(Top Banner Ad)
backroom
C1
noun C1 Chính trị, Kinh doanh

backroom

UK: /ˈbæk.ruːm/ • US: /ˈbæk.ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

hậu trường phòng kín bộ phận hậu cần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a business or other organization that is not usually seen by the public, and where important or secret decisions are often made.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức mà công chúng thường không thấy, và nơi đưa ra các quyết định quan trọng hoặc bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deal was finalized in the backroom."

    "Thỏa thuận đã được hoàn tất trong phòng kín."

  • "Many political decisions are made in backrooms."

    "Nhiều quyết định chính trị được đưa ra trong phòng kín."

  • "The backroom operations are critical for the success of the campaign."

    "Các hoạt động hậu cần rất quan trọng cho sự thành công của chiến dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective backroom (Bí mật, khuất mặt) liên quan đến các hoạt động kín đáo hoặc không công khai.
Noun backroom Căn phòng phía sau (thường dùng cho việc lưu trữ hoặc nơi làm việc của nhân viên không tiếp xúc với khách hàng).
Noun (Compound) backroom staff Đội ngũ nhân viên hậu cần/hậu trường (những người làm công việc quan trọng nhưng không xuất hiện trước công chúng).
Noun (Component) room Căn phòng; không gian.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (back)
Old English
rūm (room/space)
19th Century English
backroom (literal meaning: a room located at the back)
20th Century English
backroom (figurative meaning: secret, hidden, political)

Nguồn gốc Ghép từ

Từ 'backroom' là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'back' (phía sau) và 'room' (căn phòng). Ban đầu nó chỉ dùng để mô tả một căn phòng nằm ở phía sau của một tòa nhà, thường là nơi ít được nhìn thấy hoặc ít được trang trí.

Ý nghĩa ẩn giấu

Vào khoảng thế kỷ 20, đặc biệt trong giới chính trị và kinh doanh, 'backroom' bắt đầu mang ý nghĩa ẩn dụ. Nó ám chỉ các cuộc họp, thỏa thuận hoặc hoạt động được thực hiện bí mật, khuất mắt công chúng, nơi các quyết định quan trọng thực sự được đưa ra.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ các cuộc thảo luận kín đáo hoặc các thỏa thuận bí mật được thực hiện mà không có sự minh bạch hoặc trách nhiệm giải trình. Nó hàm ý rằng các quyết định không được đưa ra một cách công khai và dân chủ.

Prepositions

in of

"In the backroom" ám chỉ hành động, quyết định diễn ra trong phòng kín. "Of the backroom" thường liên quan đến bản chất của quyết định, ví dụ: 'decisions of the backroom'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Describing secrecy)
  • backroom backroom deal
    (Thỏa thuận ngầm/bí mật)
  • backroom backroom negotiations
    (Các cuộc đàm phán kín/đàm phán hậu trường)
  • backroom backroom politics
    (Chính trị hậu trường (các hoạt động chính trị kín))
Verb + backroom (Action/Location)
  • hold hold backroom talks
    (Tổ chức các cuộc nói chuyện bí mật)
  • move to move to the backroom
    (Chuyển vào phòng sau (để thảo luận riêng tư))
Noun + backroom (People/Places)
  • backroom backroom operations
    (Các hoạt động/quá trình phía sau (hậu cần))
  • backroom backroom staff
    (Đội ngũ nhân viên hậu trường/hỗ trợ)

Idioms

  • A backroom deal

    Một thỏa thuận bí mật, thường mang tính tiêu cực hoặc phi đạo đức, được thực hiện kín đáo.

    "The council members were accused of making a shady backroom deal to approve the project."

    (Các thành viên hội đồng bị cáo buộc đã thực hiện một thỏa thuận ngầm mờ ám để phê duyệt dự án.)

  • Backroom boy/boys (UK English)

    Người hoặc nhóm người làm công việc hậu cần, phân tích hoặc kỹ thuật quan trọng mà không được công chúng biết đến.

    "He’s one of the backroom boys responsible for the success of the election campaign."

    (Anh ấy là một trong những người thầm lặng chịu trách nhiệm cho sự thành công của chiến dịch tranh cử.)

  • In the backroom

    Trong tình trạng bí mật, khuất mắt, hoặc tại một địa điểm kín đáo.

    "All the sensitive documents are kept locked away in the backroom."

    (Tất cả các tài liệu nhạy cảm được cất giữ khóa kỹ trong căn phòng phía sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backroom

noun
Lật mặt

Một căn phòng trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức mà công chúng thường không thấy, và nơi đưa ra các quyết định quan trọng hoặc bí mật.

"The deal was finalized in the backroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backroom".

Minh bạch và Bí mật

Trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, thuật ngữ 'backroom' mang sắc thái tiêu cực. Nó đối lập với 'transparency' (minh bạch). Khi một hoạt động được gọi là 'backroom', nó thường ngụ ý rằng có điều gì đó đang bị che giấu khỏi công chúng, gây ra sự nghi ngờ về tính chính trực của những người liên quan.

Phân chia không gian làm việc

Trong các cửa hàng bán lẻ truyền thống, 'backroom' (phòng sau) là nơi chứa hàng tồn kho, văn phòng nhỏ, hoặc khu vực nghỉ ngơi của nhân viên. Sự phân chia này tạo ra ranh giới rõ ràng giữa không gian 'front of house' (nơi phục vụ khách hàng) và 'back of house' (khu vực hậu cần nội bộ).