(Top Banner Ad)
bail
B2
Noun B2 Pháp luật, Tài chính

bail

UK: /beɪl/ • US: /beɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bảo lãnh tại ngoại giải cứu rút lui chuồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that an accused person pays as a guarantee that they will appear in court when required.

Vietnamese Meaning

Tiền bảo lãnh mà một người bị buộc tội trả để đảm bảo rằng họ sẽ ra hầu tòa khi được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was released on bail pending his trial."

    "Anh ta được tại ngoại nhờ bảo lãnh trong khi chờ xét xử."

  • "The judge set bail at $10,000."

    "Thẩm phán ấn định mức bảo lãnh là 10.000 đô la."

  • "The company was bailed out by the government."

    "Công ty đã được chính phủ giải cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bail Tiền bảo lãnh; sự bảo lãnh (pháp lý)
Verb bail Bảo lãnh cho (ai đó); múc nước ra khỏi thuyền; chuồn, rút lui (phóng sự)
Noun bailer Người hoặc công ty bảo lãnh; dụng cụ múc nước (cái gáo)
Adjective bailable Có thể được bảo lãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bajulare
Old French
bail
Middle English
bail

Gốc rễ Pháp luật

Từ 'bail' (bảo lãnh) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bail', có nghĩa là 'quyền quản lý' hoặc 'sự giao phó'. Ban đầu, nó chỉ việc giao phó một người cho sự chăm sóc của người khác, thay vì bị giam giữ. Điều này phát triển thành ý nghĩa trả tiền để đảm bảo bị cáo sẽ trở lại hầu tòa.

Gốc rễ Thuyền bè

Ý nghĩa 'múc nước' (bail water out) có nguồn gốc hơi khác, có thể liên quan đến một từ Đức cổ có nghĩa là 'thùng' hoặc 'xô'. Tuy nhiên, ý nghĩa pháp lý là phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Bail được sử dụng khi một người bị bắt và bị buộc tội hình sự. Số tiền bảo lãnh do tòa án ấn định, dựa trên mức độ nghiêm trọng của tội phạm và khả năng người đó bỏ trốn. Việc không ra hầu tòa có thể dẫn đến mất tiền bảo lãnh và bị bắt lại.

Prepositions

on

"on bail" được dùng để chỉ trạng thái được tại ngoại nhờ bảo lãnh. Ví dụ: "He was released on bail."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bail (Hành động)
  • set set bail
    (Ấn định mức tiền bảo lãnh (do thẩm phán quyết định))
  • grant grant bail
    (Cho phép bảo lãnh)
  • deny deny bail
    (Từ chối bảo lãnh)
Adjective + Bail (Mô tả)
  • high high bail
    (Mức tiền bảo lãnh cao)
  • conditional conditional bail
    (Bảo lãnh có điều kiện (ví dụ: cấm rời khỏi thành phố))
Phrasal Verbs/Prepositions
  • on released on bail
    (Được thả tự do sau khi nộp tiền bảo lãnh)
  • jump jump bail
    (Bỏ trốn, không ra tòa sau khi đã được bảo lãnh (phạm luật))

Idioms

  • bail (someone/something) out

    Giải cứu tài chính (cho công ty, tổ chức); giúp đỡ ai thoát khỏi tình huống khó khăn.

    "The government had to bail out the failing banks."

    (Chính phủ phải giải cứu các ngân hàng đang trên bờ vực phá sản.)

  • bail out (of a situation)

    Rút lui hoặc rời đi đột ngột, đặc biệt khi tình hình trở nên tệ (thường là phi chính thức).

    "I decided to bail out before the meeting got heated."

    (Tôi quyết định chuồn đi trước khi cuộc họp trở nên căng thẳng.)

  • bail on someone

    Thất hứa, bỏ rơi, không gặp ai theo như kế hoạch đã định.

    "He bailed on us at the last minute, so we went without him."

    (Anh ta bỏ bom chúng tôi vào phút cuối, nên chúng tôi đi mà không có anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bail

Noun
Lật mặt

Tiền bảo lãnh mà một người bị buộc tội trả để đảm bảo rằng họ sẽ ra hầu tòa khi được yêu cầu.

"He was released on bail pending his trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defendant, who desperately needed to bail his brother out, borrowed money from his friends.
Bị cáo, người rất cần bảo lãnh cho anh trai mình, đã vay tiền từ bạn bè.
Phủ định
The witness, who didn't bail on her promise, testified truthfully in court.
Nhân chứng, người đã không thất hứa, đã khai sự thật trước tòa.
Nghi vấn
Is this the company, where the CEO decided to bail out during the financial crisis?
Đây có phải là công ty, nơi CEO đã quyết định rút lui trong cuộc khủng hoảng tài chính không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he posted bail and got out of jail!
Wow, anh ta đã nộp tiền bảo lãnh và ra khỏi tù!
Phủ định
Oh no, they refused to bail him out after the arrest.
Ôi không, họ đã từ chối bảo lãnh cho anh ta sau khi bị bắt.
Nghi vấn
Hey, can we bail on this boring party?
Này, chúng ta có thể chuồn khỏi bữa tiệc chán ngắt này được không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has bailed him out of jail twice this year.
Cô ấy đã bảo lãnh cho anh ta ra tù hai lần trong năm nay.
Phủ định
They haven't bailed water out of the boat yet.
Họ vẫn chưa tát nước ra khỏi thuyền.
Nghi vấn
Has he bailed on the project already?
Anh ấy đã bỏ ngang dự án rồi sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't had to bail my friend out of jail last week; it was expensive.
Tôi ước tôi đã không phải bảo lãnh cho bạn tôi ra khỏi tù tuần trước; nó rất tốn kém.
Phủ định
If only I didn't have to bail on the project, but I have a family emergency.
Ước gì tôi không phải bỏ dở dự án, nhưng tôi có việc gia đình khẩn cấp.
Nghi vấn
If only the judge would set a reasonable bail amount; do you think he will?
Ước gì thẩm phán sẽ đưa ra một số tiền bảo lãnh hợp lý; bạn có nghĩ ông ấy sẽ làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bail".

Bảo lãnh Tiền mặt tại Mỹ

Tại Mỹ, việc bảo lãnh (cash bail) là một phần quan trọng của hệ thống tư pháp. Người bị cáo phải nộp tiền để được thả. Nếu họ xuất hiện tại mọi phiên tòa, tiền sẽ được hoàn lại; nếu không, họ mất tiền. Đây là chủ đề tranh cãi lớn về sự công bằng đối với người nghèo.

Bail Bondsman (Người Bảo Lãnh Tư Nhân)

Bail bondsman là một nghề đặc trưng ở Mỹ. Họ là các đại lý tư nhân cho vay tiền bảo lãnh cho bị cáo (thường tính phí 10% không hoàn lại). Nếu bị cáo bỏ trốn, bondsman sẽ chịu trách nhiệm tìm kiếm hoặc mất tiền cho tòa án, dẫn đến việc họ thuê các 'thợ săn tiền thưởng' (bounty hunters) để truy bắt.