(Top Banner Ad)
good-tempered
B2
Adjective B2 Tính cách/Cảm xúc

good-tempered

UK: /ˌɡʊdˈtempəd/ • US: /ˌɡʊdˈtempərd/

Nghĩa tiếng Việt

hiền lành điềm tĩnh dễ tính (theo nghĩa không dễ nổi nóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a pleasant, calm, and patient disposition.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một tính khí dễ chịu, điềm tĩnh và kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's usually very good-tempered, even when she's under pressure."

    "Cô ấy thường rất điềm tĩnh, ngay cả khi chịu áp lực."

  • "Despite the long delays, the passengers remained surprisingly good-tempered."

    "Mặc dù bị trì hoãn lâu, các hành khách vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí, tâm trạng
Verb temper làm dịu đi, tôi luyện (kim loại)
Adjective ill-tempered cáu kỉnh, dễ nổi nóng
Noun temperament khí chất, tính tình
Adjective tempered được tôi luyện; có tính khí (khi đi kèm với trạng từ, ví dụ: 'mild-tempered')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz*
Old English
gōd
English
good
Latin
temperare
Old French
temprer
Middle English
tempre
English
temper
English
good-tempered

Nguồn gốc của 'good-tempered'

Từ 'temper' ban đầu trong tiếng Latin 'temperare' có nghĩa là 'trộn, điều hòa, làm dịu đi'. Nó thường được dùng để chỉ việc điều chỉnh các yếu tố để đạt được sự cân bằng. Về sau, 'temper' được dùng để chỉ 'khí chất' hay 'tính tình' của một người, dựa trên lý thuyết cổ xưa về sự cân bằng của bốn loại dịch thể trong cơ thể quyết định tính cách. Do đó, 'good-tempered' mang ý nghĩa là có một khí chất 'được điều hòa tốt', tức là hiền lành, ôn hòa và dễ chịu.

Usage Note

Từ 'good-tempered' mô tả một người thường xuyên có thái độ tốt, ít khi tức giận hoặc khó chịu. Nó mạnh hơn 'pleasant' (dễ chịu) nhưng nhẹ hơn 'jovial' (vui vẻ, hóm hỉnh) hoặc 'amiable' (dễ mến). Khác với 'easygoing' (dễ tính), 'good-tempered' nhấn mạnh sự kiềm chế cơn giận và sự bình tĩnh hơn là sự thoải mái và không nghiêm khắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + good-tempered
  • always always good-tempered
    (luôn luôn ôn hòa)
  • generally generally good-tempered
    (thường là ôn hòa)
  • remarkably remarkably good-tempered
    (ôn hòa một cách đáng nể)
  • unfailingly unfailingly good-tempered
    (luôn giữ được sự ôn hòa, không bao giờ mất bình tĩnh)
Verb + good-tempered
  • remain remain good-tempered
    (giữ thái độ ôn hòa)
  • seem seem good-tempered
    (có vẻ ôn hòa)
  • stay stay good-tempered
    (giữ sự ôn hòa)
Noun phrase with good-tempered
  • a a good-tempered person
    (một người có tính khí ôn hòa)
  • her her good-tempered nature
    (bản tính ôn hòa của cô ấy)

Idioms

  • be good-tempered by nature

    có bản tính hiền lành, ôn hòa (tự nhiên)

    "She is good-tempered by nature and rarely gets angry, even under pressure."

    (Cô ấy có bản tính hiền lành và hiếm khi tức giận, ngay cả khi chịu áp lực.)

  • keep a good-tempered disposition

    duy trì thái độ ôn hòa, dễ chịu

    "Despite facing many challenges, he always managed to keep a good-tempered disposition."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, anh ấy luôn cố gắng duy trì thái độ ôn hòa.)

  • have a good-tempered outlook on life

    có cái nhìn lạc quan, dễ chịu về cuộc sống

    "Her positive attitude comes from having a good-tempered outlook on life."

    (Thái độ tích cực của cô ấy đến từ việc có một cái nhìn lạc quan, dễ chịu về cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good-tempered

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một tính khí dễ chịu, điềm tĩnh và kiên nhẫn.

"She's usually very good-tempered, even when she's under pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is good-tempered is obvious to everyone who meets him.
Việc anh ấy là người điềm tĩnh là điều hiển nhiên với tất cả những ai gặp anh ấy.
Phủ định
Whether she is good-tempered all the time is not something I can confirm.
Việc cô ấy có phải là người điềm tĩnh mọi lúc hay không là điều tôi không thể xác nhận.
Nghi vấn
Why he is so good-tempered despite his hardships remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại điềm tĩnh đến vậy dù gặp nhiều khó khăn vẫn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a good-tempered person.
Cô ấy là một người điềm tĩnh.
Phủ định
He isn't good-tempered when he's hungry.
Anh ấy không điềm tĩnh khi đói.
Nghi vấn
Is she always this good-tempered?
Cô ấy có luôn điềm tĩnh như vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be good-tempered despite the long flight.
Cô ấy sẽ giữ thái độ điềm tĩnh mặc dù chuyến bay dài.
Phủ định
They are not going to be good-tempered if you keep teasing them.
Họ sẽ không giữ được thái độ điềm tĩnh nếu bạn cứ trêu chọc họ.
Nghi vấn
Is he going to be good-tempered when he finds out about the broken vase?
Liệu anh ấy có giữ được thái độ điềm tĩnh khi anh ấy phát hiện ra chiếc bình bị vỡ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was good-tempered even when she lost the game.
Cô ấy đã rất điềm tĩnh ngay cả khi cô ấy thua trò chơi.
Phủ định
He wasn't good-tempered after the long flight delay.
Anh ấy đã không điềm tĩnh sau khi chuyến bay bị hoãn kéo dài.
Nghi vấn
Were they good-tempered during the difficult meeting?
Họ có điềm tĩnh trong cuộc họp khó khăn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were more good-tempered; I get angry too easily.
Tôi ước tôi dễ tính hơn; Tôi dễ nổi nóng quá.
Phủ định
If only he weren't so good-tempered, he might stand up for himself more often.
Giá mà anh ấy không dễ tính như vậy, có lẽ anh ấy sẽ tự bảo vệ mình thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Do you wish you were as good-tempered as your mother?
Bạn có ước mình dễ tính như mẹ bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good-tempered".

Giá trị của tính ôn hòa trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'good-tempered' (tính ôn hòa) là một phẩm chất rất được coi trọng. Nó được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành, khả năng kiểm soát cảm xúc và lòng tốt. Người ôn hòa thường được tin tưởng và dễ dàng xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong cả công việc lẫn cuộc sống cá nhân, góp phần tạo nên một môi trường xã hội hòa nhã.

Sự đối lập với 'nổi nóng'

Khái niệm 'good-tempered' càng được nhấn mạnh khi đối lập với 'losing one's temper' (nổi nóng, mất bình tĩnh). Trong khi tính ôn hòa được đánh giá cao, thì việc mất kiểm soát cảm xúc và thường xuyên nổi nóng lại bị coi là tiêu cực, có thể gây hại cho các mối quan hệ và hình ảnh cá nhân. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì sự bình tĩnh và thái độ dễ chịu.