moody
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
If someone is moody, their moods change suddenly and they become angry or unhappy easily.
Vietnamese Meaning
Nếu ai đó 'moody', tâm trạng của họ thay đổi đột ngột và họ dễ dàng trở nên tức giận hoặc không vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Teenagers are often moody."
"Thanh thiếu niên thường hay thay đổi tâm trạng thất thường."
-
"He's a moody, unpredictable kind of guy."
"Anh ta là một người đàn ông hay thay đổi và khó đoán."
-
"The film is a moody thriller."
"Bộ phim là một bộ phim kinh dị đầy ám ảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Moody' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất thường trong cảm xúc và khó đoán. Nó khác với 'emotional' (đa cảm) vốn chỉ đơn thuần là dễ xúc động, và 'sensitive' (nhạy cảm) chỉ khả năng dễ dàng nhận ra và phản ứng với cảm xúc của người khác hoặc môi trường xung quanh. 'Moody' nhấn mạnh sự thay đổi thất thường và thường không dễ chịu đối với người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often moody (thường hay ủ rũ)
-
always always moody (luôn luôn ủ rũ)
-
terribly terribly moody (cực kỳ ủ rũ)
-
unpredictably unpredictably moody (ủ rũ một cách khó đoán)
-
become become moody (trở nên ủ rũ)
-
get get moody (trở nên ủ rũ)
-
seem seem moody (có vẻ ủ rũ)
-
moody a moody person (một người hay ủ rũ, hay thay đổi tâm trạng)
-
moody moody weather (thời tiết ảm đạm)
-
moody a moody teenager (một thiếu niên hay thay đổi tâm trạng)
Idioms
-
be in a moody state
ở trong trạng thái ủ rũ, tâm trạng bất ổn
"After the bad news, he was in a very moody state."
(Sau tin xấu, anh ấy ở trong trạng thái rất ủ rũ.)
-
have a moody streak
có một tính cách hay ủ rũ, thất thường
"Don't mind her, she just has a moody streak sometimes."
(Đừng để ý cô ấy, đôi khi cô ấy chỉ có một tính cách hay ủ rũ thôi.)
-
moody silence
sự im lặng ảm đạm, u sầu
"A moody silence filled the room after the argument."
(Sự im lặng ảm đạm bao trùm căn phòng sau cuộc cãi vã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moody
adjectiveNếu ai đó 'moody', tâm trạng của họ thay đổi đột ngột và họ dễ dàng trở nên tức giận hoặc không vui.
"Teenagers are often moody."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she's so moody sometimes makes it difficult to understand her. |
Việc cô ấy thỉnh thoảng quá thất thường khiến việc hiểu cô ấy trở nên khó khăn. |
| Phủ định | What makes him so moody isn't always clear to his friends. |
Điều gì khiến anh ấy trở nên u sầu không phải lúc nào cũng rõ ràng với bạn bè anh ấy. |
| Nghi vấn | Whether he's just tired or genuinely moody is a question I can't answer. |
Liệu anh ấy chỉ mệt mỏi hay thực sự u sầu là một câu hỏi tôi không thể trả lời. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a moody teenager. |
Cô ấy là một thiếu niên tính khí thất thường. |
| Phủ định | He isn't moody today. |
Hôm nay anh ấy không khó tính. |
| Nghi vấn | Is she feeling moody this morning? |
Cô ấy có cảm thấy khó chịu vào sáng nay không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been acting moody all day because of the bad news. |
Cô ấy chắc hẳn đã tỏ ra khó chịu cả ngày vì tin xấu. |
| Phủ định | They won't have been feeling moody for long; the good weather will cheer them up. |
Họ sẽ không cảm thấy khó chịu lâu đâu; thời tiết tốt sẽ làm họ vui lên. |
| Nghi vấn | Why will he have been seeming so moody lately? Is something bothering him? |
Tại sao gần đây anh ấy có vẻ khó chịu như vậy? Có điều gì làm phiền anh ấy sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be moody if she doesn't get enough sleep. |
Cô ấy sẽ trở nên khó chịu nếu cô ấy không ngủ đủ giấc. |
| Phủ định | He isn't going to be moody now that he's had his coffee. |
Anh ấy sẽ không còn khó chịu nữa vì anh ấy đã uống cà phê. |
| Nghi vấn | Will she be moody tomorrow because of the bad news? |
Liệu cô ấy có trở nên khó chịu vào ngày mai vì tin xấu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is often moody in the mornings. |
Cô ấy thường hay buồn bã vào buổi sáng. |
| Phủ định | He does not seem moody today. |
Hôm nay anh ấy có vẻ không buồn bã. |
| Nghi vấn | Is he moody because of the weather? |
Có phải anh ấy buồn bã vì thời tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moody".
