(Top Banner Ad)
barricaded
C1
Tính từ C1 Xây dựng, Quân sự, An ninh

barricaded

UK: /ˌbærɪˈkeɪdɪd/ • US: /ˈbærɪkeɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị chặn lại được rào chắn được gia cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Blocked or defended with a barricade.

Vietnamese Meaning

Bị chặn hoặc bảo vệ bằng chướng ngại vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters barricaded themselves inside the town hall."

    "Những người biểu tình tự chặn họ bên trong tòa thị chính."

  • "The embassy was heavily barricaded after the attack."

    "Đại sứ quán đã được gia cố nghiêm ngặt sau vụ tấn công."

  • "They found themselves barricaded in a small room with no escape."

    "Họ thấy mình bị chặn trong một căn phòng nhỏ không có lối thoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barricade vật chắn, chướng ngại vật
Verb barricade chặn, dựng rào chắn
Adjective unbarricaded không bị chắn, không có rào cản
Verb (present participle/gerund) barricading hành động dựng rào chắn, việc chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
barricata
French
barricade
English
barricade
English
barricaded

Nguồn gốc từ 'barricade'

Từ 'barricade' bắt nguồn từ tiếng Ý ('barricata'), nơi người ta dùng 'barrica' (thùng rượu lớn) làm vật chắn tạm thời. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp và trở nên phổ biến, đặc biệt trong các cuộc nổi dậy ở Paris khi người dân thường dùng những thùng rượu này để tạo ra các chướng ngại vật trên đường phố. Qua thời gian, hành động này và các vật cản tương tự được gọi là 'barricade', và sau đó đi vào tiếng Anh.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một địa điểm, tòa nhà, hoặc khu vực đã được chặn lại hoặc gia cố để ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tấn công. Nhấn mạnh hành động phòng thủ, tạo rào chắn kiên cố.
Diễn tả hành động đã hoàn thành việc xây dựng hoặc thiết lập chướng ngại vật. Nhấn mạnh tính hoàn tất của hành động.

Prepositions

in behind

in (bên trong khu vực được chặn lại): 'They were barricaded in the building.'
behind (ở phía sau chướng ngại vật): 'The soldiers were barricaded behind the wall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + barricaded
  • securely securely barricaded
    (bị chặn một cách an toàn/chắc chắn)
  • tightly tightly barricaded
    (bị chặn kín mít, bị rào chắn chặt chẽ)
  • heavily heavily barricaded
    (bị chặn bằng nhiều vật nặng, được phòng thủ kiên cố)
  • effectively effectively barricaded
    (bị chặn một cách hiệu quả)
Barricaded + Noun
  • barricaded barricaded door
    (cửa bị rào chắn)
  • barricaded barricaded window
    (cửa sổ bị rào chắn)
  • barricaded barricaded street
    (đường phố bị phong tỏa/chặn)
  • barricaded barricaded building
    (tòa nhà bị rào chắn/phòng thủ)
Verb + (oneself) barricaded
  • remain remain barricaded
    (tiếp tục bị chặn/ở trong tình trạng bị chặn)
  • find oneself find oneself barricaded
    (thấy mình bị mắc kẹt/bị chặn lại)
  • become become barricaded
    (trở nên bị chặn/bị phòng thủ)

Idioms

  • barricaded in

    bị nhốt/bị giam kín bên trong (bởi rào chắn)

    "The protesters barricaded themselves in the building."

    (Những người biểu tình đã tự nhốt mình trong tòa nhà.)

  • behind barricaded doors

    sau những cánh cửa bị rào chắn (ám chỉ sự kín đáo, an toàn hoặc bí mật)

    "The negotiations were held behind barricaded doors."

    (Các cuộc đàm phán được tiến hành sau những cánh cửa đóng kín và được bảo vệ nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barricaded

Tính từ
Lật mặt

Bị chặn hoặc bảo vệ bằng chướng ngại vật.

"The protesters barricaded themselves inside the town hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barricaded".

Biểu tượng của kháng cự và cách mạng

Từ 'barricade' thường gợi lên hình ảnh của các cuộc cách mạng và biểu tình lịch sử. Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là ở Pháp, người dân thường dựng rào chắn tạm thời trên đường phố để chống lại quân đội chính phủ. Chúng không chỉ là vật cản vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự kháng cự, đoàn kết và ý chí đấu tranh cho tự do hoặc thay đổi chính trị.

An ninh và phòng thủ hiện đại

Trong thời hiện đại, 'barricaded' vẫn được sử dụng rộng rãi trong các tình huống liên quan đến an ninh. Các tòa nhà hoặc khu vực có thể bị 'barricaded' để bảo vệ khỏi các mối đe dọa, kiểm soát đám đông trong các sự kiện công cộng, hoặc trong các tình huống khẩn cấp như một cuộc vây hãm. Nó biểu thị một biện pháp phòng thủ hoặc phong tỏa chủ động nhằm kiểm soát quyền truy cập và bảo vệ những người bên trong.