accused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị cáo buộc đã phạm tội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accused man appeared in court today."
"Người đàn ông bị cáo buộc đã xuất hiện tại tòa hôm nay."
-
"The accused was found guilty."
"Bị cáo đã bị tuyên có tội."
-
"She is accused of theft."
"Cô ấy bị cáo buộc tội trộm cắp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accuse | buộc tội, tố cáo |
| Noun | the accused | bị cáo, người bị buộc tội |
| Noun | accusation | sự buộc tội, lời cáo buộc |
| Noun | accuser | người buộc tội, nguyên đơn |
| Adjective | accusatory | có tính chất buộc tội, kết tội |
| Adverb | accusingly | một cách buộc tội, với vẻ buộc tội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'accused' thường được dùng để mô tả người đang bị buộc tội nhưng chưa được chứng minh là có tội. Nó nhấn mạnh tình trạng bị cáo buộc, không phải là sự kết tội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
defend the accused (bào chữa cho bị cáo)
-
prosecute the accused (truy tố bị cáo)
-
convict the accused (kết án bị cáo)
-
acquit the accused (tuyên bố bị cáo trắng án)
-
falsely accused (bị buộc tội oan)
-
wrongfully accused (bị buộc tội một cách sai trái)
-
jointly accused (cùng bị buộc tội, đồng phạm)
Idioms
-
the accused stands trial
bị cáo ra hầu tòa
"The accused stands trial next week on charges of fraud."
(Bị cáo sẽ ra hầu tòa vào tuần tới với tội danh lừa đảo.)
-
to be accused in the court of public opinion
bị dư luận 'kết tội' (bị công chúng phán xét trước khi có phán quyết của tòa án)
"Long before the verdict, the politician was already tried and accused in the court of public opinion."
(Rất lâu trước khi có phán quyết, vị chính trị gia đã bị xét xử và buộc tội trước 'tòa án dư luận'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accused
tính từBị cáo buộc đã phạm tội.
"The accused man appeared in court today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accused".
