(Top Banner Ad)
going down the wrong path
B2
Idiom B2 Đời sống, Xã hội

going down the wrong path

UK: ˈɡəʊɪŋ daʊn ðə rɒŋ pɑːθ • US: ˈɡoʊɪŋ daʊn ðə rɔːŋ pæθ

Nghĩa tiếng Việt

lạc lối đi sai đường sa ngã đi vào vết xe đổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make choices that will lead to bad results.

Vietnamese Meaning

Đi theo con đường sai trái, đưa ra những lựa chọn dẫn đến kết quả xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If he continues to associate with those people, he's going down the wrong path."

    "Nếu anh ta tiếp tục giao du với những người đó, anh ta đang đi theo con đường sai trái."

  • "The teenager was going down the wrong path, skipping school and getting into trouble."

    "Cậu thiếu niên đang đi theo con đường sai trái, trốn học và gây rắc rối."

  • "I realized I was going down the wrong path and decided to change my career."

    "Tôi nhận ra mình đang đi sai đường và quyết định thay đổi sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misstep bước đi sai lầm, sai sót
Noun error lỗi lầm, sai sót
Noun deviation sự sai lệch, chệch hướng
Verb misguide dẫn dắt sai, lừa dối
Verb err mắc lỗi, lầm lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
pæþ
English (Modern)
go down the path
English (Metaphorical)
going down the wrong path

Hình ảnh ẩn dụ của 'con đường'

Trong nhiều nền văn hóa, 'con đường' đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho hành trình cuộc đời, những lựa chọn và định mệnh của một người. 'Đi sai đường' hay 'đi xuống con đường sai' do đó mang ý nghĩa đưa ra những quyết định kém cỏi, chọn một hướng đi có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực, hoặc lạc lối khỏi mục tiêu ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo hoặc nhận xét về một ai đó đang có những hành động hoặc quyết định có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ 'mắc lỗi' đơn thuần, vì nó ám chỉ một sự sai lệch lớn về hướng đi.

Prepositions

down on

'Down' được dùng phổ biến hơn khi nói về việc đi theo con đường sai trái. 'On' có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ: 'He is on the wrong path'. Tuy nhiên, 'going down the wrong path' là cách diễn đạt thông dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + going down the wrong path
  • seriously seriously going down the wrong path
    (đang nghiêm trọng đi sai đường)
  • dangerously dangerously going down the wrong path
    (đang đi sai đường một cách nguy hiểm)
Verb + going down the wrong path
  • risk risk going down the wrong path
    (mạo hiểm đi sai đường)
  • start start going down the wrong path
    (bắt đầu đi sai đường)
  • lead (someone) lead someone down the wrong path
    (dẫn ai đó đi sai đường)

Idioms

  • lead someone astray

    dẫn ai đó đi sai đường, làm lạc lối ai đó

    "Bad influences can lead young people astray."

    (Những ảnh hưởng xấu có thể làm cho giới trẻ đi lạc lối.)

  • go off the rails

    mất kiểm soát, lệch hướng, hành xử một cách không thể chấp nhận được

    "After his business failed, he started to go off the rails."

    (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ấy bắt đầu mất kiểm soát.)

  • barking up the wrong tree

    nhầm lẫn, hiểu sai vấn đề, đổ lỗi sai người

    "If you think I took your money, you're barking up the wrong tree."

    (Nếu bạn nghĩ tôi lấy tiền của bạn, thì bạn đã nhầm người rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going down the wrong path

Idiom
Lật mặt

Đi theo con đường sai trái, đưa ra những lựa chọn dẫn đến kết quả xấu.

"If he continues to associate with those people, he's going down the wrong path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going down the wrong path if he continues to associate with those people.
Anh ta đang đi sai đường nếu tiếp tục giao du với những người đó.
Phủ định
Isn't she going down the wrong path by dropping out of school?
Có phải cô ấy đang đi sai đường khi bỏ học không?
Nghi vấn
Are they going down the wrong path by investing all their money in that risky venture?
Có phải họ đang đi sai đường khi đầu tư tất cả tiền vào dự án mạo hiểm đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will go down the wrong path if he continues to associate with those people.
Anh ta sẽ đi sai đường nếu tiếp tục giao du với những người đó.
Phủ định
She isn't going to go down the wrong path; she's too smart for that.
Cô ấy sẽ không đi sai đường đâu; cô ấy quá thông minh để làm điều đó.
Nghi vấn
Will they go down the wrong path if they make that decision?
Liệu họ có đi sai đường nếu họ đưa ra quyết định đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going down the wrong path".

Ngã ba đường và lựa chọn cuộc đời

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'ngã ba đường' (a fork in the road) là một ẩn dụ mạnh mẽ cho những quyết định quan trọng trong cuộc đời. Việc 'đi sai đường' (going down the wrong path) thường ám chỉ việc đưa ra một lựa chọn tồi tệ, có thể dẫn đến hối tiếc hoặc những hậu quả tiêu cực. Điều này được phản ánh trong nhiều câu chuyện và ngụ ngôn.

Đạo đức và hậu quả trong quan điểm phương Tây

Khái niệm 'đi sai đường' cũng gắn liền với các quan niệm về đạo đức và hậu quả trong tư tưởng phương Tây. Nhiều truyền thống, bao gồm cả tín ngưỡng Kitô giáo, thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đi theo 'con đường chính nghĩa' (the straight and narrow path) và tránh xa 'con đường tội lỗi' (the path of sin hoặc broad path) để đạt được sự cứu rỗi hoặc một cuộc sống có đạo đức. Nó phản ánh niềm tin rằng mỗi lựa chọn đều có tác động đến vận mệnh và phẩm chất của con người.