(Top Banner Ad)
keeping
B1
Danh động từ B1 Tổng quát

keeping

UK: /ˈkiːpɪŋ/ • US: /ˈkiːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc giữ sự giữ gìn duy trì giữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of owning or retaining something.

Vietnamese Meaning

Hành động sở hữu hoặc giữ lại cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The keeping of secrets can be a heavy burden."

    "Việc giữ bí mật có thể là một gánh nặng lớn."

  • "Keeping a journal is a good way to reflect on your life."

    "Việc viết nhật ký là một cách tốt để suy ngẫm về cuộc sống của bạn."

  • "She is keeping a close eye on the situation."

    "Cô ấy đang theo dõi tình hình chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keepsake vật kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kipanan
Old English
cēpan
Middle English
kepen

Nguồn Gốc Của 'Keeping'

Từ 'keeping' bắt nguồn từ động từ cổ 'cēpan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'giữ, bảo vệ, chăm sóc'. Nó liên quan đến ý tưởng về việc duy trì hoặc bảo tồn một cái gì đó theo thời gian. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của việc duy trì và bảo tồn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc duy trì trạng thái hoặc quyền sở hữu. Không nên nhầm lẫn với 'maintenance', thường chỉ việc bảo trì về mặt vật chất.

Prepositions

of

'keeping of' được sử dụng để chỉ việc giữ gìn hoặc tuân thủ một cái gì đó, ví dụ: 'the keeping of a promise' (giữ lời hứa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keeping
  • safe keeping
    (giữ an toàn)
  • good keeping
    (giữ gìn tốt)
  • close keeping
    (giữ gần)
Verb + keeping
  • start keeping
    (bắt đầu giữ)
  • avoid keeping
    (tránh giữ)
  • continue keeping
    (tiếp tục giữ)

Idioms

  • in (someone's) keeping

    dưới sự trông nom/bảo quản của ai đó

    "The documents are in my keeping."

    (Các tài liệu đang được tôi trông nom.)

  • for keeps

    mãi mãi, vĩnh viễn

    "Are you playing for keeps?"

    (Bạn có chơi ăn thua không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeping

Danh động từ
Lật mặt

Hành động sở hữu hoặc giữ lại cái gì đó.

"The keeping of secrets can be a heavy burden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping".

Ngày Giữ Lời Hứa

Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ lời hứa được coi trọng. Điều này liên quan đến 'keeping' lời hứa, một hành động quan trọng để xây dựng lòng tin và duy trì các mối quan hệ. Sự không đáng tin cậy có thể gây tổn hại đến danh tiếng cá nhân và mối quan hệ xã hội.