(Top Banner Ad)
entrenchment
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Kinh tế, Xã hội học

entrenchment

UK: /ɪnˈtrentʃmənt/ • US: /ɪnˈtrentʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự củng cố sự ăn sâu sự cố thủ hào lũy công sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of establishing something firmly and securely so that it is difficult to change.

Vietnamese Meaning

Sự thiết lập một cái gì đó một cách vững chắc và an toàn, khiến cho nó khó thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entrenchment of traditional gender roles in society is a barrier to equality."

    "Sự cố thủ của các vai trò giới truyền thống trong xã hội là một rào cản đối với sự bình đẳng."

  • "The entrenchment of corruption within the government is a serious problem."

    "Sự ăn sâu của tham nhũng trong chính phủ là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "The company's entrenchment in the market makes it difficult for new competitors to emerge."

    "Sự củng cố vị trí của công ty trên thị trường khiến các đối thủ cạnh tranh mới khó xuất hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entrench Thiết lập, củng cố (một cách vững chắc, khó thay đổi); cố thủ
Adjective entrenched Đã ăn sâu, bám rễ; cố thủ
Noun trench Rãnh, chiến hào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
truncare
Vulgar Latin
*trinicare
Old French
trenchier
Old French
entrenchier
English (Verb)
entrench
English (Noun)
entrenchment

Nguồn gốc quân sự

Từ "entrenchment" ban đầu có nguồn gốc từ lĩnh vực quân sự. Từ "entrench" nghĩa đen là "đào rãnh, chiến hào" (trench) xung quanh một vị trí để phòng thủ, tạo ra một rào cản vững chắc. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc thiết lập một thứ gì đó (như ý tưởng, hệ thống, niềm tin) một cách vững chắc, sâu sắc và khó thay đổi, như thể nó đã được 'đào sâu và củng cố' vào vị trí đó vậy.

Usage Note

Entrenchment thường liên quan đến việc củng cố vị trí, ý kiến, hoặc hệ thống để chống lại sự thay đổi hoặc tấn công. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: củng cố quyền lợi) hoặc tiêu cực (ví dụ: sự cố thủ trong một quan điểm sai lầm). Cần phân biệt với "establishment" (sự thành lập) vốn chỉ đơn thuần là sự thiết lập ban đầu, trong khi entrenchment nhấn mạnh vào quá trình làm cho nó vững chắc và khó thay đổi.

Prepositions

of in

Khi đi với "of", nó thường chỉ sự củng cố của một cái gì đó (ví dụ: entrenchment of power). Khi đi với "in", nó thường chỉ sự cố thủ trong một vị trí, quan điểm, hoặc hệ thống (ví dụ: entrenchment in traditional beliefs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrenchment
  • deep deep entrenchment
    (sự ăn sâu, bám rễ sâu sắc)
  • political political entrenchment
    (sự cố thủ/củng cố quyền lực chính trị, sự ăn sâu của hệ thống chính trị)
  • institutional institutional entrenchment
    (sự cố thủ/bám rễ của thể chế, sự ăn sâu của các quy tắc thể chế)
  • firm firm entrenchment
    (sự thiết lập/củng cố vững chắc)
Verb + entrenchment
  • prevent prevent entrenchment
    (ngăn chặn sự ăn sâu/cố thủ)
  • lead to lead to entrenchment
    (dẫn đến sự ăn sâu/cố thủ)
  • resist resist entrenchment
    (chống lại sự ăn sâu/cố thủ)
Noun + of + entrenchment
  • degree of degree of entrenchment
    (mức độ ăn sâu/cố thủ)
  • risk of risk of entrenchment
    (nguy cơ ăn sâu/cố thủ)
  • process of process of entrenchment
    (quá trình ăn sâu/cố thủ)

Idioms

  • the entrenchment of power

    sự cố thủ/củng cố quyền lực, sự thâu tóm và thiết lập vững chắc quyền lực

    "The new laws were seen as a step towards the entrenchment of power by the ruling party."

    (Những luật mới được coi là một bước hướng tới sự cố thủ quyền lực của đảng cầm quyền.)

  • the entrenchment of an idea/belief

    sự ăn sâu/bám rễ của một ý tưởng/niềm tin, sự hình thành vững chắc một tư tưởng

    "Generations are needed for the full entrenchment of new social values within a society."

    (Cần nhiều thế hệ để các giá trị xã hội mới ăn sâu hoàn toàn vào trong một xã hội.)

  • entrenchment of privilege

    sự củng cố/ăn sâu của đặc quyền, tình trạng đặc quyền được thiết lập vững chắc

    "Many argue that the current education system contributes to the entrenchment of privilege."

    (Nhiều người lập luận rằng hệ thống giáo dục hiện tại góp phần vào sự củng cố đặc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrenchment

Danh từ
Lật mặt

Sự thiết lập một cái gì đó một cách vững chắc và an toàn, khiến cho nó khó thay đổi.

"The entrenchment of traditional gender roles in society is a barrier to equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government entrenched its power through systematic reforms.
Chính phủ củng cố quyền lực của mình thông qua các cải cách có hệ thống.
Phủ định
The old traditions did not entrench themselves deeply in the modern society.
Những truyền thống cũ không ăn sâu vào xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Did the company's culture entrench bad habits among its employees?
Liệu văn hóa của công ty có ăn sâu những thói quen xấu vào nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrenchment".

Sự ăn sâu của niềm tin và thể chế

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, khái niệm "entrenchment" thường được dùng để mô tả sự hình thành và củng cố vững chắc của các niềm tin, giá trị, hoặc hệ thống chính trị, kinh tế. Những thứ 'ăn sâu' này rất khó thay đổi, đôi khi tạo ra sự ổn định nhưng cũng có thể cản trở sự tiến bộ hoặc thích nghi. Ví dụ, sự ăn sâu của một số định kiến xã hội hoặc các quy tắc thể chế cũ có thể gây khó khăn cho việc cải cách.

Cố thủ chính trị

Trong lĩnh vực chính trị, "entrenchment" có thể đề cập đến việc một đảng phái, lãnh đạo hoặc một tập đoàn lợi ích củng cố vị thế quyền lực của mình đến mức rất khó bị thách thức hay lật đổ. Điều này thường được xem là mối lo ngại cho nền dân chủ, vì nó có thể dẫn đến việc thiếu tính đại diện hoặc sự bất mãn của công chúng khi không có kênh thay đổi hiệu quả.