật này có hại cho nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal thỏa thuận
Noun backroom phòng phía sau, hậu trường

Synonyms

secret agreement (thỏa thuận bí mật)under-the-table agreement (thỏa thuận ngầm)clandestine agreement (thỏa thuận bí mật, lén lút)

Antonyms

transparent negotiation (đàm phán minh bạch)open agreement (thỏa thuận công khai)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'backroom deal'

Cụm từ 'backroom deal' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, ám chỉ những thỏa thuận bí mật được thực hiện sau cánh gà, thường là trong chính trị hoặc kinh doanh. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự mờ ám và thiếu minh bạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận bí mật giữa các chính trị gia, doanh nhân hoặc các cá nhân có quyền lực, thường nhằm mục đích tư lợi hoặc đạt được lợi thế không công bằng. Nó nhấn mạnh sự thiếu minh bạch và dân chủ trong quá trình ra quyết định. Khác với 'negotiation' hoặc 'agreement' thông thường, 'backroom deal' mang hàm ý tiêu cực về sự khuất tất.

Prepositions

about on

‘backroom deal about/on [topic]’: Thỏa thuận bí mật về vấn đề gì đó. Ví dụ: 'There were rumors of a backroom deal about the new tax law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backroom deal
  • secret secret backroom deal
    (thỏa thuận bí mật sau cánh gà)
  • shady shady backroom deal
    (thỏa thuận mờ ám sau cánh gà)
  • political political backroom deal
    (thỏa thuận chính trị sau cánh gà)
Verb + backroom deal
  • broker broker a backroom deal
    (môi giới một thỏa thuận sau cánh gà)
  • make make a backroom deal
    (thực hiện một thỏa thuận sau cánh gà)
  • negotiate negotiate a backroom deal
    (đàm phán một thỏa thuận sau cánh gà)

Idioms

  • cut a backroom deal

    thực hiện một thỏa thuận bí mật, thường là không công bằng hoặc mờ ám

    "The politicians were accused of cutting a backroom deal to get the project approved."

    (Các chính trị gia bị cáo buộc thực hiện một thỏa thuận bí mật để dự án được phê duyệt.)

  • Backroom politics

    Chính trị hậu trường, ám chỉ những hoạt động chính trị bí mật và không minh bạch.

    "Backroom politics are often seen as corrupt and undemocratic."

    (Chính trị hậu trường thường bị coi là tham nhũng và phản dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backroom deal

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự hiểu biết hoặc chấp thuận của công chúng hoặc những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi nó. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mờ ám, thiếu minh bạch.

"The public was outraged when they learned about the backroom deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backroom deal".

Transparency in Government

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước dân chủ, tính minh bạch trong chính phủ được coi là rất quan trọng. 'Backroom deal' đi ngược lại nguyên tắc này vì nó hàm ý sự thiếu minh bạch và có thể dẫn đến tham nhũng.

Public Distrust

Những thỏa thuận 'backroom deal' có thể làm xói mòn lòng tin của công chúng đối với các nhà lãnh đạo và các tổ chức. Khi mọi người cảm thấy rằng các quyết định quan trọng được đưa ra một cách bí mật, họ có thể trở nên hoài nghi và bất mãn.