(Top Banner Ad)
slow cooker
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Nấu ăn

slow cooker

UK: /ˈsləʊ ˌkʊkə(r)/ • US: /ˈsloʊ ˌkʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

nồi nấu chậm nồi hầm chậm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric cooking appliance used for simmering food at a low temperature for many hours.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nấu ăn bằng điện được sử dụng để hầm thức ăn ở nhiệt độ thấp trong nhiều giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I put the stew in the slow cooker before I left for work."

    "Tôi cho món hầm vào nồi nấu chậm trước khi đi làm."

  • "Using a slow cooker is a great way to prepare meals in advance."

    "Sử dụng nồi nấu chậm là một cách tuyệt vời để chuẩn bị bữa ăn trước."

  • "This slow cooker recipe is so easy, even a beginner can make it."

    "Công thức nấu ăn bằng nồi nấu chậm này rất dễ, ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể làm được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm, chậm chạp
Adverb slowly một cách chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp
Verb cook nấu, chế biến
Noun cooker nồi, bếp (thiết bị nấu ăn nói chung)
Noun cooking việc nấu ăn, ẩm thực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

English
slow
English
cooker
English
slow cooker

Nguồn gốc của 'slow cooker'

Thuật ngữ "slow cooker" xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự ra đời và phổ biến của thiết bị nấu ăn này. Thiết bị này được phát minh bởi Irving Naxon vào những năm 1940, lấy cảm hứng từ món hầm đậu của mẹ ông - món cholent truyền thống của người Do Thái, thường được nấu chậm qua đêm. Sau đó, Rival Manufacturing đã mua lại sáng chế này và ra mắt nồi "Crock-Pot" vào đầu những năm 1970, biến "slow cooker" thành một vật dụng quen thuộc trong các gia đình.

Usage Note

Slow cooker thường được sử dụng để nấu các món hầm, súp, thịt và các món ăn cần thời gian nấu lâu để hương vị ngấm đều và thịt mềm. Nó khác với nồi áp suất (pressure cooker) ở chỗ nồi áp suất nấu nhanh hơn nhiều bằng cách sử dụng áp suất cao, trong khi slow cooker nấu chậm hơn ở nhiệt độ thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow cooker
  • large large slow cooker
    (nồi nấu chậm lớn)
  • small small slow cooker
    (nồi nấu chậm nhỏ)
  • programmable programmable slow cooker
    (nồi nấu chậm có thể lập trình)
  • digital digital slow cooker
    (nồi nấu chậm kỹ thuật số)
Verb + slow cooker
  • use use a slow cooker
    (sử dụng nồi nấu chậm)
  • cook in cook in a slow cooker
    (nấu trong nồi nấu chậm)
  • put in put ingredients in the slow cooker
    (cho nguyên liệu vào nồi nấu chậm)
  • turn on turn on the slow cooker
    (bật nồi nấu chậm)
  • prepare with prepare a meal with a slow cooker
    (chuẩn bị một bữa ăn bằng nồi nấu chậm)
Slow cooker + Noun
  • recipes slow cooker recipes
    (công thức món ăn nấu chậm)
  • meals slow cooker meals
    (các bữa ăn nấu bằng nồi nấu chậm)
  • liner slow cooker liner
    (túi lót nồi nấu chậm)

Idioms

  • cook something low and slow in a slow cooker

    nấu món gì đó ở nhiệt độ thấp và trong thời gian dài bằng nồi nấu chậm (để thịt mềm tan chảy, món ăn đậm đà hương vị)

    "She loves to cook tough cuts of meat low and slow in a slow cooker until they're fork-tender."

    (Cô ấy thích nấu những miếng thịt dai ở nhiệt độ thấp và chậm trong nồi nấu chậm cho đến khi chúng mềm tới mức có thể dùng nĩa xé ra.)

  • throw everything in the slow cooker

    cho tất cả mọi thứ vào nồi nấu chậm (ám chỉ sự tiện lợi, ít tốn công chuẩn bị)

    "After a long day, I just want to throw everything in the slow cooker and have dinner ready by itself."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn bỏ tất cả mọi thứ vào nồi nấu chậm và để bữa tối tự nấu xong.)

  • a slow cooker meal

    một bữa ăn được nấu bằng nồi nấu chậm (thường là món hầm, món thịt kho mềm, tiện lợi)

    "Pulled pork is a classic slow cooker meal that's perfect for feeding a crowd."

    (Thịt heo xé là một món ăn kinh điển nấu bằng nồi nấu chậm, rất phù hợp để chiêu đãi nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow cooker

noun
Lật mặt

Một thiết bị nấu ăn bằng điện được sử dụng để hầm thức ăn ở nhiệt độ thấp trong nhiều giờ.

"I put the stew in the slow cooker before I left for work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow cooker".

Triết lý 'Đặt vào và quên đi'

Nồi nấu chậm nổi tiếng với triết lý "Set it and forget it" (Đặt vào và quên đi). Người dùng chỉ cần cho nguyên liệu vào, cài đặt thời gian và nhiệt độ, sau đó có thể đi làm hoặc làm việc khác mà không cần lo lắng về việc nấu nướng. Điều này đặc biệt phù hợp với những gia đình bận rộn, giúp họ có những bữa ăn nóng sốt, tự làm mà không tốn nhiều công sức giám sát.

Món ăn thoải mái và truyền thống

Slow cooker thường được dùng để chế biến các món ăn thoải mái (comfort food) như súp, cà ri, thịt hầm, thịt quay, hoặc các món ăn yêu cầu nấu lâu để thịt mềm tan chảy và hương vị đậm đà. Nó đặc biệt phổ biến trong việc chuẩn bị các món ăn cho gia đình hoặc khi có khách, vì món ăn có thể được giữ ấm trong nhiều giờ và sẵn sàng phục vụ bất cứ lúc nào.