Barking up the wrong tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be wrong about the reason for something or the way to achieve something.
Vietnamese Meaning
Đang theo đuổi một hướng đi sai lầm, hoặc đổ lỗi cho người sai, tìm kiếm ở nơi không có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you think I'm the one who broke your vase, you're barking up the wrong tree."
"Nếu bạn nghĩ tôi là người làm vỡ bình hoa của bạn, thì bạn đang nhầm người rồi."
-
"The police are barking up the wrong tree if they think he was involved in the robbery."
"Cảnh sát đang đi sai hướng nếu họ nghĩ anh ta có liên quan đến vụ cướp."
-
"She thinks complaining to me will solve the problem, but she's barking up the wrong tree; I have no authority to help her."
"Cô ấy nghĩ rằng phàn nàn với tôi sẽ giải quyết được vấn đề, nhưng cô ấy đang tìm sai người rồi; tôi không có quyền hạn gì để giúp cô ấy cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này ngụ ý rằng bạn đang lãng phí thời gian và nỗ lực vào một điều gì đó không có kết quả. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng đổ lỗi cho người khác hoặc tìm kiếm giải pháp ở một nơi không phù hợp. Ý nghĩa của nó là bạn đang tìm kiếm hoặc chỉ trích sai người/vật.
Prepositions
"at" thường được sử dụng khi bạn đang chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó. Ví dụ: "You're barking up the wrong tree at accusing him."
"about" có thể được sử dụng để chỉ vấn đề mà bạn đang sai lầm. Ví dụ: "They're barking up the wrong tree about the cause of the problem."
Collocations (Từ đi kèm)
-
be barking up the wrong tree. (đang hiểu sai vấn đề rồi.)
-
are definitely barking up the wrong tree. (chắc chắn là đang nhắm sai mục tiêu rồi.)
-
might be barking up the wrong tree. (có thể là đang nhầm lẫn rồi.)
-
completely barking up the wrong tree. (hoàn toàn nhầm lẫn.)
-
totally barking up the wrong tree. (hoàn toàn sai lầm.)
-
probably barking up the wrong tree. (có lẽ là đang theo đuổi sai hướng.)
Idioms
-
be on the wrong track
Đi sai hướng, suy nghĩ sai lầm.
"The detectives were on the wrong track for months before finding the real clue."
(Các thám tử đã đi sai hướng trong nhiều tháng trước khi tìm ra manh mối thực sự.)
-
a wild goose chase
Một cuộc theo đuổi vô ích, viển vông; công dã tràng.
"He sent me on a wild goose chase to find a book that didn't even exist."
(Anh ta bắt tôi đi tìm một cuốn sách không hề tồn tại, đúng là công dã tràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Barking up the wrong tree
Thành ngữ (Idiom)Đang theo đuổi một hướng đi sai lầm, hoặc đổ lỗi cho người sai, tìm kiếm ở nơi không có.
"If you think I'm the one who broke your vase, you're barking up the wrong tree."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective, who was barking up the wrong tree, wasted valuable time on the incorrect suspect. |
Thám tử, người đang theo đuổi sai hướng, đã lãng phí thời gian quý báu vào nghi phạm không chính xác. |
| Phủ định | The team, which was not barking up the wrong tree, quickly identified the actual problem. |
Đội, những người không đi sai hướng, đã nhanh chóng xác định được vấn đề thực tế. |
| Nghi vấn | Is she the candidate who is barking up the wrong tree regarding the company's financial issues? |
Có phải cô ấy là ứng cử viên đang đi sai hướng về các vấn đề tài chính của công ty không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had listened to my advice, he wouldn't be barking up the wrong tree now. |
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, anh ấy đã không theo đuổi sai mục tiêu bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she would have realized she'd been barking up the wrong tree all along. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã nhận ra rằng cô ấy đã theo đuổi sai mục tiêu từ trước đến nay. |
| Nghi vấn | If they had investigated properly, would they be barking up the wrong tree at this moment? |
Nếu họ đã điều tra đúng cách, liệu họ có đang theo đuổi sai mục tiêu vào lúc này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is barking up the wrong tree by accusing her; she has a solid alibi. |
Anh ta đang nhắm sai đối tượng khi buộc tội cô ấy; cô ấy có một bằng chứng ngoại phạm vững chắc. |
| Phủ định | She isn't barking up the wrong tree; she has evidence to support her claims. |
Cô ấy không nhắm sai đối tượng đâu; cô ấy có bằng chứng để hỗ trợ cho những tuyên bố của mình. |
| Nghi vấn | Why are you barking up the wrong tree, blaming him when the actual culprit is someone else? |
Tại sao bạn lại nhắm sai đối tượng, đổ lỗi cho anh ta trong khi thủ phạm thực sự là người khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Barking up the wrong tree".
