(Top Banner Ad)
siege
C1
noun C1 Quân sự, Lịch sử

siege

UK: /siːdʒ/ • US: /ˈsiːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

vòng vây cuộc bao vây sự bao vây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military operation in which enemy forces surround a town or building, cutting off essential supplies, with the aim of forcing those inside to surrender.

Vietnamese Meaning

Một chiến dịch quân sự trong đó lực lượng đối phương bao vây một thị trấn hoặc tòa nhà, cắt đứt nguồn cung cấp thiết yếu, với mục đích buộc những người bên trong phải đầu hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was under siege for two months."

    "Thành phố bị bao vây trong hai tháng."

  • "The siege of Leningrad lasted for 900 days."

    "Cuộc bao vây Leningrad kéo dài 900 ngày."

  • "The company is under siege from takeover bids."

    "Công ty đang bị bao vây bởi các lời đề nghị tiếp quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb besiege bao vây, vây hãm
Noun besieger người hoặc quân đội bao vây
Noun siegecraft nghệ thuật tiến hành bao vây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Latin
sedere
Vulgar Latin
*sedicum
Old French
sege
English
siege

Nguồn gốc của từ "siege"

Từ "siege" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "sege", có nghĩa là "chỗ ngồi" hoặc "sự bao vây". Gốc rễ sâu xa hơn là từ tiếng Latin "sedere" ("ngồi") và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy "*sed-" (cũng có nghĩa là "ngồi"). Ban đầu, nó chỉ một "chỗ ngồi" hoặc một "ghế". Trong quân sự, một cuộc bao vây (siege) là khi một đội quân "ngồi" xuống bên ngoài một thành phố hoặc pháo đài để vây hãm nó, cắt đứt nguồn cung cấp và buộc đối phương phải đầu hàng. Từ đó, "siege" mang nghĩa "cuộc bao vây" như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'siege' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kéo dài, khó khăn, và gây ra nhiều thiệt hại. Nó khác với 'attack' (tấn công) ở chỗ 'siege' là một quá trình bao vây, còn 'attack' là một hành động tấn công trực tiếp. Nó cũng khác 'blockade' (phong tỏa) ở chỗ 'siege' thường nhắm vào một địa điểm cụ thể trên đất liền, trong khi 'blockade' thường nhắm vào cảng biển hoặc bờ biển.

Prepositions

under lay lift

* under siege: bị bao vây. * lay siege to: bao vây. * lift the siege: dỡ bỏ vòng vây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + siege
  • long a long siege
    (một cuộc bao vây dài)
  • short a short siege
    (một cuộc bao vây ngắn)
  • desperate a desperate siege
    (một cuộc bao vây tuyệt vọng)
  • brutal a brutal siege
    (một cuộc bao vây tàn khốc)
  • protracted a protracted siege
    (một cuộc bao vây kéo dài)
Verb + siege
  • lay lay siege to (something/someone)
    (bao vây, vây hãm (cái gì đó/ai đó))
  • lift lift a siege
    (giải vây, dỡ bỏ vòng vây)
  • withstand withstand a siege
    (chống chọi một cuộc bao vây)
  • endure endure a siege
    (chịu đựng một cuộc bao vây)
  • break break a siege
    (phá vỡ vòng vây)
Prepositional phrase
  • under under siege
    (bị bao vây, bị vây hãm)

Idioms

  • under siege

    bị bao vây; bị tấn công hoặc chỉ trích nặng nề (nghĩa bóng)

    "The city was under siege for months. The company is currently under siege from its competitors."

    (Thành phố bị bao vây trong nhiều tháng. Công ty hiện đang bị đối thủ cạnh tranh tấn công dồn dập.)

  • lay siege to something/someone

    bao vây/vây hãm một cái gì đó/ai đó; tấn công dồn dập hoặc gây áp lực lớn

    "The army decided to lay siege to the castle. Fans laid siege to the box office for concert tickets."

    (Quân đội quyết định vây hãm lâu đài. Người hâm mộ vây kín phòng vé để mua vé hòa nhạc.)

  • lift a siege

    giải vây, dỡ bỏ vòng vây

    "Reinforcements arrived to lift the siege and provide aid to the defenders."

