going down the wrong path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make choices that will lead to bad results.
Vietnamese Meaning
Đi theo con đường sai trái, đưa ra những lựa chọn dẫn đến kết quả xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If he continues to associate with those people, he's going down the wrong path."
"Nếu anh ta tiếp tục giao du với những người đó, anh ta đang đi theo con đường sai trái."
-
"The teenager was going down the wrong path, skipping school and getting into trouble."
"Cậu thiếu niên đang đi theo con đường sai trái, trốn học và gây rắc rối."
-
"I realized I was going down the wrong path and decided to change my career."
"Tôi nhận ra mình đang đi sai đường và quyết định thay đổi sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo hoặc nhận xét về một ai đó đang có những hành động hoặc quyết định có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ 'mắc lỗi' đơn thuần, vì nó ám chỉ một sự sai lệch lớn về hướng đi.
Prepositions
'Down' được dùng phổ biến hơn khi nói về việc đi theo con đường sai trái. 'On' có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ: 'He is on the wrong path'. Tuy nhiên, 'going down the wrong path' là cách diễn đạt thông dụng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously going down the wrong path (đang nghiêm trọng đi sai đường)
-
dangerously dangerously going down the wrong path (đang đi sai đường một cách nguy hiểm)
-
risk risk going down the wrong path (mạo hiểm đi sai đường)
-
start start going down the wrong path (bắt đầu đi sai đường)
-
lead (someone) lead someone down the wrong path (dẫn ai đó đi sai đường)
Idioms
-
lead someone astray
dẫn ai đó đi sai đường, làm lạc lối ai đó
"Bad influences can lead young people astray."
(Những ảnh hưởng xấu có thể làm cho giới trẻ đi lạc lối.)
-
go off the rails
mất kiểm soát, lệch hướng, hành xử một cách không thể chấp nhận được
"After his business failed, he started to go off the rails."
(Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ấy bắt đầu mất kiểm soát.)
-
barking up the wrong tree
nhầm lẫn, hiểu sai vấn đề, đổ lỗi sai người
"If you think I took your money, you're barking up the wrong tree."
(Nếu bạn nghĩ tôi lấy tiền của bạn, thì bạn đã nhầm người rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going down the wrong path
IdiomĐi theo con đường sai trái, đưa ra những lựa chọn dẫn đến kết quả xấu.
"If he continues to associate with those people, he's going down the wrong path."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going down the wrong path if he continues to associate with those people. |
Anh ta đang đi sai đường nếu tiếp tục giao du với những người đó. |
| Phủ định | Isn't she going down the wrong path by dropping out of school? |
Có phải cô ấy đang đi sai đường khi bỏ học không? |
| Nghi vấn | Are they going down the wrong path by investing all their money in that risky venture? |
Có phải họ đang đi sai đường khi đầu tư tất cả tiền vào dự án mạo hiểm đó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will go down the wrong path if he continues to associate with those people. |
Anh ta sẽ đi sai đường nếu tiếp tục giao du với những người đó. |
| Phủ định | She isn't going to go down the wrong path; she's too smart for that. |
Cô ấy sẽ không đi sai đường đâu; cô ấy quá thông minh để làm điều đó. |
| Nghi vấn | Will they go down the wrong path if they make that decision? |
Liệu họ có đi sai đường nếu họ đưa ra quyết định đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going down the wrong path".
