(Top Banner Ad)
squat rack
B1
noun B1 Thể hình, Thể thao

squat rack

UK: /ˈskwɒt ræk/ • US: /ˈskwɑːt ræk/

Nghĩa tiếng Việt

giá squat khung squat
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight training apparatus consisting of two vertical posts with adjustable horizontal bars for holding a barbell, used primarily for performing squats.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tập tạ bao gồm hai cột thẳng đứng với các thanh ngang có thể điều chỉnh để giữ một thanh tạ, được sử dụng chủ yếu để thực hiện các bài tập squat.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loaded the barbell onto the squat rack and prepared for his set."

    "Anh ấy chất tạ lên squat rack và chuẩn bị cho hiệp tập của mình."

  • "Make sure the safety bars are set correctly on the squat rack before you start."

    "Hãy chắc chắn rằng các thanh an toàn được đặt đúng vị trí trên squat rack trước khi bạn bắt đầu."

  • "The gym has three squat racks, so there's usually one available."

    "Phòng tập có ba squat rack, vì vậy thường sẽ có một cái còn trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squat ngồi xổm; tập squat
Noun squat động tác squat; tư thế ngồi xổm
Noun squatting việc tập squat
Noun rack giá đỡ; kệ
Verb rack đặt (tạ) lên giá

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esquatir
English
squat (verb/noun)
Old English
raca
English
rack (noun)
Modern English (Compound)
squat rack

Nguồn gốc của 'Squat Rack'

Từ 'squat' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquatir', ban đầu có nghĩa là 'làm bẹp' hoặc 'ngồi xổm'. Sau này, nó được dùng để chỉ hành động ngồi xuống với đầu gối cong và mông hạ thấp. Từ 'rack' (giá đỡ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'raca', ám chỉ một khung hoặc cấu trúc để giữ đồ vật. 'Squat rack' là một từ ghép hiện đại, mô tả một khung kim loại vững chắc được thiết kế đặc biệt để giữ thanh tạ (barbell) ở độ cao an toàn, cho phép người tập thực hiện các bài tập squat (ngồi xổm nâng tạ) một cách hiệu quả và an toàn.

Usage Note

Squat rack là thiết bị cơ bản trong phòng tập gym, hỗ trợ người tập thực hiện các bài squat an toàn và hiệu quả. Nó cho phép người tập đặt thanh tạ ở độ cao phù hợp và có các điểm an toàn để tránh bị tạ đè khi không thể tiếp tục thực hiện động tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squat rack
  • sturdy a sturdy squat rack
    (một giá squat chắc chắn)
  • adjustable an adjustable squat rack
    (một giá squat có thể điều chỉnh)
  • heavy-duty a heavy-duty squat rack
    (một giá squat chịu lực tốt (cho cường độ cao))
Verb + squat rack
  • use use a squat rack
    (sử dụng giá squat)
  • set up set up the squat rack
    (thiết lập giá squat (chuẩn bị để tập))
  • get under get under the squat rack
    (vào vị trí dưới giá squat (để chuẩn bị nâng tạ))
  • load load the squat rack
    (xếp tạ lên giá squat)
Noun + squat rack (Parts/Accessories)
  • safety pins squat rack safety pins
    (chốt an toàn của giá squat)
  • J-hooks squat rack J-hooks
    (móc chữ J của giá squat (để đặt thanh tạ))

Idioms

  • hit the squat rack

    đi tập squat (tại khu vực squat rack); bắt đầu tập squat

    "I'm heading to the gym to hit the squat rack."

    (Tôi đang đến phòng gym để tập squat đây.)

  • dominate the squat rack

    thực hiện bài squat một cách xuất sắc, nâng mức tạ rất cao; làm chủ khu vực squat rack

    "She totally dominated the squat rack with her new personal best."

    (Cô ấy hoàn toàn làm chủ khu vực squat rack với kỷ lục cá nhân mới của mình.)

  • wait for the squat rack

    chờ đến lượt sử dụng giá squat (do đang có người khác dùng)

    "I had to wait for the squat rack for about 15 minutes this morning."

    (Sáng nay tôi đã phải chờ giá squat khoảng 15 phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squat rack

noun
Lật mặt

Một thiết bị tập tạ bao gồm hai cột thẳng đứng với các thanh ngang có thể điều chỉnh để giữ một thanh tạ, được sử dụng chủ yếu để thực hiện các bài tập squat.

"He loaded the barbell onto the squat rack and prepared for his set."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carefully placed the barbell on the squat rack.
Anh ấy cẩn thận đặt tạ đòn lên giá gánh tạ.
Phủ định
She didn't carelessly leave her weights near the squat rack.
Cô ấy không bất cẩn để tạ gần giá gánh tạ.
Nghi vấn
Did they quickly return the bar to the squat rack?
Họ có nhanh chóng trả tạ về giá gánh tạ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is building a squat rack in his garage.
Anh ấy đang xây dựng một giá squat trong ga ra của mình.
Phủ định
They don't have a squat rack at their home gym.
Họ không có giá squat ở phòng tập tại nhà của họ.
Nghi vấn
Where did you buy your squat rack?
Bạn đã mua giá squat của bạn ở đâu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was using the squat rack when I arrived at the gym.
Anh ấy đang sử dụng giá squat khi tôi đến phòng tập.
Phủ định
They weren't cleaning the squat rack after they finished their workout.
Họ đã không lau dọn giá squat sau khi họ tập xong.
Nghi vấn
Were you repairing the squat rack yesterday afternoon?
Có phải bạn đã sửa giá squat vào chiều hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squat rack".

Thiết bị cốt lõi trong tập luyện sức mạnh

Squat rack là một thiết bị không thể thiếu trong các phòng tập gym, đặc biệt đối với những người tập luyện sức mạnh. Nó cho phép người tập thực hiện các bài tập đa khớp (compound movements) quan trọng như squat, bench press (nằm đẩy tạ) và overhead press (đẩy tạ qua đầu) một cách an toàn và hiệu quả, giúp xây dựng cơ bắp toàn thân và tăng cường sức mạnh tổng thể.

Biểu tượng của sự an toàn và tiến bộ

Giá squat không chỉ là một khung kim loại mà còn là biểu tượng của sự an toàn trong tập luyện. Với các thanh an toàn (safety bars) và móc chữ J (J-hooks) có thể điều chỉnh, nó giúp người tập tự tin nâng tạ nặng mà không sợ bị mắc kẹt hoặc chấn thương. Việc 'tiến bộ trên squat rack' – tức là tăng mức tạ hoặc cải thiện kỹ thuật squat – thường được coi là một cột mốc quan trọng trong hành trình tập gym của nhiều người.