bark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớp vỏ bên ngoài của cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bark on the old oak tree was thick and rough."
"Lớp vỏ trên cây sồi già rất dày và thô ráp."
-
"The squirrel was hiding behind the bark of the tree."
"Con sóc đang trốn sau lớp vỏ cây."
-
"The dog's bark echoed through the neighborhood."
"Tiếng sủa của con chó vang vọng khắp khu phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ lớp vỏ cây nói chung, thường sần sùi và bảo vệ thân cây khỏi các tác động bên ngoài.
Prepositions
‘Bark on a tree’ chỉ lớp vỏ đang ở trên cây. ‘Bark from a tree’ chỉ lớp vỏ đã tách ra khỏi cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud a loud bark (một tiếng sủa lớn, ồn ào)
-
sharp a sharp bark (một tiếng sủa the thé, chói tai)
-
short a short bark (một tiếng sủa ngắn, cụt ngủn)
-
dogs dogs bark (chó sủa)
-
bark bark at someone/something (sủa vào ai/cái gì)
-
rough rough bark (vỏ cây xù xì, thô ráp)
-
smooth smooth bark (vỏ cây nhẵn nhụi)
-
thick thick bark (vỏ cây dày)
-
peel peel the bark (bóc vỏ cây)
-
strip strip bark (lột vỏ cây)
Idioms
-
Barking up the wrong tree
Nhầm lẫn đối tượng hoặc nguyên nhân, đi sai hướng, đổ oan cho người khác.
"If you think I'm responsible for this mistake, you're barking up the wrong tree; I wasn't even here."
(Nếu bạn nghĩ tôi phải chịu trách nhiệm cho lỗi lầm này, thì bạn nhầm rồi; tôi thậm chí còn không có mặt ở đây.)
-
His/Her bark is worse than his/her bite
Người đó có vẻ hung dữ, đáng sợ nhưng thực chất không gây hại hoặc không nghiêm trọng như vẻ bề ngoài.
"Don't worry about the boss's shouting; his bark is worse than his bite, he's actually quite kind."
(Đừng lo lắng về việc sếp la mắng; ông ấy chỉ nói thế thôi chứ không làm gì đâu, thực ra ông ấy khá tốt bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bark
Danh từLớp vỏ bên ngoài của cây.
"The bark on the old oak tree was thick and rough."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bark".
