(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ barbell
B1

barbell

noun

Nghĩa tiếng Việt

tạ đòn barbell
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Barbell'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thanh kim loại dài với các quả tạ được gắn ở mỗi đầu, được sử dụng trong cử tạ.

Definition (English Meaning)

A long metal bar with weights fixed at each end, used in weightlifting.

Ví dụ Thực tế với 'Barbell'

  • "He loaded the barbell with heavy weights for his squats."

    "Anh ấy lắp tạ nặng vào thanh barbell cho bài tập squat của mình."

  • "She is training with a barbell to improve her strength."

    "Cô ấy đang tập luyện với barbell để cải thiện sức mạnh của mình."

  • "The barbell was too heavy for him to lift."

    "Thanh barbell quá nặng để anh ấy có thể nâng lên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Barbell'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: barbell
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

weight plate(bánh tạ)
dumbbell(tạ đơn)
weightlifting(cử tạ) squat rack(giá tập squat)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể hình Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Barbell'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Barbell thường được dùng để chỉ loại tạ có thanh dài và có thể thay đổi khối lượng tạ bằng cách thêm hoặc bớt các bánh tạ (weight plates). Khác với dumbbell (tạ đơn), barbell đòi hỏi kỹ thuật và sự phối hợp cao hơn khi tập luyện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Khi nói về việc sử dụng barbell với một trọng lượng cụ thể: 'He lifted the barbell with 100 kg on it'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Barbell'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete lifts the barbell with ease.
Vận động viên nâng tạ đòn một cách dễ dàng.
Phủ định
She does not use the barbell for her workout today.
Cô ấy không sử dụng tạ đòn cho buổi tập của mình hôm nay.
Nghi vấn
Did he buy a new barbell for his home gym?
Anh ấy đã mua một chiếc tạ đòn mới cho phòng tập tại nhà của mình phải không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be using the barbell at the gym later.
Anh ấy sẽ đang sử dụng tạ đòn ở phòng tập gym sau đó.
Phủ định
She won't be lifting the barbell this evening because she's injured.
Cô ấy sẽ không đang nâng tạ đòn tối nay vì cô ấy bị thương.
Nghi vấn
Will they be buying a new barbell for their home gym?
Họ sẽ đang mua một cái tạ đòn mới cho phòng tập tại nhà của họ chứ?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was using a barbell at the gym when I saw him.
Anh ấy đang sử dụng một quả tạ đòn ở phòng gym khi tôi nhìn thấy anh ấy.
Phủ định
She wasn't lifting the barbell when the accident happened.
Cô ấy đã không nâng tạ đòn khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Were they struggling with the barbell during their workout?
Có phải họ đang vật lộn với tạ đòn trong suốt buổi tập không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)