bain marie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ chứa nước nóng, được sử dụng để nấu thức ăn một cách nhẹ nhàng hoặc giữ cho thức ăn nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kept the chocolate sauce warm in a bain-marie."
"Cô ấy giữ ấm nước sốt sô cô la trong một nồi cách thủy."
-
"The cheesecake was baked in a bain-marie to prevent cracking."
"Bánh cheesecake được nướng trong nồi cách thủy để tránh bị nứt."
-
"A professional chef uses a bain-marie to keep sauces at the perfect serving temperature."
"Một đầu bếp chuyên nghiệp sử dụng nồi cách thủy để giữ nước sốt ở nhiệt độ phục vụ hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bain-marie thường được sử dụng để nấu các món ăn dễ bị cháy hoặc tách nước như sốt hollandaise, custard, hoặc để giữ ấm thức ăn đã nấu. Nó hoạt động bằng cách truyền nhiệt gián tiếp từ nước nóng, giúp nhiệt độ ổn định và tránh quá nhiệt cục bộ. Bain-marie có thể là một chậu kim loại đặt trong một chậu lớn hơn chứa nước hoặc một thiết bị chuyên dụng có kiểm soát nhiệt độ.
Prepositions
*in*: Được sử dụng để chỉ vị trí của thực phẩm hoặc dụng cụ nấu ăn trong bain-marie. Ví dụ: 'The custard is cooking *in* a bain-marie.'
*with*: Được sử dụng để chỉ việc sử dụng bain-marie để làm gì đó. Ví dụ: 'He used a bain-marie *with* water to keep the chocolate melted.'
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bain marie
nounMột dụng cụ chứa nước nóng, được sử dụng để nấu thức ăn một cách nhẹ nhàng hoặc giữ cho thức ăn nóng.
"She kept the chocolate sauce warm in a bain-marie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bain marie".
