viral disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illness caused by a virus.
Vietnamese Meaning
Một bệnh gây ra bởi virus.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Influenza is a common viral disease."
"Cúm là một bệnh do virus phổ biến."
-
"COVID-19 is a highly contagious viral disease."
"COVID-19 là một bệnh do virus có tính lây nhiễm cao."
-
"Vaccination is an effective way to prevent many viral diseases."
"Tiêm chủng là một cách hiệu quả để ngăn ngừa nhiều bệnh do virus."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'viral disease' dùng để chỉ chung các bệnh do virus gây ra. Nó khác với 'bacterial disease' (bệnh do vi khuẩn) hoặc 'fungal disease' (bệnh do nấm). Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, từ nhẹ (như cảm lạnh thông thường) đến nghiêm trọng (như HIV/AIDS hoặc Ebola).
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân: 'a disease of viral origin'. 'in' có thể dùng để chỉ sự hiện diện của bệnh: 'the prevalence of viral diseases in developing countries'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common viral disease (bệnh do vi-rút phổ biến)
-
serious viral disease (bệnh do vi-rút nghiêm trọng)
-
highly contagious viral disease (bệnh do vi-rút có khả năng lây lan cao)
-
contract a viral disease (mắc bệnh do vi-rút)
-
prevent a viral disease (ngăn ngừa bệnh do vi-rút)
-
treat a viral disease (điều trị bệnh do vi-rút)
Idioms
-
Go viral
lan truyền nhanh chóng (trên mạng)
"The video of the cat playing the piano went viral."
(Video con mèo chơi piano đã lan truyền chóng mặt trên mạng.)
-
Catch something like a viral disease
Bắt kịp/nắm bắt cái gì đó nhanh chóng như một bệnh dịch
"His new song is catching on like a viral disease."
(Bài hát mới của anh ấy đang được đón nhận nhanh chóng như một bệnh dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viral disease
Danh từMột bệnh gây ra bởi virus.
"Influenza is a common viral disease."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rapid spread of the viral disease caused widespread panic. |
Sự lây lan nhanh chóng của bệnh do virus gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng. |
| Phủ định | Vaccination does not guarantee complete immunity from the viral disease. |
Tiêm chủng không đảm bảo khả năng miễn dịch hoàn toàn khỏi bệnh do virus. |
| Nghi vấn | Is the government prepared to handle another outbreak of a viral disease? |
Chính phủ đã sẵn sàng để xử lý một đợt bùng phát bệnh do virus khác chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral disease".
