(Top Banner Ad)
bacterial disease
B2
noun phrase B2 Y học

bacterial disease

UK: /bækˈtɪəriəl dɪˈziːz/ • US: /bækˈtɪriəl dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh do vi khuẩn bệnh nhiễm khuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease caused by bacteria.

Vietnamese Meaning

Một bệnh gây ra bởi vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pneumonia is often a bacterial disease."

    "Viêm phổi thường là một bệnh do vi khuẩn gây ra."

  • "Many bacterial diseases can be treated with antibiotics."

    "Nhiều bệnh do vi khuẩn có thể được điều trị bằng kháng sinh."

  • "Good hygiene can help prevent the spread of bacterial diseases."

    "Vệ sinh tốt có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh do vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bacterium Vi khuẩn (dạng số ít, chỉ một cá thể)
Noun bacteria Vi khuẩn (dạng số nhiều hoặc chỉ chung loài)
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh (thường dùng để mô tả một cơ quan hoặc mô)
Noun microbiologist Nhà vi sinh vật học

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bakterion (que/gậy nhỏ)
New Latin
bacterium (1847)
Old French
desaise (thiếu thoải mái/khó chịu)
Middle English
dissese / disease
Modern English
bacterial disease (ghép từ hiện đại)

Nguồn gốc của 'Disease' (Bệnh)

Từ 'disease' (bệnh) không chỉ có nghĩa là mắc bệnh, mà còn mang ý nghĩa ban đầu là sự ‘thiếu thoải mái’ hay ‘khó chịu’ (từ gốc tiếng Pháp cổ là 'desaise' – 'des' là thiếu/không và 'aise' là dễ chịu). Điều này phản ánh cách người xưa định nghĩa bệnh tật: một trạng thái cơ thể không ở trong sự an nhàn.

Vi khuẩn 'Bacterium' (Que nhỏ)

Phần 'bacterial' (thuộc về vi khuẩn) bắt nguồn từ danh từ 'bacterium'. Từ này được tạo ra từ tiếng Hy Lạp cổ, 'bakterion', có nghĩa là ‘que nhỏ’ hoặc ‘gậy nhỏ’. Sở dĩ có tên gọi này vì khi các nhà khoa học lần đầu tiên quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi, nhiều loại vi khuẩn có hình dạng giống như những chiếc que nhỏ bé.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các bệnh do vi khuẩn gây ra. Cần phân biệt với các bệnh do virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bacterial disease
  • severe severe bacterial disease
    (bệnh do vi khuẩn nghiêm trọng/nặng)
  • highly contagious highly contagious bacterial disease
    (bệnh do vi khuẩn rất dễ lây lan)
  • common a common bacterial disease
    (một bệnh do vi khuẩn phổ biến)
Verb + bacterial disease
  • contract to contract a bacterial disease
    (mắc phải/nhiễm một bệnh do vi khuẩn)
  • treat to treat bacterial disease
    (điều trị bệnh do vi khuẩn)
  • combat to combat bacterial disease
    (chống lại/đối phó với bệnh do vi khuẩn)
Noun + of bacterial disease
  • symptoms symptoms of bacterial disease
    (các triệu chứng của bệnh do vi khuẩn)
  • spread the spread of bacterial disease
    (sự lây lan của bệnh do vi khuẩn)

Idioms

  • The global burden of bacterial disease

    Gánh nặng toàn cầu của bệnh tật do vi khuẩn (chỉ tổng thể tác động kinh tế và xã hội)

    "Researchers are studying the global burden of bacterial disease, especially in low-income nations."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu gánh nặng toàn cầu của bệnh do vi khuẩn, đặc biệt ở các quốc gia thu nhập thấp.)

  • A spectrum of bacterial diseases

    Một phổ/loạt các bệnh do vi khuẩn (chỉ sự đa dạng của các loại bệnh)

    "Tuberculosis is just one example in the broad spectrum of bacterial diseases affecting humans."

    (Lao chỉ là một ví dụ trong phổ rộng các bệnh do vi khuẩn ảnh hưởng đến con người.)

  • Prevention of bacterial disease transmission

    Phòng ngừa sự lây truyền bệnh do vi khuẩn (một thuật ngữ y tế tiêu chuẩn)

    "Hand hygiene is critical for the prevention of bacterial disease transmission in hospitals."

    (Vệ sinh tay là yếu tố then chốt để phòng ngừa sự lây truyền bệnh do vi khuẩn trong bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bacterial disease

noun phrase
Lật mặt

Một bệnh gây ra bởi vi khuẩn.

"Pneumonia is often a bacterial disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bacterial disease".

Cuộc khủng hoảng Kháng kháng sinh

Trong bối cảnh y học hiện đại, mối quan tâm lớn nhất đối với bệnh do vi khuẩn là sự gia tăng kháng kháng sinh (antibiotic resistance). Nhiều chủng vi khuẩn đang phát triển khả năng chống lại các loại thuốc thông thường, đe dọa làm cho các bệnh nhiễm trùng từng dễ chữa trị trở nên nguy hiểm chết người, tạo ra một thách thức lớn cho y tế toàn cầu.

Vai trò của Vệ sinh công cộng

Sự hiểu biết về các bệnh do vi khuẩn (thí dụ như tả, thương hàn) trong thế kỷ 19 đã thúc đẩy cuộc cách mạng về vệ sinh công cộng ở phương Tây. Việc xây dựng hệ thống cống rãnh, cung cấp nước sạch, và cải thiện điều kiện sống là các bước quan trọng nhất trong lịch sử để kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ tử vong do các bệnh nhiễm trùng này.