(Top Banner Ad)
bark
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Động vật học, Thực vật học

bark

UK: /bɑːk/ • US: /bɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ cây tiếng sủa sủa quát mắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer covering of a tree.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ bên ngoài của cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bark on the old oak tree was thick and rough."

    "Lớp vỏ trên cây sồi già rất dày và thô ráp."

  • "The squirrel was hiding behind the bark of the tree."

    "Con sóc đang trốn sau lớp vỏ cây."

  • "The dog's bark echoed through the neighborhood."

    "Tiếng sủa của con chó vang vọng khắp khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bark vỏ cây; tiếng sủa
Verb bark sủa (chó); bóc/lột vỏ cây
Noun barker người rao hàng (lớn tiếng); chó sủa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*berkanan
Old English
beorcan
Middle English
barken
English
bark

Nguồn gốc 'Tiếng sủa' của chó

Từ "bark" trong nghĩa "sủa" (âm thanh của chó) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "beorcan". Nó mang ý nghĩa cơ bản là phát ra âm thanh mạnh, thường dùng để chỉ tiếng chó sủa. Từ này được cho là bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh hoặc từ một gốc Đức cổ có nghĩa là "gầm gừ, kêu". Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của động từ "bark" ngày nay.

Nguồn gốc 'Vỏ cây'

Từ "bark" với nghĩa "vỏ cây" lại có nguồn gốc hoàn toàn khác, được mượn từ tiếng Na Uy cổ "bǫrkr". Trong tiếng Na Uy, "bǫrkr" chỉ lớp vỏ bên ngoài của thân cây, có chức năng bảo vệ cây khỏi tác động từ môi trường. Hai từ "bark" này, dù viết giống nhau và đều là tiếng Anh hiện đại, nhưng có lịch sử riêng biệt và không liên quan đến nhau về mặt ngữ nguyên.

Usage Note

Chỉ lớp vỏ cây nói chung, thường sần sùi và bảo vệ thân cây khỏi các tác động bên ngoài.

Prepositions

on from

‘Bark on a tree’ chỉ lớp vỏ đang ở trên cây. ‘Bark from a tree’ chỉ lớp vỏ đã tách ra khỏi cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + bark (tiếng sủa của chó)
  • loud a loud bark
    (một tiếng sủa lớn, ồn ào)
  • sharp a sharp bark
    (một tiếng sủa the thé, chói tai)
  • short a short bark
    (một tiếng sủa ngắn, cụt ngủn)
Động từ + bark (hành động sủa)
  • dogs dogs bark
    (chó sủa)
  • bark bark at someone/something
    (sủa vào ai/cái gì)
Tính từ + bark (vỏ cây)
  • rough rough bark
    (vỏ cây xù xì, thô ráp)
  • smooth smooth bark
    (vỏ cây nhẵn nhụi)
  • thick thick bark
    (vỏ cây dày)
Động từ + bark (tác động lên vỏ cây)
  • peel peel the bark
    (bóc vỏ cây)
  • strip strip bark
    (lột vỏ cây)

Idioms

  • Barking up the wrong tree

    Nhầm lẫn đối tượng hoặc nguyên nhân, đi sai hướng, đổ oan cho người khác.

    "If you think I'm responsible for this mistake, you're barking up the wrong tree; I wasn't even here."

    (Nếu bạn nghĩ tôi phải chịu trách nhiệm cho lỗi lầm này, thì bạn nhầm rồi; tôi thậm chí còn không có mặt ở đây.)

  • His/Her bark is worse than his/her bite

    Người đó có vẻ hung dữ, đáng sợ nhưng thực chất không gây hại hoặc không nghiêm trọng như vẻ bề ngoài.

    "Don't worry about the boss's shouting; his bark is worse than his bite, he's actually quite kind."

    (Đừng lo lắng về việc sếp la mắng; ông ấy chỉ nói thế thôi chứ không làm gì đâu, thực ra ông ấy khá tốt bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bark

Danh từ
Lật mặt

Lớp vỏ bên ngoài của cây.

"The bark on the old oak tree was thick and rough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bark".

Tiếng sủa của chó: Một lời cảnh báo phổ biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, tiếng sủa của chó thường được coi là dấu hiệu cảnh báo về nguy hiểm, sự hiện diện của người lạ, hoặc một mối đe dọa tiềm tàng. Chó đã được thuần hóa từ hàng ngàn năm để làm bạn đồng hành và bảo vệ, và tiếng sủa của chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin này, mang lại cảm giác an toàn cho chủ nhân và gia đình.

Vỏ cây trong ứng dụng thực tế

Vỏ cây (bark) không chỉ là lớp bảo vệ tự nhiên cho cây mà còn có nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống con người. Ví dụ, vỏ cây sồi được sử dụng để làm nút bần (cork) trong chai rượu, vỏ cây quế là một loại gia vị phổ biến, và vỏ của nhiều loại cây khác được dùng trong y học cổ truyền, làm thuốc nhuộm, hoặc để lấy tannin trong công nghiệp thuộc da. Điều này cho thấy sự đa dạng và giá trị của vỏ cây trong các nền văn hóa.