(Top Banner Ad)
barbell
B1
noun B1 Thể hình, Thể thao

barbell

UK: /ˈbɑːrbel/ • US: /ˈbɑːrbel/

Nghĩa tiếng Việt

tạ đòn barbell
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long metal bar with weights fixed at each end, used in weightlifting.

Vietnamese Meaning

Một thanh kim loại dài với các quả tạ được gắn ở mỗi đầu, được sử dụng trong cử tạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loaded the barbell with heavy weights for his squats."

    "Anh ấy lắp tạ nặng vào thanh barbell cho bài tập squat của mình."

  • "She is training with a barbell to improve her strength."

    "Cô ấy đang tập luyện với barbell để cải thiện sức mạnh của mình."

  • "The barbell was too heavy for him to lift."

    "Thanh barbell quá nặng để anh ấy có thể nâng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barbell tạ đòn
Verb barbell row chèo tạ đòn

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

French
barre
English
bell
English
barbell

Nguồn gốc của 'barbell'

Từ 'barbell' xuất phát từ việc kết hợp từ 'barre' trong tiếng Pháp (có nghĩa là thanh) và 'bell' trong tiếng Anh (chuông). Ban đầu, 'barbell' có lẽ chỉ là một thanh tạ đơn giản với quả tạ hình chuông ở hai đầu. Ý tưởng này dần phát triển thành dụng cụ tập luyện quen thuộc mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Barbell thường được dùng để chỉ loại tạ có thanh dài và có thể thay đổi khối lượng tạ bằng cách thêm hoặc bớt các bánh tạ (weight plates). Khác với dumbbell (tạ đơn), barbell đòi hỏi kỹ thuật và sự phối hợp cao hơn khi tập luyện.

Prepositions

with

Khi nói về việc sử dụng barbell với một trọng lượng cụ thể: 'He lifted the barbell with 100 kg on it'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barbell
  • heavy heavy barbell
    (tạ đòn nặng)
  • light light barbell
    (tạ đòn nhẹ)
  • standard standard barbell
    (tạ đòn tiêu chuẩn)
Verb + barbell
  • lift lift a barbell
    (nâng tạ đòn)
  • load load a barbell
    (chất tạ lên đòn)
  • rack rack a barbell
    (đặt tạ đòn lên giá)

Idioms

  • barbell strategy

    chiến lược tạ đòn (một chiến lược đầu tư kết hợp rủi ro cao và an toàn)

    "The barbell strategy involves investing in both very safe and very risky assets."

    (Chiến lược tạ đòn bao gồm việc đầu tư vào cả tài sản rất an toàn và rất rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbell

noun
Lật mặt

Một thanh kim loại dài với các quả tạ được gắn ở mỗi đầu, được sử dụng trong cử tạ.

"He loaded the barbell with heavy weights for his squats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete lifts the barbell with ease.
Vận động viên nâng tạ đòn một cách dễ dàng.
Phủ định
She does not use the barbell for her workout today.
Cô ấy không sử dụng tạ đòn cho buổi tập của mình hôm nay.
Nghi vấn
Did he buy a new barbell for his home gym?
Anh ấy đã mua một chiếc tạ đòn mới cho phòng tập tại nhà của mình phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be using the barbell at the gym later.
Anh ấy sẽ đang sử dụng tạ đòn ở phòng tập gym sau đó.
Phủ định
She won't be lifting the barbell this evening because she's injured.
Cô ấy sẽ không đang nâng tạ đòn tối nay vì cô ấy bị thương.
Nghi vấn
Will they be buying a new barbell for their home gym?
Họ sẽ đang mua một cái tạ đòn mới cho phòng tập tại nhà của họ chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was using a barbell at the gym when I saw him.
Anh ấy đang sử dụng một quả tạ đòn ở phòng gym khi tôi nhìn thấy anh ấy.
Phủ định
She wasn't lifting the barbell when the accident happened.
Cô ấy đã không nâng tạ đòn khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Were they struggling with the barbell during their workout?
Có phải họ đang vật lộn với tạ đòn trong suốt buổi tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbell".

Powerlifting

Powerlifting là một môn thể thao sức mạnh, trong đó vận động viên thi đấu ở ba nội dung: squat (gánh tạ), bench press (nằm đẩy tạ) và deadlift (kéo tạ). Barbell là dụng cụ chính được sử dụng trong môn thể thao này.