(Top Banner Ad)
false advertising
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

false advertising

UK: /ˌfɔːls ˈædvətʌɪzɪŋ/ • US: /ˌfɔːls ˈædvərtaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quảng cáo sai sự thật quảng cáo gian dối quảng cáo lừa đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The crime or tort of publishing, broadcasting, or otherwise distributing an advertisement that is untrue, deceptive, or misleading.

Vietnamese Meaning

Hành vi phạm tội hoặc hành vi sai trái của việc công bố, phát sóng hoặc phân phối một quảng cáo không đúng sự thật, lừa dối hoặc gây hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined heavily for false advertising."

    "Công ty đã bị phạt nặng vì quảng cáo sai sự thật."

  • "The lawsuit alleges false advertising and unfair competition."

    "Vụ kiện cáo buộc quảng cáo sai sự thật và cạnh tranh không lành mạnh."

  • "False advertising is illegal in most countries."

    "Quảng cáo sai sự thật là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsehood sự giả dối, điều sai sự thật
Verb falsify làm giả, bóp méo (thông tin, sự thật)
Noun falsification hành động làm giả, sự bóp méo
Adverb falsely một cách sai lầm, giả dối
Verb advertise quảng cáo
Noun advertisement bài/đoạn quảng cáo
Noun advertiser người/công ty quảng cáo

Synonyms

deceptive advertising (quảng cáo mang tính lừa dối)misleading advertising (quảng cáo gây hiểu lầm)

Antonyms

truthful advertising (quảng cáo trung thực)honest advertising (quảng cáo trung thực)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
English
false
Latin
advertere
Old French
advertir
English
advertise
English
false advertising

Sự ra đời của khái niệm 'quảng cáo sai sự thật'

Cụm từ 'false advertising' được hình thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời: 'false' (sai) từ tiếng Latin 'falsus' (nghĩa là 'sai, lừa dối') qua tiếng Pháp cổ; và 'advertising' (quảng cáo) từ tiếng Latin 'advertere' (nghĩa là 'hướng sự chú ý đến') qua tiếng Pháp cổ. Tuy nhiên, khái niệm 'false advertising' như một hành vi thương mại bất hợp pháp hay phi đạo đức, cần được quy định và kiểm soát, là một phát triển tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 khi ngành quảng cáo phát triển mạnh mẽ và người tiêu dùng cần được bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh. Nó chỉ hành vi cố ý tạo ra những tuyên bố sai lệch hoặc gây hiểu lầm về sản phẩm hoặc dịch vụ để thu hút khách hàng. 'False advertising' khác với 'misleading advertising' ở chỗ 'false advertising' thường mang tính chất cố ý và sai lệch hoàn toàn, trong khi 'misleading advertising' có thể là vô ý hoặc chỉ gây hiểu lầm một phần.

Prepositions

about of

Khi sử dụng 'false advertising about', ta đang chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề mà quảng cáo sai lệch nói về. Ví dụ: 'The company was accused of false advertising about its new weight loss product.' Khi sử dụng 'false advertising of', ta nhấn mạnh hơn vào việc quảng cáo sai sự thật như một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The false advertising of this product led to numerous consumer complaints.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + false advertising
  • engage in engage in false advertising
    (tham gia vào việc quảng cáo sai sự thật)
  • accuse of accuse (someone) of false advertising
    (tố cáo (ai đó) về hành vi quảng cáo sai sự thật)
  • sue for sue for false advertising
    (kiện tụng vì quảng cáo sai sự thật)
  • combat combat false advertising
    (chống lại quảng cáo sai sự thật)
  • prohibit prohibit false advertising
    (cấm quảng cáo sai sự thật)
Tính từ + false advertising
  • blatant blatant false advertising
    (quảng cáo sai sự thật trắng trợn)
  • deceptive deceptive false advertising
    (quảng cáo sai sự thật mang tính lừa đảo)
  • illegal illegal false advertising
    (quảng cáo sai sự thật bất hợp pháp)
  • rampant rampant false advertising
    (quảng cáo sai sự thật tràn lan)
Cụm danh từ liên quan
  • claims of claims of false advertising
    (những cáo buộc về quảng cáo sai sự thật)
  • victims of victims of false advertising
    (các nạn nhân của quảng cáo sai sự thật)
  • laws against laws against false advertising
    (các luật chống lại quảng cáo sai sự thật)
  • crackdown on crackdown on false advertising
    (chiến dịch trấn áp quảng cáo sai sự thật)

Idioms

  • a clear case of false advertising

    một trường hợp quảng cáo sai sự thật rõ ràng (khi sự thật khác xa với lời quảng cáo)

    "The picture on the menu showed a huge burger, but what I got was tiny. That's a clear case of false advertising!"

    (Hình ảnh trên thực đơn là một cái bánh burger khổng lồ, nhưng thứ tôi nhận được lại nhỏ xíu. Đó rõ ràng là quảng cáo sai sự thật!)

  • to be found guilty of false advertising

    bị kết tội quảng cáo sai sự thật (trong một vụ kiện pháp lý)

    "The company was found guilty of false advertising for misleading claims about their product's health benefits."

    (Công ty đã bị kết tội quảng cáo sai sự thật vì những tuyên bố gây hiểu lầm về lợi ích sức khỏe của sản phẩm.)

  • calling it false advertising

    gọi đó là quảng cáo sai sự thật (dùng khi thực tế không như mong đợi dựa trên lời quảng cáo, thường mang ý thất vọng hoặc hài hước)

    "This concert was advertised as 'the greatest show on Earth,' but half the acts canceled. I'm calling it false advertising!"

    (Buổi hòa nhạc này được quảng cáo là 'chương trình vĩ đại nhất Trái Đất,' nhưng một nửa số tiết mục đã bị hủy. Tôi gọi đó là quảng cáo sai sự thật!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false advertising

Danh từ
Lật mặt

Hành vi phạm tội hoặc hành vi sai trái của việc công bố, phát sóng hoặc phân phối một quảng cáo không đúng sự thật, lừa dối hoặc gây hiểu lầm.

"The company was fined heavily for false advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false advertising".

Bảo vệ Người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ, Anh, và các nước Châu Âu, có các cơ quan chính phủ (ví dụ: Federal Trade Commission - FTC ở Mỹ, Advertising Standards Authority - ASA ở Anh) và luật pháp chặt chẽ được thiết lập để ngăn chặn 'false advertising'. Mục đích là bảo vệ người tiêu dùng khỏi bị lừa dối, đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp, và duy trì niềm tin vào thị trường.

Ảnh hưởng đến Uy tín Thương hiệu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc tham gia vào 'false advertising' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ về mặt pháp lý mà còn làm tổn hại lớn đến uy tín và hình ảnh thương hiệu của một công ty. Người tiêu dùng ngày nay rất quan tâm đến sự minh bạch và chân thật; một công ty bị phát hiện quảng cáo sai sự thật có thể mất đi lòng tin của khách hàng mãi mãi, dẫn đến thua lỗ doanh thu và khó khăn trong việc xây dựng lại hình ảnh.