(Top Banner Ad)
bait and switch
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Marketing, Luật

bait and switch

UK: /ˈbeɪt ənd swɪtʃ/ • US: /ˈbeɪt ənd swɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mồi nhử và đánh tráo treo đầu dê bán thịt chó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dishonest marketing tactic in which a customer is attracted by the advertisement of a low-priced item but is then persuaded to purchase a more expensive item instead.

Vietnamese Meaning

Một chiến thuật marketing không trung thực, trong đó khách hàng bị thu hút bởi quảng cáo về một mặt hàng giá rẻ, nhưng sau đó bị thuyết phục mua một mặt hàng đắt tiền hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store was accused of using a bait and switch tactic to sell more expensive televisions."

    "Cửa hàng bị cáo buộc sử dụng chiến thuật 'mồi nhử và đánh tráo' để bán những chiếc tivi đắt tiền hơn."

  • "Many consumers complain about bait and switch tactics used by online retailers."

    "Nhiều người tiêu dùng phàn nàn về các chiến thuật 'mồi nhử và đánh tráo' được sử dụng bởi các nhà bán lẻ trực tuyến."

  • "The company was fined for using bait and switch advertising."

    "Công ty bị phạt vì sử dụng quảng cáo 'mồi nhử và đánh tráo'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Phrase bait and switch Chiêu trò lừa gạt bằng cách quảng cáo mồi nhử rồi đánh tráo sản phẩm
Noun (Person/Entity) bait-and-switcher Người hoặc công ty sử dụng chiêu trò 'mồi nhử và đánh tráo'
Verb Phrase to bait and switch Thực hiện hành vi lừa đảo bằng 'mồi nhử và đánh tráo'

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

English (15th Century)
bait (lure, enticement)
English (15th Century)
switch (quick change)
American English (Mid-20th Century)
bait and switch (sales tactic)

Sự Lừa Gạt Bằng 'Mồi Nhử' và 'Đánh Tráo'

Cụm từ này mô tả một hành vi bán hàng không trung thực. 'Bait' (Mồi nhử) là sản phẩm hấp dẫn, giá rẻ được quảng cáo rầm rộ để thu hút khách hàng vào cửa hàng. 'Switch' (Đánh tráo) là hành động sau đó: khi khách hàng đến, người bán thông báo sản phẩm 'mồi nhử' đã hết, hoặc chê bai nó và thuyết phục khách hàng mua một sản phẩm khác đắt tiền hơn, kém chất lượng hơn. Vì vậy, ý nghĩa của cụm từ hoàn toàn dựa trên hành động gian lận này.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hình thức lừa đảo, trong đó 'bait' (mồi nhử) là một sản phẩm hoặc dịch vụ được quảng cáo với giá hấp dẫn để thu hút khách hàng. Khi khách hàng đến mua, người bán cố gắng thuyết phục họ mua một sản phẩm khác, thường đắt hơn và có lợi nhuận cao hơn. 'Bait and switch' thường liên quan đến việc tuyên bố sản phẩm được quảng cáo 'hết hàng' hoặc 'có chất lượng kém'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bait and switch
  • pull pull a classic bait and switch
    (Thực hiện một màn lừa đảo 'mồi nhử và đánh tráo' kinh điển)
  • accused of accused of bait and switch advertising
    (Bị cáo buộc lừa đảo bằng cách quảng cáo mồi nhử)
  • ban ban the bait and switch tactic
    (Cấm chiêu trò lừa đảo 'mồi nhử và đánh tráo')
Adjective + bait and switch
  • illegal an illegal bait and switch scheme
    (Một kế hoạch lừa đảo 'mồi nhử' bất hợp pháp)
  • clear a clear bait and switch operation
    (Một hoạt động lừa đảo 'đánh tráo' rõ ràng)
  • unethical unethical bait and switch marketing
    (Tiếp thị 'mồi nhử và đánh tráo' phi đạo đức)

Idioms

  • It's a textbook bait and switch.

    Đây là một trường hợp lừa đảo 'mồi nhử và đánh tráo' điển hình (như trong sách giáo khoa).

    "They advertised the phone for $50, but when I got there, they only offered the expensive model. It's a textbook bait and switch."

    (Họ quảng cáo chiếc điện thoại giá 50 đô la, nhưng khi tôi đến, họ chỉ bán mẫu đắt tiền hơn. Đây đúng là lừa đảo kinh điển.)

  • To fall for the bait and switch.

    Mắc bẫy chiêu trò 'mồi nhử và đánh tráo'.

    "Be careful when buying online tickets; don't fall for the bait and switch where the low price disappears upon checkout."

    (Hãy cẩn thận khi mua vé trực tuyến; đừng mắc bẫy chiêu trò đánh tráo khiến giá thấp biến mất khi thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bait and switch

Danh từ
Lật mặt

Một chiến thuật marketing không trung thực, trong đó khách hàng bị thu hút bởi quảng cáo về một mặt hàng giá rẻ, nhưng sau đó bị thuyết phục mua một mặt hàng đắt tiền hơn.

"The store was accused of using a bait and switch tactic to sell more expensive televisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's bait and switch tactics attracted many customers initially.
Chiến thuật 'mồi nhử và đánh tráo' của công ty ban đầu đã thu hút rất nhiều khách hàng.
Phủ định
The store does not engage in bait and switch practices; all advertised products are genuinely available.
Cửa hàng không sử dụng các chiêu trò 'mồi nhử và đánh tráo'; tất cả các sản phẩm được quảng cáo đều thực sự có sẵn.
Nghi vấn
Is the advertised price a genuine offer, or is it a bait and switch?
Giá được quảng cáo có phải là một ưu đãi thực sự hay đó chỉ là một chiêu trò 'mồi nhử và đánh tráo'?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bait and switch".

Bảo Vệ Người Tiêu Dùng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, 'bait and switch' bị coi là một hình thức quảng cáo sai sự thật hoặc lừa đảo thương mại. Các luật bảo vệ người tiêu dùng nghiêm cấm hành vi này và các công ty có thể phải đối mặt với án phạt nặng nếu bị phát hiện thực hiện chiêu trò này.

Hiện Tượng Lừa Đảo Trực Tuyến

Khái niệm 'bait and switch' đã mở rộng sang môi trường kỹ thuật số, nơi nó liên quan đến 'clickbait' (mồi nhử nhấp chuột). Người dùng nhấp vào một tiêu đề hoặc hình ảnh hấp dẫn, nhưng nội dung thực tế lại hoàn toàn khác hoặc chất lượng thấp, nhằm mục đích tăng lưu lượng truy cập hoặc thu thập dữ liệu cá nhân.