good-tempered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a pleasant, calm, and patient disposition.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một tính khí dễ chịu, điềm tĩnh và kiên nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's usually very good-tempered, even when she's under pressure."
"Cô ấy thường rất điềm tĩnh, ngay cả khi chịu áp lực."
-
"Despite the long delays, the passengers remained surprisingly good-tempered."
"Mặc dù bị trì hoãn lâu, các hành khách vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temper | tính khí, tâm trạng |
| Verb | temper | làm dịu đi, tôi luyện (kim loại) |
| Adjective | ill-tempered | cáu kỉnh, dễ nổi nóng |
| Noun | temperament | khí chất, tính tình |
| Adjective | tempered | được tôi luyện; có tính khí (khi đi kèm với trạng từ, ví dụ: 'mild-tempered') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'good-tempered' mô tả một người thường xuyên có thái độ tốt, ít khi tức giận hoặc khó chịu. Nó mạnh hơn 'pleasant' (dễ chịu) nhưng nhẹ hơn 'jovial' (vui vẻ, hóm hỉnh) hoặc 'amiable' (dễ mến). Khác với 'easygoing' (dễ tính), 'good-tempered' nhấn mạnh sự kiềm chế cơn giận và sự bình tĩnh hơn là sự thoải mái và không nghiêm khắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always good-tempered (luôn luôn ôn hòa)
-
generally generally good-tempered (thường là ôn hòa)
-
remarkably remarkably good-tempered (ôn hòa một cách đáng nể)
-
unfailingly unfailingly good-tempered (luôn giữ được sự ôn hòa, không bao giờ mất bình tĩnh)
-
remain remain good-tempered (giữ thái độ ôn hòa)
-
seem seem good-tempered (có vẻ ôn hòa)
-
stay stay good-tempered (giữ sự ôn hòa)
-
a a good-tempered person (một người có tính khí ôn hòa)
-
her her good-tempered nature (bản tính ôn hòa của cô ấy)
Idioms
-
be good-tempered by nature
có bản tính hiền lành, ôn hòa (tự nhiên)
"She is good-tempered by nature and rarely gets angry, even under pressure."
(Cô ấy có bản tính hiền lành và hiếm khi tức giận, ngay cả khi chịu áp lực.)
-
keep a good-tempered disposition
duy trì thái độ ôn hòa, dễ chịu
"Despite facing many challenges, he always managed to keep a good-tempered disposition."
(Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, anh ấy luôn cố gắng duy trì thái độ ôn hòa.)
-
have a good-tempered outlook on life
có cái nhìn lạc quan, dễ chịu về cuộc sống
"Her positive attitude comes from having a good-tempered outlook on life."
(Thái độ tích cực của cô ấy đến từ việc có một cái nhìn lạc quan, dễ chịu về cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good-tempered
AdjectiveCó hoặc thể hiện một tính khí dễ chịu, điềm tĩnh và kiên nhẫn.
"She's usually very good-tempered, even when she's under pressure."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is good-tempered is obvious to everyone who meets him. |
Việc anh ấy là người điềm tĩnh là điều hiển nhiên với tất cả những ai gặp anh ấy. |
| Phủ định | Whether she is good-tempered all the time is not something I can confirm. |
Việc cô ấy có phải là người điềm tĩnh mọi lúc hay không là điều tôi không thể xác nhận. |
| Nghi vấn | Why he is so good-tempered despite his hardships remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại điềm tĩnh đến vậy dù gặp nhiều khó khăn vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a good-tempered person. |
Cô ấy là một người điềm tĩnh. |
| Phủ định | He isn't good-tempered when he's hungry. |
Anh ấy không điềm tĩnh khi đói. |
| Nghi vấn | Is she always this good-tempered? |
Cô ấy có luôn điềm tĩnh như vậy không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be good-tempered despite the long flight. |
Cô ấy sẽ giữ thái độ điềm tĩnh mặc dù chuyến bay dài. |
| Phủ định | They are not going to be good-tempered if you keep teasing them. |
Họ sẽ không giữ được thái độ điềm tĩnh nếu bạn cứ trêu chọc họ. |
| Nghi vấn | Is he going to be good-tempered when he finds out about the broken vase? |
Liệu anh ấy có giữ được thái độ điềm tĩnh khi anh ấy phát hiện ra chiếc bình bị vỡ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was good-tempered even when she lost the game. |
Cô ấy đã rất điềm tĩnh ngay cả khi cô ấy thua trò chơi. |
| Phủ định | He wasn't good-tempered after the long flight delay. |
Anh ấy đã không điềm tĩnh sau khi chuyến bay bị hoãn kéo dài. |
| Nghi vấn | Were they good-tempered during the difficult meeting? |
Họ có điềm tĩnh trong cuộc họp khó khăn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were more good-tempered; I get angry too easily. |
Tôi ước tôi dễ tính hơn; Tôi dễ nổi nóng quá. |
| Phủ định | If only he weren't so good-tempered, he might stand up for himself more often. |
Giá mà anh ấy không dễ tính như vậy, có lẽ anh ấy sẽ tự bảo vệ mình thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you were as good-tempered as your mother? |
Bạn có ước mình dễ tính như mẹ bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good-tempered".
