(Top Banner Ad)
Barking up the wrong tree
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Giao tiếp, Thành ngữ

Barking up the wrong tree

UK: /ˈbɑːkɪŋ ʌp ðə rɒŋ triː/ • US: /ˈbɑːrkɪŋ ʌp ðə rɔːŋ triː/

Nghĩa tiếng Việt

Tìm nhầm địa chỉ Đang đi sai đường Đổ lỗi nhầm người Nhầm người rồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be wrong about the reason for something or the way to achieve something.

Vietnamese Meaning

Đang theo đuổi một hướng đi sai lầm, hoặc đổ lỗi cho người sai, tìm kiếm ở nơi không có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you think I'm the one who broke your vase, you're barking up the wrong tree."

    "Nếu bạn nghĩ tôi là người làm vỡ bình hoa của bạn, thì bạn đang nhầm người rồi."

  • "The police are barking up the wrong tree if they think he was involved in the robbery."

    "Cảnh sát đang đi sai hướng nếu họ nghĩ anh ta có liên quan đến vụ cướp."

  • "She thinks complaining to me will solve the problem, but she's barking up the wrong tree; I have no authority to help her."

    "Cô ấy nghĩ rằng phàn nàn với tôi sẽ giải quyết được vấn đề, nhưng cô ấy đang tìm sai người rồi; tôi không có quyền hạn gì để giúp cô ấy cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bark sủa (chó); quát tháo (người)
Noun bark tiếng sủa; vỏ cây
Noun barker người hay la lối; người mời chào khách hàng trước cửa hàng

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beorcan (verb 'to bark')
Old English
trēow (noun 'tree')
American English (idiom)
Barking up the wrong tree (c. 1830s)

Nguồn gốc từ hoạt động săn bắn

Thành ngữ này bắt nguồn từ Mỹ vào đầu những năm 1800, trong bối cảnh săn bắn, đặc biệt là săn gấu mèo hoặc sóc. Những con chó săn sẽ dồn con mồi lên một cái cây rồi đứng dưới sủa inh ỏi để báo cho người thợ săn biết. Đôi khi, con mồi khôn ranh đã nhảy sang cây khác, nhưng con chó không nhận ra và cứ tiếp tục sủa ở gốc cây cũ. Khi đó, nó đang 'sủa nhầm cây' - lãng phí công sức vào sai chỗ.

Usage Note

Thành ngữ này ngụ ý rằng bạn đang lãng phí thời gian và nỗ lực vào một điều gì đó không có kết quả. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng đổ lỗi cho người khác hoặc tìm kiếm giải pháp ở một nơi không phù hợp. Ý nghĩa của nó là bạn đang tìm kiếm hoặc chỉ trích sai người/vật.

Prepositions

at about

"at" thường được sử dụng khi bạn đang chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó. Ví dụ: "You're barking up the wrong tree at accusing him."
"about" có thể được sử dụng để chỉ vấn đề mà bạn đang sai lầm. Ví dụ: "They're barking up the wrong tree about the cause of the problem."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Barking up the wrong tree
  • be barking up the wrong tree.
    (đang hiểu sai vấn đề rồi.)
  • are definitely barking up the wrong tree.
    (chắc chắn là đang nhắm sai mục tiêu rồi.)
  • might be barking up the wrong tree.
    (có thể là đang nhầm lẫn rồi.)
Adverb + Barking up the wrong tree
  • completely barking up the wrong tree.
    (hoàn toàn nhầm lẫn.)
  • totally barking up the wrong tree.
    (hoàn toàn sai lầm.)
  • probably barking up the wrong tree.
    (có lẽ là đang theo đuổi sai hướng.)

Idioms

  • be on the wrong track

    Đi sai hướng, suy nghĩ sai lầm.

    "The detectives were on the wrong track for months before finding the real clue."

    (Các thám tử đã đi sai hướng trong nhiều tháng trước khi tìm ra manh mối thực sự.)

  • a wild goose chase

    Một cuộc theo đuổi vô ích, viển vông; công dã tràng.

    "He sent me on a wild goose chase to find a book that didn't even exist."

    (Anh ta bắt tôi đi tìm một cuốn sách không hề tồn tại, đúng là công dã tràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Barking up the wrong tree

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đang theo đuổi một hướng đi sai lầm, hoặc đổ lỗi cho người sai, tìm kiếm ở nơi không có.

"If you think I'm the one who broke your vase, you're barking up the wrong tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who was barking up the wrong tree, wasted valuable time on the incorrect suspect.
Thám tử, người đang theo đuổi sai hướng, đã lãng phí thời gian quý báu vào nghi phạm không chính xác.
Phủ định
The team, which was not barking up the wrong tree, quickly identified the actual problem.
Đội, những người không đi sai hướng, đã nhanh chóng xác định được vấn đề thực tế.
Nghi vấn
Is she the candidate who is barking up the wrong tree regarding the company's financial issues?
Có phải cô ấy là ứng cử viên đang đi sai hướng về các vấn đề tài chính của công ty không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to my advice, he wouldn't be barking up the wrong tree now.
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, anh ấy đã không theo đuổi sai mục tiêu bây giờ.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she would have realized she'd been barking up the wrong tree all along.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã nhận ra rằng cô ấy đã theo đuổi sai mục tiêu từ trước đến nay.
Nghi vấn
If they had investigated properly, would they be barking up the wrong tree at this moment?
Nếu họ đã điều tra đúng cách, liệu họ có đang theo đuổi sai mục tiêu vào lúc này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is barking up the wrong tree by accusing her; she has a solid alibi.
Anh ta đang nhắm sai đối tượng khi buộc tội cô ấy; cô ấy có một bằng chứng ngoại phạm vững chắc.
Phủ định
She isn't barking up the wrong tree; she has evidence to support her claims.
Cô ấy không nhắm sai đối tượng đâu; cô ấy có bằng chứng để hỗ trợ cho những tuyên bố của mình.
Nghi vấn
Why are you barking up the wrong tree, blaming him when the actual culprit is someone else?
Tại sao bạn lại nhắm sai đối tượng, đổ lỗi cho anh ta trong khi thủ phạm thực sự là người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Barking up the wrong tree".

Săn bắn ở Vùng biên giới Hoa Kỳ

Thành ngữ này phản ánh một phần quan trọng của cuộc sống ở vùng biên giới Mỹ xưa, nơi săn bắn không chỉ là một môn thể thao mà còn là cách để kiếm sống. Hoạt động săn gấu mèo (coon hunting) bằng chó rất phổ biến và hình ảnh những con chó sủa dưới gốc cây đã trở thành một biểu tượng quen thuộc, dễ dàng đi vào ngôn ngữ hàng ngày.

Hình ảnh trong Văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh, đặc biệt là thể loại trinh thám, bạn sẽ thường nghe các nhân vật nói câu này. Ví dụ, một thám tử có thể nói với đồng nghiệp: 'If you think he's the killer, you're barking up the wrong tree.' (Nếu anh nghĩ hắn là hung thủ thì anh nhầm to rồi). Điều này cho thấy sự phổ biến và tính biểu cảm cao của thành ngữ trong đời sống.