backroom deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or decision made without the knowledge or approval of the public or those most affected by it.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự hiểu biết hoặc chấp thuận của công chúng hoặc những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi nó. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mờ ám, thiếu minh bạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The public was outraged when they learned about the backroom deal."
"Công chúng phẫn nộ khi họ biết về thỏa thuận bí mật đó."
-
"The senator was accused of making a backroom deal to secure funding for his project."
"Thượng nghị sĩ bị cáo buộc đã thực hiện một thỏa thuận bí mật để đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án của mình."
-
"These kinds of backroom deals are harmful to democracy."
"Những loại thỏa thuận bí mật này có hại cho nền dân chủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận bí mật giữa các chính trị gia, doanh nhân hoặc các cá nhân có quyền lực, thường nhằm mục đích tư lợi hoặc đạt được lợi thế không công bằng. Nó nhấn mạnh sự thiếu minh bạch và dân chủ trong quá trình ra quyết định. Khác với 'negotiation' hoặc 'agreement' thông thường, 'backroom deal' mang hàm ý tiêu cực về sự khuất tất.
Prepositions
‘backroom deal about/on [topic]’: Thỏa thuận bí mật về vấn đề gì đó. Ví dụ: 'There were rumors of a backroom deal about the new tax law.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret backroom deal (thỏa thuận bí mật sau cánh gà)
-
shady shady backroom deal (thỏa thuận mờ ám sau cánh gà)
-
political political backroom deal (thỏa thuận chính trị sau cánh gà)
-
broker broker a backroom deal (môi giới một thỏa thuận sau cánh gà)
-
make make a backroom deal (thực hiện một thỏa thuận sau cánh gà)
-
negotiate negotiate a backroom deal (đàm phán một thỏa thuận sau cánh gà)
Idioms
-
cut a backroom deal
thực hiện một thỏa thuận bí mật, thường là không công bằng hoặc mờ ám
"The politicians were accused of cutting a backroom deal to get the project approved."
(Các chính trị gia bị cáo buộc thực hiện một thỏa thuận bí mật để dự án được phê duyệt.)
-
Backroom politics
Chính trị hậu trường, ám chỉ những hoạt động chính trị bí mật và không minh bạch.
"Backroom politics are often seen as corrupt and undemocratic."
(Chính trị hậu trường thường bị coi là tham nhũng và phản dân chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backroom deal
nounMột thỏa thuận hoặc quyết định được thực hiện mà không có sự hiểu biết hoặc chấp thuận của công chúng hoặc những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi nó. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mờ ám, thiếu minh bạch.
"The public was outraged when they learned about the backroom deal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backroom deal".
