(Top Banner Ad)
deceptive practice
Kinh doanh, Đạo đức

deceptive practice

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deceive Lừa dối, đánh lừa
Noun deception Sự lừa gạt, thủ đoạn
Adverb deceptively Một cách lừa dối, gây hiểu lầm
Noun practitioner Người hành nghề, chuyên gia thực hành
Adjective practical Thực tế, thực tiễn

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decipere
Latin
practica
Middle English
deceiven
Modern English
deceptive practice

Nguồn gốc của 'Deceptive'

Từ 'deceptive' (lừa dối) có nguồn gốc từ động từ Latin 'decipere', mang nghĩa đen là 'bắt giữ, sa bẫy' hoặc 'lừa gạt'. Hình ảnh ban đầu gợi lên việc giăng bẫy để dụ dỗ hoặc đánh lừa ai đó.

Nguồn gốc của 'Practice'

Từ 'practice' (thủ đoạn, cách làm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'praktikos' (liên quan đến hành động). Khi kết hợp, 'deceptive practice' chỉ những hành động hoặc quy trình được thực hiện có chủ đích để đánh lừa người khác, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại và pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deceptive practice
  • unfair unfair deceptive practice
    (Hành vi lừa đảo không công bằng)
  • blatant blatant deceptive practice
    (Thủ đoạn lừa đảo trắng trợn, rõ ràng)
  • illegal illegal deceptive practice
    (Thủ đoạn lừa đảo bất hợp pháp)
Verb + deceptive practice
  • engage in engage in deceptive practice
    (Tham gia vào hành vi lừa đảo)
  • expose expose deceptive practice
    (Vạch trần hành vi lừa đảo)
  • prohibit prohibit deceptive practice
    (Cấm các hành vi lừa đảo)
Noun/Modifier + deceptive practice
  • consumer consumer deceptive practice
    (Thủ đoạn lừa đảo người tiêu dùng)
  • marketing marketing deceptive practice
    (Thủ đoạn lừa đảo trong tiếp thị)

Idioms

  • Unfair and Deceptive Acts and Practices (UDAP)

    Các Hành vi và Thủ đoạn Không công bằng và Lừa đảo (Thuật ngữ pháp lý)

    "The law aims to curb UDAP in the insurance industry."

    (Luật pháp nhằm mục đích hạn chế các hành vi và thủ đoạn không công bằng và lừa đảo trong ngành bảo hiểm.)

  • to crack down on deceptive practices

    Mạnh tay trấn áp các thủ đoạn lừa đảo

    "Authorities vowed to crack down on deceptive practices involving false advertising."

    (Các nhà chức trách cam kết mạnh tay trấn áp các thủ đoạn lừa đảo liên quan đến quảng cáo sai sự thật.)

  • a pattern of deceptive practices

    Một mô hình/chuỗi các hành vi lừa đảo

    "The lawsuit proved a pattern of deceptive practices used by the real estate company."

    (Vụ kiện đã chứng minh được một mô hình các hành vi lừa đảo do công ty bất động sản này sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deceptive practice

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceptive practice".

Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng

Tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia phương Tây, các cơ quan như Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) được thành lập để bảo vệ người tiêu dùng bằng cách điều tra và phạt nặng các công ty bị phát hiện sử dụng 'deceptive practice'. Đây là một thuật ngữ pháp lý trọng tâm trong luật bảo vệ người tiêu dùng.

Chuyển dịch từ 'Caveat Emptor'

Trong lịch sử, phương châm kinh doanh là 'Caveat Emptor' (Người mua tự chịu trách nhiệm). Tuy nhiên, luật pháp hiện đại đã dịch chuyển sang việc buộc người bán phải trung thực. Khái niệm 'deceptive practice' là cơ sở để quy trách nhiệm pháp lý cho các doanh nghiệp cố ý che giấu thông tin hoặc lừa dối khách hàng.