(Top Banner Ad)
bacteriology
C1
noun C1 Vi sinh vật học, Y học

bacteriology

UK: /bækˌtɪərɪˈɒlədʒi/ • US: /bækˌtɪrioʊˈlɑːdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of bacteria.

Vietnamese Meaning

Ngành vi khuẩn học, nghiên cứu về vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bacteriology is crucial for understanding infectious diseases."

    "Vi khuẩn học rất quan trọng để hiểu về các bệnh truyền nhiễm."

  • "She specializes in bacteriology at the university."

    "Cô ấy chuyên về vi khuẩn học tại trường đại học."

  • "The laboratory conducts research in bacteriology."

    "Phòng thí nghiệm tiến hành nghiên cứu về vi khuẩn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bacteriologist Nhà vi khuẩn học
Adjective bacteriological Thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn học

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
baktēria (gậy, que)
Modern Latin
bacterium (vi khuẩn)
English (1880s)
bacteriology

Khởi nguồn từ 'cây gậy' và khoa học

Từ 'bacteriology' (vi khuẩn học) là sự kết hợp của 'bacterium' (vi khuẩn) và hậu tố '-logy' (nghiên cứu). Điều thú vị là 'bacterium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'baktēria', nghĩa là 'cây gậy nhỏ' hoặc 'cái que', vì nhiều vi khuẩn đầu tiên được các nhà khoa học quan sát có hình dạng giống như những chiếc que nhỏ.

Usage Note

Bacteriology là một nhánh của vi sinh vật học (microbiology) tập trung đặc biệt vào vi khuẩn. Nó bao gồm việc nghiên cứu hình thái, sinh lý, di truyền, sinh hóa và sinh thái của vi khuẩn, cũng như vai trò của chúng trong sức khỏe và bệnh tật.

Prepositions

in of

'In bacteriology' thường dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc phương pháp cụ thể trong vi khuẩn học. Ví dụ: 'Advances in bacteriology'. 'Of bacteriology' thường dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm hoặc nội dung của ngành vi khuẩn học. Ví dụ: 'The principles of bacteriology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • clinical clinical bacteriology
    (vi khuẩn học lâm sàng)
  • medical medical bacteriology
    (vi khuẩn học y học)
  • industrial industrial bacteriology
    (vi khuẩn học công nghiệp)
Noun + Noun (Field of Study/Research)
  • field field of bacteriology
    (lĩnh vực vi khuẩn học)
  • advancements advancements in bacteriology
    (những tiến bộ trong vi khuẩn học)

Idioms

  • Principles of bacteriology

    Các nguyên tắc cơ bản của vi khuẩn học

    "She must master the principles of bacteriology to continue her research."

    (Cô ấy phải nắm vững các nguyên tắc cơ bản của vi khuẩn học để tiếp tục nghiên cứu.)

  • Diagnostic bacteriology

    Vi khuẩn học chẩn đoán (Việc sử dụng vi khuẩn học để xác định bệnh)

    "The lab specializes in diagnostic bacteriology for infectious diseases."

    (Phòng thí nghiệm này chuyên về vi khuẩn học chẩn đoán cho các bệnh truyền nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bacteriology

noun
Lật mặt

Ngành vi khuẩn học, nghiên cứu về vi khuẩn.

"Bacteriology is crucial for understanding infectious diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study bacteriology next year.
Cô ấy sẽ học vi khuẩn học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to conduct bacteriological tests without proper equipment.
Họ sẽ không tiến hành các xét nghiệm vi khuẩn học nếu không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Will he specialize in bacteriology after graduating?
Liệu anh ấy có chuyên về vi khuẩn học sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bacteriology".

Cuộc cách mạng của Lý thuyết Vi trùng

Sự ra đời của ngành vi khuẩn học vào cuối thế kỷ 19, nhờ các công trình của Louis Pasteur và Robert Koch, đã dẫn đến việc chấp nhận Lý thuyết Vi trùng (Germ Theory). Phát hiện này đã thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta nhìn nhận về bệnh tật, đặt nền móng cho y học hiện đại, vắc-xin và các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn.

Nền tảng của Y học Hiện đại

Vi khuẩn học là lĩnh vực nền tảng giúp phát triển thuốc kháng sinh. Trước khi có kiến thức sâu rộng về vi khuẩn, nhiều bệnh nhiễm trùng nhỏ có thể gây tử vong. Nhờ vi khuẩn học, tuổi thọ trung bình của con người đã tăng lên đáng kể thông qua việc kiểm soát dịch bệnh.