(Top Banner Ad)
bad-tempered
B2
Tính từ B2 Tính cách/Cảm xúc

bad-tempered

UK: /ˌbædˈtempəd/ • US: /ˌbædˈtempərd/

Nghĩa tiếng Việt

cáu kỉnh nóng tính khó tính hay gắt gỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily annoyed or made angry.

Vietnamese Meaning

Dễ bị khó chịu hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always bad-tempered in the morning."

    "Anh ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng."

  • "She gets very bad-tempered when she's tired."

    "Cô ấy trở nên rất cáu kỉnh khi mệt mỏi."

  • "The baby was bad-tempered because he was teething."

    "Đứa bé cáu kỉnh vì nó đang mọc răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí, cơn nóng giận
Adverb bad-temperedly một cách cáu kỉnh, gắt gỏng
Noun temperament khí chất, tính cách bẩm sinh
Adjective temperamental tính khí thất thường, dễ thay đổi cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Old English
temprian
Middle English
bad + temper
Modern English
bad-tempered

Tính khí là một sự 'pha trộn'?

Từ 'tempered' bắt nguồn từ 'temper', có gốc Latin là 'temperare', nghĩa là 'pha trộn đúng cách'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng cơ thể chứa bốn chất dịch (humors): máu, đờm, mật vàng và mật đen. Một người khỏe mạnh, vui vẻ là người có các chất dịch này được 'pha trộn' cân bằng. Vì vậy, một người 'bad-tempered' (tính khí tệ) được cho là người có sự 'pha trộn' các chất dịch này bị mất cân bằng, dẫn đến cáu kỉnh và khó chịu.

Usage Note

"Bad-tempered" thường dùng để mô tả một người có tính khí thất thường, dễ nổi nóng hoặc cáu gắt. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng bị kích động và phản ứng tiêu cực của người đó. Khác với "irritable" (dễ cáu kỉnh) mang nghĩa chung chung hơn, "bad-tempered" hàm ý một mức độ tức giận hoặc khó chịu cao hơn và thường xuyên hơn. So với "grumpy" (càu nhàu, gắt gỏng), "bad-tempered" thiên về sự nóng giận hơn là chỉ sự khó chịu và cằn nhằn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad-tempered
  • be bad-tempered
    (thì cáu kỉnh, là người hay cáu kỉnh)
  • become / get bad-tempered
    (trở nên cáu kỉnh)
  • seem bad-tempered
    (trông có vẻ cáu kỉnh)
Adverb + bad-tempered
  • notoriously bad-tempered
    (nổi tiếng là khó tính, tai tiếng vì tính khí nóng nảy)
  • increasingly bad-tempered
    (ngày càng cáu kỉnh hơn)
  • permanently bad-tempered
    (lúc nào cũng cáu kỉnh, tính khí khó chịu cố hữu)

Idioms

  • like a bear with a sore head

    Cực kỳ cáu kỉnh, gắt gỏng.

    "Be careful what you say to the boss today; he's like a bear with a sore head."

    (Hôm nay hãy cẩn thận lời nói với sếp; ông ấy đang gắt như lửa vậy.)

  • get out of bed on the wrong side

    Thức dậy với tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh vô cớ.

    "He must have gotten out of bed on the wrong side. He's been bad-tempered all morning."

    (Chắc hẳn anh ấy đã bước xuống giường bằng chân trái. Anh ấy cáu kỉnh suốt cả buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad-tempered

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị khó chịu hoặc tức giận.

"He's always bad-tempered in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher who is bad-tempered often gives extra homework.
Giáo viên, người mà hay cáu kỉnh, thường giao thêm bài tập về nhà.
Phủ định
The student who is never bad-tempered is always helpful in class.
Học sinh, người không bao giờ cáu kỉnh, luôn giúp đỡ trong lớp.
Nghi vấn
Is the manager who is bad-tempered likely to get a pay raise?
Liệu người quản lý, người hay cáu kỉnh, có khả năng được tăng lương không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be bad-tempered is not a good trait to have.
Tính khí nóng nảy không phải là một đức tính tốt.
Phủ định
It's important not to be bad-tempered when dealing with customers.
Điều quan trọng là không được nóng nảy khi giao tiếp với khách hàng.
Nghi vấn
Is it necessary to be bad-tempered to get your point across?
Có cần thiết phải nóng nảy để người khác hiểu ý bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a bad-tempered man.
Anh ấy là một người đàn ông nóng tính.
Phủ định
She is not a bad-tempered person.
Cô ấy không phải là một người nóng tính.
Nghi vấn
Is he bad-tempered when he is tired?
Anh ấy có nóng tính khi mệt mỏi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting bad-tempered all morning before she finally snapped.
Cô ấy đã tỏ ra cáu kỉnh cả buổi sáng trước khi cuối cùng cô ấy nổi nóng.
Phủ định
He hadn't been feeling bad-tempered before the argument started; something must have triggered him.
Anh ấy đã không cảm thấy cáu kỉnh trước khi cuộc tranh cãi bắt đầu; chắc hẳn có điều gì đó đã kích động anh ấy.
Nghi vấn
Had she been behaving bad-tempered recently, or was it just a one-off incident?
Gần đây cô ấy có cư xử cáu kỉnh không, hay đó chỉ là một sự cố duy nhất?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being bad-tempered because he didn't get enough sleep.
Anh ấy đang trở nên cáu kỉnh vì anh ấy không ngủ đủ giấc.
Phủ định
She isn't being bad-tempered; she's just tired.
Cô ấy không cáu kỉnh; cô ấy chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Are you being bad-tempered because of the traffic?
Bạn có đang cáu kỉnh vì giao thông không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be bad-tempered when he was younger.
Ông tôi từng rất nóng tính khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to be so bad-tempered before she started working here.
Cô ấy đã không từng nóng tính như vậy trước khi bắt đầu làm việc ở đây.
Nghi vấn
Did he use to be bad-tempered as a child?
Có phải anh ấy từng nóng tính khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad-tempered".

Hình mẫu 'Ông/Bà già khó tính'

Trong văn hóa phương Tây, 'ông/bà già khó tính' (the grumpy old man/woman) là một hình mẫu nhân vật quen thuộc trong phim ảnh và văn học. Họ thường là những người lớn tuổi, luôn tỏ ra cáu kỉnh và khó chịu với mọi thứ xung quanh, nhưng sâu bên trong lại có một trái tim nhân hậu. Ví dụ điển hình là nhân vật Carl Fredricksen trong phim 'Up' (Vút Bay).

Sự chuyên nghiệp tại nơi làm việc

Trong môi trường công sở phương Tây, việc công khai thể hiện sự cáu gắt hay nóng giận thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp. Các kỹ năng như kiểm soát cảm xúc và duy trì thái độ tích cực được đánh giá cao, đặc biệt trong các vai trò lãnh đạo hoặc dịch vụ khách hàng. Việc bị xem là một người 'bad-tempered' có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự nghiệp.