(Top Banner Ad)
bain marie
B1
noun B1 Ẩm thực

bain marie

UK: /ˌbæ̃ məˈriː/ • US: /ˌbeɪn məˈriː/

Nghĩa tiếng Việt

nồi cách thủy chưng cách thủy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container of hot water used for cooking food gently or for keeping food hot.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ chứa nước nóng, được sử dụng để nấu thức ăn một cách nhẹ nhàng hoặc giữ cho thức ăn nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept the chocolate sauce warm in a bain-marie."

    "Cô ấy giữ ấm nước sốt sô cô la trong một nồi cách thủy."

  • "The cheesecake was baked in a bain-marie to prevent cracking."

    "Bánh cheesecake được nướng trong nồi cách thủy để tránh bị nứt."

  • "A professional chef uses a bain-marie to keep sauces at the perfect serving temperature."

    "Một đầu bếp chuyên nghiệp sử dụng nồi cách thủy để giữ nước sốt ở nhiệt độ phục vụ hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

water bath (bể nước nóng)

Related Words

double boiler (nồi hai đáy)slow cooker (nồi nấu chậm)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
bain-marie

Nguồn gốc của 'bain-marie'

Từ 'bain-marie' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'bồn tắm của Mary'. Người ta cho rằng thuật ngữ này được đặt theo tên một nhà giả kim thuật thời trung cổ tên là Mary the Jewess, người đã phát minh ra phương pháp đun nấu nhẹ nhàng này. Bà sử dụng nó để kiểm soát nhiệt độ chính xác trong các thí nghiệm hóa học và nấu ăn.

Usage Note

Bain-marie thường được sử dụng để nấu các món ăn dễ bị cháy hoặc tách nước như sốt hollandaise, custard, hoặc để giữ ấm thức ăn đã nấu. Nó hoạt động bằng cách truyền nhiệt gián tiếp từ nước nóng, giúp nhiệt độ ổn định và tránh quá nhiệt cục bộ. Bain-marie có thể là một chậu kim loại đặt trong một chậu lớn hơn chứa nước hoặc một thiết bị chuyên dụng có kiểm soát nhiệt độ.

Prepositions

in with

*in*: Được sử dụng để chỉ vị trí của thực phẩm hoặc dụng cụ nấu ăn trong bain-marie. Ví dụ: 'The custard is cooking *in* a bain-marie.'
*with*: Được sử dụng để chỉ việc sử dụng bain-marie để làm gì đó. Ví dụ: 'He used a bain-marie *with* water to keep the chocolate melted.'

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bain marie

noun
Lật mặt

Một dụng cụ chứa nước nóng, được sử dụng để nấu thức ăn một cách nhẹ nhàng hoặc giữ cho thức ăn nóng.

"She kept the chocolate sauce warm in a bain-marie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bain marie".

Sử dụng trong nấu ăn

Bain marie thường được sử dụng để nấu các món ăn tinh tế như trứng bác, sốt hollandaise, hoặc chocolate tan chảy, vì nó giúp kiểm soát nhiệt độ và tránh làm cháy hoặc vón cục.

Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm

Trong công nghiệp thực phẩm, bain marie được sử dụng rộng rãi để giữ ấm thức ăn đã nấu chín trong các nhà hàng buffet hoặc các sự kiện lớn, đảm bảo thức ăn luôn ở nhiệt độ phục vụ an toàn.