(Top Banner Ad)
gently
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

gently

UK: /ˈdʒentli/ • US: /ˈdʒentli/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng êm ái từ tốn nhu mì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a gentle manner; with kindness and care.

Vietnamese Meaning

Một cách nhẹ nhàng, êm ái; với sự tử tế và cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gently stroked the cat's fur."

    "Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve bộ lông của con mèo."

  • "The nurse gently cleaned the wound."

    "Y tá nhẹ nhàng rửa vết thương."

  • "He gently woke her up."

    "Anh ấy nhẹ nhàng đánh thức cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentle nhẹ nhàng, dịu dàng, hiền lành
Noun gentleness sự nhẹ nhàng, sự dịu dàng, tính hiền lành
Noun gentleman quý ông, người đàn ông lịch thiệp/ga lăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
gens
Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentil
Middle English
gentilly
Modern English
gently

Nguồn gốc 'Gently': Từ Quý Tộc đến Dịu Dàng

Từ 'gently' có một hành trình lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Latinh 'gens' (dòng dõi, bộ lạc). Từ đó phát triển thành 'gentilis' (thuộc dòng dõi cao quý) và sau đó là 'gentil' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là người có nguồn gốc cao quý, lịch sự, nhã nhặn. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ phẩm chất của sự tử tế, hiền lành và nhẹ nhàng, rồi thành tính từ 'gentle' và trạng từ 'gently' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Trạng từ 'gently' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, tế nhị, tránh gây tổn thương hoặc khó chịu. So với các từ đồng nghĩa như 'softly' (nhẹ nhàng) hay 'mildly' (dịu dàng), 'gently' thường mang ý nghĩa về sự quan tâm và cẩn trọng hơn. Ví dụ, 'handle gently' (xử lý nhẹ nhàng) ngụ ý một sự cẩn trọng đặc biệt để tránh làm hỏng hoặc làm đau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gently
  • handle handle gently
    (xử lý nhẹ nhàng)
  • speak speak gently
    (nói chuyện nhẹ nhàng)
  • touch touch gently
    (chạm nhẹ nhàng)
  • place place gently
    (đặt nhẹ nhàng)
  • close close gently
    (đóng nhẹ nhàng)
  • rock rock gently
    (rung lắc nhẹ nhàng)
  • lower lower gently
    (hạ xuống nhẹ nhàng)
  • remind remind gently
    (nhắc nhở nhẹ nhàng)

Idioms

  • Gently does it.

    Cứ từ từ mà làm, nhẹ nhàng thôi (khi cần sự cẩn thận, khéo léo).

    "This vase is very fragile, so gently does it."

    (Cái bình này rất dễ vỡ, nên cứ từ từ mà làm nhé.)

  • Tread gently.

    Đi đứng/hành động cẩn thận, nhẹ nhàng (đặc biệt trong tình huống nhạy cảm).

    "When you're dealing with sensitive topics, you need to tread gently."

    (Khi bạn đối phó với các chủ đề nhạy cảm, bạn cần phải hành động thật cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nhẹ nhàng, êm ái; với sự tử tế và cẩn thận.

"She gently stroked the cat's fur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you ask her gently, she will probably agree to help you.
Nếu bạn hỏi cô ấy một cách nhẹ nhàng, cô ấy có lẽ sẽ đồng ý giúp bạn.
Phủ định
If you don't handle the fragile glass gently, it will break.
Nếu bạn không xử lý chiếc cốc thủy tinh dễ vỡ một cách nhẹ nhàng, nó sẽ vỡ.
Nghi vấn
Will the baby wake up if you close the door gently?
Em bé có thức giấc nếu bạn đóng cửa nhẹ nhàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gently".

Khái niệm 'Gentleman' và sự nhẹ nhàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh Quốc, từ 'gentle' từng gắn liền với tầng lớp quý tộc (gentry) và sau này là người đàn ông có học thức, lịch thiệp. Một 'gentleman' (quý ông) được kỳ vọng sẽ hành xử 'gently' – nghĩa là nhẹ nhàng, tử tế, tôn trọng và không thô bạo, thể hiện sự kiểm soát cảm xúc và sự tinh tế trong giao tiếp.

Sự nhẹ nhàng trong chăm sóc và giáo dục

Khái niệm 'gently' rất quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Từ việc chăm sóc trẻ em (holding a baby gently), bệnh nhân (treating patients gently), cho đến việc tương tác với động vật (petting an animal gently) hoặc xử lý đồ vật dễ vỡ, sự nhẹ nhàng được xem là dấu hiệu của sự chu đáo, tôn trọng và yêu thương.