(Top Banner Ad)
projectile
B2
noun B2 Vật lý, Quân sự, Thể thao

projectile

UK: /prəˈdʒektʌɪl/ • US: /prəˈdʒektəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật phóng đạn tên lửa vật thể bị ném
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object propelled through the air, especially one thrown as a weapon.

Vietnamese Meaning

Vật thể được phóng đi trong không khí, đặc biệt là vật được ném đi như một vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were trained to launch projectiles accurately."

    "Những người lính được huấn luyện để phóng các vật thể một cách chính xác."

  • "The police recovered several projectiles from the crime scene."

    "Cảnh sát đã thu hồi một vài vật thể từ hiện trường vụ án."

  • "The experiment involved measuring the distance a projectile could travel."

    "Cuộc thí nghiệm bao gồm việc đo khoảng cách mà một vật thể có thể đi được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun projectile vật thể phóng, đạn
Adjective projectile thuộc về vật phóng, mang tính phóng
Verb project phóng, ném, chiếu
Noun projection sự phóng, sự chiếu, hình chiếu
Noun projector máy chiếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōicere (to throw forth, from prō- 'forth' + iacere 'to throw')
Latin
prōiectus (past participle of prōicere)
French
projectile
English
projectile

Nguồn gốc từ 'ném tới'

Từ 'projectile' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōicere', mang ý nghĩa 'ném về phía trước' hoặc 'phóng tới'. Nó được hình thành từ tiền tố 'prō-' (nghĩa là 'phía trước' hoặc 'tới') và động từ 'iacere' (nghĩa là 'ném'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh để mô tả bất kỳ vật thể nào được ném, bắn hoặc phóng đi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các vật thể được bắn ra từ súng, pháo, hoặc ném đi bằng tay. Trong vật lý, nó đề cập đến bất kỳ vật thể nào chuyển động dưới tác dụng của trọng lực và lực cản của không khí (nếu có).

Prepositions

of with

of: dùng để chỉ vật liệu cấu thành (ví dụ: projectile of metal). with: dùng để chỉ tính năng đi kèm (projectile with increased accuracy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + projectile
  • deadly deadly projectile
    (vật thể phóng gây chết người)
  • incoming incoming projectile
    (vật thể phóng đang bay tới)
  • high-speed high-speed projectile
    (vật thể phóng tốc độ cao)
Verb + projectile
  • launch a launch a projectile
    (phóng một vật thể)
  • fire a fire a projectile
    (bắn một vật thể (thường là đạn))
  • dodge a dodge a projectile
    (né/tránh một vật thể phóng)
Projectile + Noun
  • projectile motion projectile motion
    (chuyển động của vật thể phóng)
  • projectile weapon projectile weapon
    (vũ khí phóng (như súng, ná))

Idioms

  • projectile vomiting

    nôn vọt (nôn ra với lực mạnh, thường là dấu hiệu bệnh lý)

    "The child was suffering from projectile vomiting."

    (Đứa trẻ bị nôn vọt.)

  • human projectile

    người bị hất tung/phóng đi (một cách mạnh mẽ, thường trong tai nạn)

    "He was thrown from the car, becoming a human projectile."

    (Anh ta bị hất văng khỏi xe, như một vật thể phóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

projectile

noun
Lật mặt

Vật thể được phóng đi trong không khí, đặc biệt là vật được ném đi như một vũ khí.

"The soldiers were trained to launch projectiles accurately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cannon launched the projectile towards the castle.
Khẩu pháo đã bắn vật phóng về phía lâu đài.
Phủ định
The archer did not release the projectile immediately.
Người bắn cung đã không phóng vật phóng ngay lập tức.
Nghi vấn
Did the engineer design a projectile with better aerodynamics?
Kỹ sư có thiết kế một vật phóng có tính khí động học tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projectile".

Khoa học và Công nghệ: Từ vật thể phóng đến đạn đạo học

Việc nghiên cứu chuyển động của vật thể phóng, hay còn gọi là đạn đạo học (ballistics), là một lĩnh vực cơ bản trong vật lý và kỹ thuật. Nó giải thích cách các vật thể bay theo một quỹ đạo dưới tác dụng của trọng lực và các lực khác, đóng vai trò thiết yếu trong thiết kế vũ khí, tàu vũ trụ và các thiết bị bay khác.

Lịch sử và Chiến tranh: Vũ khí phóng từ xưa đến nay

Các loại vật thể phóng đã định hình chiến tranh và săn bắn từ thời cổ đại. Từ những chiếc ná bắn đá, cung tên, nỏ cho đến súng, pháo và tên lửa hiện đại, công nghệ vật thể phóng luôn đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của vũ khí và chiến thuật quân sự.