keeping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động sở hữu hoặc giữ lại cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The keeping of secrets can be a heavy burden."
"Việc giữ bí mật có thể là một gánh nặng lớn."
-
"Keeping a journal is a good way to reflect on your life."
"Việc viết nhật ký là một cách tốt để suy ngẫm về cuộc sống của bạn."
-
"She is keeping a close eye on the situation."
"Cô ấy đang theo dõi tình hình chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc duy trì trạng thái hoặc quyền sở hữu. Không nên nhầm lẫn với 'maintenance', thường chỉ việc bảo trì về mặt vật chất.
Prepositions
'keeping of' được sử dụng để chỉ việc giữ gìn hoặc tuân thủ một cái gì đó, ví dụ: 'the keeping of a promise' (giữ lời hứa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe keeping (giữ an toàn)
-
good keeping (giữ gìn tốt)
-
close keeping (giữ gần)
-
start keeping (bắt đầu giữ)
-
avoid keeping (tránh giữ)
-
continue keeping (tiếp tục giữ)
Idioms
-
in (someone's) keeping
dưới sự trông nom/bảo quản của ai đó
"The documents are in my keeping."
(Các tài liệu đang được tôi trông nom.)
-
for keeps
mãi mãi, vĩnh viễn
"Are you playing for keeps?"
(Bạn có chơi ăn thua không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keeping
Danh động từHành động sở hữu hoặc giữ lại cái gì đó.
"The keeping of secrets can be a heavy burden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping".
