(Top Banner Ad)
fixed
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

fixed

UK: /fɪkst/ • US: /fɪkst/

Nghĩa tiếng Việt

cố định sửa chữa giải quyết dán chặt sắp đặt (gian lận)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be changed or moved; stationary.

Vietnamese Meaning

Không thể thay đổi hoặc di chuyển; cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price is fixed and cannot be negotiated."

    "Giá đã được cố định và không thể thương lượng."

  • "The date of the meeting is fixed."

    "Ngày họp đã được cố định."

  • "The plumber fixed the leak in the pipe."

    "Thợ sửa ống nước đã sửa chỗ rò rỉ trong đường ống."

  • "My eyes were fixed on the screen."

    "Mắt tôi dán chặt vào màn hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, định vị, khắc phục, gắn chặt
Noun fix sự sửa chữa; tình thế khó khăn; liều thuốc (lóng)
Adjective fixed cố định, không thay đổi, đã được sửa chữa
Noun fixer người sửa chữa, người dàn xếp, người giải quyết vấn đề
Noun fixation sự ám ảnh, sự cố định (trong tâm lý học)
Adjective fixable có thể sửa được, có thể khắc phục được
Adverb fixedly một cách cố định, không đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeigʷ-
Latin
fīgere
Latin
fīxus
Old French
fixer
Middle English
fixen
English
fix
English
fixed

Từ Gốc Latin Của Sự Gắn Kết

Từ 'fixed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'fīgere', mang ý nghĩa 'gắn chặt', 'đóng vào' hoặc 'xuyên qua'. Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh một vật được cố định vững chắc, không thể di chuyển. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra việc định vị một cái gì đó tại chỗ hoặc làm cho nó ổn định.

Sự Phát Triển Của Ý Nghĩa

Qua tiếng Pháp cổ 'fixer' và tiếng Anh trung đại 'fixen', từ này tiếp tục phát triển để bao gồm các nghĩa như 'sửa chữa', 'làm cho ổn định', hoặc 'định đoạt'. Ngày nay, 'fixed' không chỉ ám chỉ sự vững chắc vật lý mà còn là sự không thay đổi, cố định về mặt khái niệm, như một mức giá hay một lịch trình đã định.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những thứ đã được thiết lập, sắp xếp ổn định và không có khả năng thay đổi. Có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ ý kiến, thái độ kiên định, không lay chuyển. Cần phân biệt với 'stable' (ổn định), 'permanent' (vĩnh viễn) ở mức độ và thời gian duy trì.

Prepositions

in on

'Fixed in' thường dùng để chỉ sự gắn chặt, cố định vào một vị trí, hoàn cảnh. 'Fixed on' thường chỉ sự tập trung cao độ, ám ảnh vào một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed
  • permanently permanently fixed
    (được cố định vĩnh viễn)
  • securely securely fixed
    (được gắn chặt một cách an toàn)
  • firmly firmly fixed
    (được gắn chắc chắn)
  • rigidly rigidly fixed
    (được cố định cứng nhắc)
Verb + fixed
  • remain remain fixed
    (duy trì cố định, không thay đổi)
  • be be fixed
    (được cố định, đã được sửa chữa)
  • get get fixed
    (được sửa chữa)
  • hold hold fixed
    (giữ cố định)
fixed + Noun
  • price fixed price
    (giá cố định)
  • rate fixed rate
    (lãi suất cố định, tỷ giá cố định)
  • income fixed income
    (thu nhập cố định)
  • cost fixed cost
    (chi phí cố định)
  • term fixed term
    (thời hạn cố định)
  • gaze fixed gaze
    (ánh mắt nhìn chằm chằm)
  • schedule fixed schedule
    (lịch trình cố định)

Idioms

  • have a fixed idea (about something)

    có một ý nghĩ cố định, một niềm tin khó thay đổi

    "She has a fixed idea about how things should be done, and it's hard to change her mind."

    (Cô ấy có một ý nghĩ cố định về cách mọi việc nên được thực hiện, và rất khó để thay đổi suy nghĩ của cô ấy.)

  • be fixed on something

    quyết tâm làm gì, tập trung vào điều gì

    "He's fixed on getting that promotion, and he works tirelessly."

    (Anh ấy quyết tâm giành được vị trí thăng chức đó và làm việc không ngừng nghỉ.)

  • fixed in one's mind

    ghi nhớ rõ ràng trong tâm trí, in sâu vào tâm trí

    "The image of her smile is fixed in my mind forever."

    (Hình ảnh nụ cười của cô ấy đã in sâu vào tâm trí tôi mãi mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed

Tính từ
Lật mặt

Không thể thay đổi hoặc di chuyển; cố định.

"The price is fixed and cannot be negotiated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed".

Giá Cố Định (Fixed Price) trong Văn Hóa Mua Sắm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'giá cố định' (fixed price) là một chuẩn mực trong giao dịch mua bán, đặc biệt là ở các cửa hàng bán lẻ lớn. Điều này có nghĩa là giá niêm yết là giá cuối cùng, không thể mặc cả. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, việc mặc cả giá là điều phổ biến và được chấp nhận, tạo nên một trải nghiệm mua sắm khác biệt.

Hợp Đồng Thời Hạn Cố Định (Fixed-Term Contract)

Trong môi trường việc làm, 'hợp đồng thời hạn cố định' (fixed-term contract) là một loại thỏa thuận lao động có thời gian xác định, ví dụ 6 tháng, 1 năm hoặc 2 năm. Nó khác với hợp đồng không xác định thời hạn (permanent contract) và phản ánh sự cân bằng giữa nhu cầu linh hoạt của doanh nghiệp và mong muốn ổn định của người lao động trong một khoảng thời gian cụ thể.