    (Quân tiếp viện đã đến để giải vây và cung cấp viện trợ cho quân phòng thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siege

noun
Lật mặt

Một chiến dịch quân sự trong đó lực lượng đối phương bao vây một thị trấn hoặc tòa nhà, cắt đứt nguồn cung cấp thiết yếu, với mục đích buộc những người bên trong phải đầu hàng.

"The city was under siege for two months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, which endured a long siege, finally surrendered.
Thành phố, nơi đã trải qua một cuộc bao vây dài ngày, cuối cùng đã đầu hàng.
Phủ định
The fortress, which they didn't besiege, remained unconquered.
Pháo đài mà họ không bao vây vẫn không bị chinh phục.
Nghi vấn
Was it the castle that they besieged, which controlled the valley?
Có phải lâu đài mà họ bao vây đã kiểm soát thung lũng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Besieging a city often involves cutting off its supplies.
Việc bao vây một thành phố thường liên quan đến việc cắt đứt nguồn cung cấp của nó.
Phủ định
They avoided besieging the castle due to the heavy defenses.
Họ đã tránh bao vây lâu đài vì hệ thống phòng thủ kiên cố.
Nghi vấn
Is besieging the enemy's stronghold the only option?
Liệu việc bao vây thành trì của địch có phải là lựa chọn duy nhất không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy forces besieged the city for months, cutting off all supply lines.
Lực lượng địch bao vây thành phố trong nhiều tháng, cắt đứt mọi đường tiếp tế.
Phủ định
The general decided not to besiege the fortress, deeming it too heavily defended.
Vị tướng quyết định không bao vây pháo đài, cho rằng nó được phòng thủ quá kiên cố.
Nghi vấn
Did the rebels besiege the capital, hoping to force a regime change?
Liệu quân nổi dậy có bao vây thủ đô, hy vọng buộc thay đổi chế độ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Besiege the castle immediately!
Hãy bao vây lâu đài ngay lập tức!
Phủ định
Don't lay siege to the city; negotiate!
Đừng bao vây thành phố; hãy đàm phán!
Nghi vấn

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy was besieging the city for months.
Quân địch đã bao vây thành phố trong nhiều tháng.
Phủ định
They were not planning a siege at that time.
Họ đã không lên kế hoạch bao vây vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they besieging the castle when you arrived?
Có phải họ đang bao vây lâu đài khi bạn đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army besieged the city for months last year.
Quân đội bao vây thành phố trong nhiều tháng năm ngoái.
Phủ định
They didn't lift the siege until reinforcements arrived.
Họ đã không dỡ bỏ cuộc bao vây cho đến khi quân tiếp viện đến.
Nghi vấn
Did the siege result in a surrender?
Cuộc bao vây có dẫn đến sự đầu hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siege".

Tầm quan trọng lịch sử của các cuộc bao vây

Trong lịch sử, các cuộc bao vây (sieges) là một chiến thuật quân sự quan trọng, đặc biệt là trong thời cổ đại và trung cổ. Chúng thường diễn ra khi một đội quân cố gắng chiếm một thành phố, lâu đài hoặc pháo đài được bảo vệ vững chắc. Các cuộc bao vây có thể kéo dài hàng tháng hoặc thậm chí hàng năm, dẫn đến nạn đói, bệnh tật và sự sụp đổ cuối cùng của quân phòng thủ. Nhiều cuộc bao vây nổi tiếng đã thay đổi cục diện lịch sử, như cuộc vây hãm thành Troy hay vây hãm Constantinople.

"Under siege" trong ngữ cảnh hiện đại

Ngày nay, cụm từ "under siege" không chỉ dùng trong quân sự mà còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình trạng một người, một tổ chức hoặc một ý tưởng đang bị tấn công dữ dội, chỉ trích gay gắt hoặc đối mặt với áp lực lớn từ nhiều phía. Ví dụ, một công ty có thể "under siege" nếu họ đối mặt với các vụ kiện tụng liên tiếp và sự phản đối của công chúng, hoặc một chính phủ có thể "under siege" do áp lực từ các cuộc biểu tình.