barricaded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Blocked or defended with a barricade.
Vietnamese Meaning
Bị chặn hoặc bảo vệ bằng chướng ngại vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters barricaded themselves inside the town hall."
"Những người biểu tình tự chặn họ bên trong tòa thị chính."
-
"The embassy was heavily barricaded after the attack."
"Đại sứ quán đã được gia cố nghiêm ngặt sau vụ tấn công."
-
"They found themselves barricaded in a small room with no escape."
"Họ thấy mình bị chặn trong một căn phòng nhỏ không có lối thoát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một địa điểm, tòa nhà, hoặc khu vực đã được chặn lại hoặc gia cố để ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tấn công. Nhấn mạnh hành động phòng thủ, tạo rào chắn kiên cố.
Diễn tả hành động đã hoàn thành việc xây dựng hoặc thiết lập chướng ngại vật. Nhấn mạnh tính hoàn tất của hành động.
Prepositions
in (bên trong khu vực được chặn lại): 'They were barricaded in the building.'
behind (ở phía sau chướng ngại vật): 'The soldiers were barricaded behind the wall.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
securely securely barricaded (bị chặn một cách an toàn/chắc chắn)
-
tightly tightly barricaded (bị chặn kín mít, bị rào chắn chặt chẽ)
-
heavily heavily barricaded (bị chặn bằng nhiều vật nặng, được phòng thủ kiên cố)
-
effectively effectively barricaded (bị chặn một cách hiệu quả)
-
barricaded barricaded door (cửa bị rào chắn)
-
barricaded barricaded window (cửa sổ bị rào chắn)
-
barricaded barricaded street (đường phố bị phong tỏa/chặn)
-
barricaded barricaded building (tòa nhà bị rào chắn/phòng thủ)
-
remain remain barricaded (tiếp tục bị chặn/ở trong tình trạng bị chặn)
-
find oneself find oneself barricaded (thấy mình bị mắc kẹt/bị chặn lại)
-
become become barricaded (trở nên bị chặn/bị phòng thủ)
Idioms
-
barricaded in
bị nhốt/bị giam kín bên trong (bởi rào chắn)
"The protesters barricaded themselves in the building."
(Những người biểu tình đã tự nhốt mình trong tòa nhà.)
-
behind barricaded doors
sau những cánh cửa bị rào chắn (ám chỉ sự kín đáo, an toàn hoặc bí mật)
"The negotiations were held behind barricaded doors."
(Các cuộc đàm phán được tiến hành sau những cánh cửa đóng kín và được bảo vệ nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barricaded
Tính từBị chặn hoặc bảo vệ bằng chướng ngại vật.
"The protesters barricaded themselves inside the town hall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barricaded".
