(Top Banner Ad)
weights
B1
Noun B1 Thể thao, Vật lý, Thống kê

weights

UK: /weɪts/ • US: /weɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tạ quả cân trọng số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects of known mass used for weighing things or exercising.

Vietnamese Meaning

Những vật có khối lượng đã biết được sử dụng để cân đồ vật hoặc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lifts weights to build muscle."

    "Anh ấy nâng tạ để tăng cơ bắp."

  • "The athlete trains with weights every day."

    "Vận động viên tập tạ mỗi ngày."

  • "These are the weights used for the analysis."

    "Đây là trọng số được sử dụng cho phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight cân nặng, trọng lượng
Verb weigh cân, nặng bao nhiêu
Adjective weighty nặng nề, quan trọng, có sức nặng
Adverb weightily một cách nặng nề, có trọng lượng
Adjective overweight thừa cân
Adjective underweight thiếu cân
Noun weigh-in buổi cân (trước trận đấu, cuộc thi)
Noun weightlifter vận động viên cử tạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Vật lý, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh-
Proto-Germanic
*wihti
Old English
wiht
Middle English
weght, wight
Modern English
weight

Nguồn gốc từ 'Mang vác'

Từ 'weight' có nguồn gốc sâu xa từ một gốc từ Ấn-Âu cổ đại (*wegh-) có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'mang vác'. Điều này cho thấy ý niệm về trọng lượng ban đầu gắn liền với sức nặng mà một người phải mang theo hoặc di chuyển.

Trọng lượng và Giá trị

Trong tiếng Anh cổ (Old English), từ 'wiht' không chỉ có nghĩa là 'trọng lượng' mà còn mang ý nghĩa 'giá trị' hoặc 'tầm quan trọng'. Điều này phản ánh cách con người thời xưa xem xét trọng lượng của một vật như một thước đo cho giá trị hoặc sự hữu ích của nó.

Usage Note

Số nhiều của 'weight'. Khi dùng trong thể thao, 'weights' thường chỉ các quả tạ, dụng cụ nâng tạ. Trong thống kê, 'weights' chỉ trọng số, các hệ số quan trọng được gán cho các yếu tố khác nhau trong một phép tính để phản ánh tầm quan trọng tương đối của chúng.

Prepositions

with of

'With' có thể được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện sử dụng. Ví dụ: 'He trains with weights'. 'Of' có thể được sử dụng để chỉ bản chất, nguồn gốc, hoặc một phần của cái gì đó. Ví dụ: 'He added weights of 5 kg each.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weights
  • heavy heavy weights
    (tạ nặng)
  • light light weights
    (tạ nhẹ)
  • free free weights
    (tạ rời (không gắn vào máy))
  • adjustable adjustable weights
    (tạ điều chỉnh được)
Verb + weights
  • lift lift weights
    (nâng tạ, tập tạ)
  • train with train with weights
    (tập luyện với tạ)
  • do do weights
    (tập tạ (phổ biến trong giao tiếp))
  • work with work with weights
    (tập luyện với tạ)
Noun + weights
  • ankle ankle weights
    (tạ đeo cổ chân)
  • wrist wrist weights
    (tạ đeo cổ tay)
  • Olympic Olympic weights
    (tạ tiêu chuẩn Olympic)

Idioms

  • throw one's weight around

    lạm dụng quyền lực, tỏ ra hống hách

    "The new manager has been throwing his weight around, making unpopular decisions."

    (Người quản lý mới đã tỏ ra hống hách, đưa ra những quyết định không được lòng mọi người.)

  • pull one's weight

    hoàn thành phần việc của mình, làm tròn trách nhiệm

    "Everyone in the team needs to pull their weight for us to succeed."

    (Mọi người trong nhóm cần phải làm tròn trách nhiệm của mình thì chúng ta mới thành công được.)

  • carry the weight of the world on one's shoulders

    gánh vác gánh nặng của cả thế giới, chịu áp lực lớn

    "He looks so stressed, like he's carrying the weight of the world on his shoulders."

    (Anh ấy trông rất căng thẳng, cứ như đang gánh vác gánh nặng của cả thế giới trên vai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weights

Noun
Lật mặt

Những vật có khối lượng đã biết được sử dụng để cân đồ vật hoặc tập thể dục.

"He lifts weights to build muscle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition starts, he will have been lifting weights for three hours.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, anh ấy sẽ đã nâng tạ được ba tiếng.
Phủ định
She won't have been using those weights for very long by the end of her training session.
Cô ấy sẽ không sử dụng những quả tạ đó được lâu trước khi kết thúc buổi tập của mình.
Nghi vấn
Will they have been adjusting the weights on the barbell for very long before the coach arrives?
Liệu họ sẽ đã điều chỉnh tạ trên đòn tạ được lâu trước khi huấn luyện viên đến không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father used to lift heavy weights when he was younger.
Bố tôi đã từng nâng tạ nặng khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to worry about her weights before the competition.
Cô ấy đã không từng lo lắng về cân nặng của mình trước cuộc thi.
Nghi vấn
Did you use to carry weights to school for training?
Bạn đã từng mang tạ đến trường để tập luyện sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weights".

Tạ và Văn hóa thể hình

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'weights' (tạ) đóng vai trò trung tâm trong thể dục thể hình và tập luyện sức mạnh. Việc 'lift weights' (nâng tạ) không chỉ để tăng cường cơ bắp mà còn là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh, giúp cải thiện sức khỏe, giảm căng thẳng và tăng cường sự tự tin.

Cán cân Công lý

Khái niệm về trọng lượng (weight) được thể hiện mạnh mẽ trong biểu tượng Công lý (Lady Justice), với hình ảnh nữ thần cầm một chiếc cân. Chiếc cân này tượng trưng cho sự công bằng, khách quan và việc xem xét cân nhắc mọi bằng chứng một cách kỹ lưỡng để đưa ra phán quyết không thiên vị.