(Top Banner Ad)
moody
B2
adjective B2 Tâm lý học, Tính cách

moody

UK: /ˈmuːdi/ • US: /ˈmuːdi/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí thất thường hay dỗi khó ở buồn rầu u ám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If someone is moody, their moods change suddenly and they become angry or unhappy easily.

Vietnamese Meaning

Nếu ai đó 'moody', tâm trạng của họ thay đổi đột ngột và họ dễ dàng trở nên tức giận hoặc không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teenagers are often moody."

    "Thanh thiếu niên thường hay thay đổi tâm trạng thất thường."

  • "He's a moody, unpredictable kind of guy."

    "Anh ta là một người đàn ông hay thay đổi và khó đoán."

  • "The film is a moody thriller."

    "Bộ phim là một bộ phim kinh dị đầy ám ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mood tâm trạng, khí sắc
Noun moodiness tính khí thất thường, sự ủ rũ
Adverb moodily một cách ủ rũ, một cách thất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōþaz
Old English
mōd
Middle English
mod
English
mood
English
moody

Nguồn gốc của "moody"

"Moody" bắt nguồn từ từ "mood" trong tiếng Anh, có nghĩa là tâm trạng. "Mood" lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *mōþaz, ban đầu chỉ tinh thần, lòng dũng cảm hoặc ý chí. Qua thời gian, nghĩa của "mōd" trong tiếng Anh cổ đã mở rộng để bao gồm cả trạng thái tinh thần và tính khí. Khi hậu tố "-y" được thêm vào "mood", nó tạo ra "moody", mang ý nghĩa một người hay thay đổi tâm trạng, thường xuyên ủ rũ hoặc dễ cáu kỉnh, như thể họ "đầy ắp tâm trạng" vậy.

Usage Note

'Moody' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất thường trong cảm xúc và khó đoán. Nó khác với 'emotional' (đa cảm) vốn chỉ đơn thuần là dễ xúc động, và 'sensitive' (nhạy cảm) chỉ khả năng dễ dàng nhận ra và phản ứng với cảm xúc của người khác hoặc môi trường xung quanh. 'Moody' nhấn mạnh sự thay đổi thất thường và thường không dễ chịu đối với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + moody
  • often often moody
    (thường hay ủ rũ)
  • always always moody
    (luôn luôn ủ rũ)
  • terribly terribly moody
    (cực kỳ ủ rũ)
  • unpredictably unpredictably moody
    (ủ rũ một cách khó đoán)
Verb + moody
  • become become moody
    (trở nên ủ rũ)
  • get get moody
    (trở nên ủ rũ)
  • seem seem moody
    (có vẻ ủ rũ)
Adjective + Noun (describing 'moody' things)
  • moody a moody person
    (một người hay ủ rũ, hay thay đổi tâm trạng)
  • moody moody weather
    (thời tiết ảm đạm)
  • moody a moody teenager
    (một thiếu niên hay thay đổi tâm trạng)

Idioms

  • be in a moody state

    ở trong trạng thái ủ rũ, tâm trạng bất ổn

    "After the bad news, he was in a very moody state."

    (Sau tin xấu, anh ấy ở trong trạng thái rất ủ rũ.)

  • have a moody streak

    có một tính cách hay ủ rũ, thất thường

    "Don't mind her, she just has a moody streak sometimes."

    (Đừng để ý cô ấy, đôi khi cô ấy chỉ có một tính cách hay ủ rũ thôi.)

  • moody silence

    sự im lặng ảm đạm, u sầu

    "A moody silence filled the room after the argument."

    (Sự im lặng ảm đạm bao trùm căn phòng sau cuộc cãi vã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moody

adjective
Lật mặt

Nếu ai đó 'moody', tâm trạng của họ thay đổi đột ngột và họ dễ dàng trở nên tức giận hoặc không vui.

"Teenagers are often moody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she's so moody sometimes makes it difficult to understand her.
Việc cô ấy thỉnh thoảng quá thất thường khiến việc hiểu cô ấy trở nên khó khăn.
Phủ định
What makes him so moody isn't always clear to his friends.
Điều gì khiến anh ấy trở nên u sầu không phải lúc nào cũng rõ ràng với bạn bè anh ấy.
Nghi vấn
Whether he's just tired or genuinely moody is a question I can't answer.
Liệu anh ấy chỉ mệt mỏi hay thực sự u sầu là một câu hỏi tôi không thể trả lời.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a moody teenager.
Cô ấy là một thiếu niên tính khí thất thường.
Phủ định
He isn't moody today.
Hôm nay anh ấy không khó tính.
Nghi vấn
Is she feeling moody this morning?
Cô ấy có cảm thấy khó chịu vào sáng nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been acting moody all day because of the bad news.
Cô ấy chắc hẳn đã tỏ ra khó chịu cả ngày vì tin xấu.
Phủ định
They won't have been feeling moody for long; the good weather will cheer them up.
Họ sẽ không cảm thấy khó chịu lâu đâu; thời tiết tốt sẽ làm họ vui lên.
Nghi vấn
Why will he have been seeming so moody lately? Is something bothering him?
Tại sao gần đây anh ấy có vẻ khó chịu như vậy? Có điều gì làm phiền anh ấy sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be moody if she doesn't get enough sleep.
Cô ấy sẽ trở nên khó chịu nếu cô ấy không ngủ đủ giấc.
Phủ định
He isn't going to be moody now that he's had his coffee.
Anh ấy sẽ không còn khó chịu nữa vì anh ấy đã uống cà phê.
Nghi vấn
Will she be moody tomorrow because of the bad news?
Liệu cô ấy có trở nên khó chịu vào ngày mai vì tin xấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is often moody in the mornings.
Cô ấy thường hay buồn bã vào buổi sáng.
Phủ định
He does not seem moody today.
Hôm nay anh ấy có vẻ không buồn bã.
Nghi vấn
Is he moody because of the weather?
Có phải anh ấy buồn bã vì thời tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moody".

Tính khí thất thường ở tuổi vị thành niên

Trong văn hóa phương Tây, tính khí thất thường (moodiness) thường được xem là một đặc điểm phổ biến và đôi khi được chấp nhận ở tuổi vị thành niên. Nó được coi là một phần của quá trình phát triển khi thanh thiếu niên trải qua những thay đổi lớn về hormone và cảm xúc, dẫn đến sự dao động tâm trạng và phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Nét "moody" trong nghệ thuật và hình tượng

Mặc dù thường mang ý nghĩa tiêu cực, "moody" đôi khi cũng có thể được liên kết với sự sáng tạo, sâu sắc hoặc lãng mạn trong văn hóa phương Tây. Các nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhân vật có tính cách "moody" thường được miêu tả là có chiều sâu nội tâm, suy tư và có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đầy cảm xúc, hoặc đơn giản là có một vẻ ngoài bí ẩn, thu hút.