(Top Banner Ad)
following a false lead
Giao tiếp, Thành ngữ

following a false lead

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun follower người theo dõi; người ủng hộ
Noun following nhóm người theo dõi/ủng hộ; sự theo dõi
Noun falsehood sự giả dối, điều sai sự thật
Verb falsify làm giả, bóp méo sự thật
Adverb falsely một cách giả dối, sai sự thật
Noun leader người dẫn đầu, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective misleading gây hiểu lầm, lừa dối

Subject Area

Giao tiếp, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folgian (follow)
Proto-Germanic
*fulganą (follow)
Latin
falsus (false)
Old French
fals (false)
Middle English
fals (false)
Old English
lædan (lead, guide)
Modern English
following a false lead (phrase construction)

Câu chuyện về 'Manh mối giả'

Khái niệm 'lead' (manh mối, dẫn dắt) trong ngữ cảnh điều tra hoặc tìm kiếm thông tin bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19. Nó phát triển từ nghĩa gốc của từ 'lead' là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ đường'. Khi kết hợp với 'false' (sai lầm, giả dối), cụm từ 'false lead' (manh mối giả) hình thành, miêu tả một con đường hay thông tin ban đầu tưởng chừng hứa hẹn nhưng thực chất lại dẫn đến ngõ cụt, thậm chí là bị cố ý tạo ra để đánh lừa. Việc 'following a false lead' (theo đuổi một manh mối giả) có nghĩa là đi theo hướng sai lầm hoặc bị lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs mô tả hành động
  • be be following a false lead
    (đang theo đuổi một manh mối sai lầm)
  • spend time spend time following a false lead
    (dành thời gian chạy theo một manh mối giả)
  • risk risk following a false lead
    (mạo hiểm chạy theo một manh mối sai)
Verbs mô tả kết quả/hậu quả
  • end up end up following a false lead
    (cuối cùng lại chạy theo một manh mối giả)
  • waste resources waste resources following a false lead
    (lãng phí nguồn lực khi chạy theo một manh mối giả)
Trạng từ làm rõ hành động
  • mistakenly mistakenly following a false lead
    (nhầm lẫn chạy theo một manh mối giả)
  • persistently persistently following a false lead
    (kiên trì chạy theo một manh mối giả (dù sai))

Idioms

  • following a false lead

    theo đuổi một manh mối sai lầm, bị đánh lừa bởi thông tin không chính xác

    "The police spent days following a false lead, delaying the investigation."

    (Cảnh sát đã mất nhiều ngày chạy theo một manh mối giả, làm trì hoãn cuộc điều tra.)

  • go down a false lead

    đi theo một hướng sai, tin vào một manh mối không đúng

    "We almost went down a false lead, but luckily we found new evidence."

    (Chúng tôi suýt chút nữa đã đi theo một hướng sai lầm, nhưng may mắn là chúng tôi tìm thấy bằng chứng mới.)

  • send someone on a false lead

    cố ý lừa ai đó đi theo một manh mối sai, đánh lạc hướng

    "The suspect tried to send the detectives on a false lead."

    (Nghi phạm đã cố gắng đánh lạc hướng các thám tử bằng một manh mối giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

following a false lead

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following a false lead".

Red Herring (Cá Trích Đỏ)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tiểu thuyết trinh thám và phim ảnh, 'red herring' là một thủ thuật cốt truyện được dùng để đánh lạc hướng khán giả hoặc độc giả, khiến họ 'following a false lead' (chạy theo một manh mối giả) và không đoán ra được sự thật. Ban đầu, thuật ngữ này có thể xuất phát từ việc dùng cá trích hun khói (có mùi rất nồng) để đánh lạc hướng chó săn khỏi dấu vết thật.

Thuyết âm mưu và Thông tin sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số, việc 'following a false lead' (theo đuổi manh mối giả) trở nên phổ biến hơn do sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch (misinformation) và thuyết âm mưu (conspiracy theories). Nhiều người có thể vô tình tin vào hoặc chia sẻ những thông tin không chính xác, dẫn đến những kết luận sai lầm hoặc gây ra sự hiểu lầm lớn trong xã hội, thậm chí là làm xói mòn lòng tin.