(Top Banner Ad)
barrister
C1
danh từ C1 Luật pháp

barrister

UK: /ˈbærɪstə(r)/ • US: /ˈbærɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

luật sư (chuyên biện hộ) trạng sư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of lawyer in the UK , Australia , and some other countries who can give specialized legal advice and represent people in court, especially in higher courts.

Vietnamese Meaning

Một loại luật sư ở Vương quốc Anh, Úc và một số quốc gia khác, người có thể đưa ra lời khuyên pháp lý chuyên môn và đại diện cho mọi người tại tòa án, đặc biệt là ở các tòa án cấp cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hired a barrister to represent him in court."

    "Anh ấy đã thuê một luật sư để đại diện cho mình tại tòa."

  • "The barrister presented a strong case for the defense."

    "Luật sư đã trình bày một lập luận mạnh mẽ cho bên bào chữa."

  • "She is a highly respected barrister in the criminal law field."

    "Cô ấy là một luật sư rất được kính trọng trong lĩnh vực luật hình sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barrister luật sư tranh tụng (chuyên đại diện và tranh luận tại tòa án ở Anh và một số nước khác)
Noun barristers' chambers văn phòng luật sư tranh tụng
Noun The Bar giới luật sư tranh tụng, nghề luật sư tranh tụng
Adjective barristerial thuộc về luật sư tranh tụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
barre
Middle English
barre
Late Middle English
barrester
Modern English
barrister

Nguồn gốc từ 'thanh chắn'

Từ "barrister" có nguồn gốc từ từ "barre" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "thanh chắn" hoặc "hàng rào". Trong các tòa án thời trung cổ ở Anh, có một thanh chắn vật lý ngăn cách khu vực của thẩm phán và các luật sư với công chúng. Những luật sư được phép đứng "tại thanh chắn" (at the bar) để tranh luận trực tiếp trước tòa được gọi là "barrister". Điều này phản ánh vai trò đặc biệt của họ là những người có quyền đại diện thân chủ trực tiếp trước tòa.

Usage Note

Barrister là một luật sư chuyên biện hộ tại tòa, đặc biệt là ở các tòa án cấp cao. Họ thường được thuê bởi các solicitors (luật sư tư vấn) để đại diện cho khách hàng. Khác với 'solicitor' (luật sư tư vấn), barrister tập trung vào tranh tụng tại tòa án, trong khi solicitor thường làm việc trực tiếp với khách hàng để chuẩn bị vụ án và cung cấp lời khuyên pháp lý.

Prepositions

for on behalf of

'Barrister for someone': luật sư biện hộ cho ai đó. 'Barrister on behalf of someone': luật sư đại diện cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barrister
  • leading leading barrister
    (luật sư tranh tụng hàng đầu)
  • junior junior barrister
    (luật sư tranh tụng trẻ/mới hành nghề)
  • defence defence barrister
    (luật sư tranh tụng bào chữa)
  • prosecuting prosecuting barrister
    (luật sư tranh tụng công tố)
Verb + barrister
  • instruct instruct a barrister
    (chỉ định/thuê luật sư tranh tụng (thường là qua một solicitor))
  • consult consult a barrister
    (tham vấn luật sư tranh tụng)
  • become become a barrister
    (trở thành luật sư tranh tụng)
Noun + barrister
  • trainee trainee barrister
    (luật sư tranh tụng tập sự)
  • Queen's/King's Counsel Queen's/King's Counsel (QC/KC) barrister
    (luật sư cao cấp được phong tước hiệu QC/KC)

Idioms

  • Call to the Bar

    được công nhận/chấp nhận hành nghề luật sư tranh tụng (sau khi hoàn tất đào tạo)

    "After years of study, she finally received her call to the Bar."

    (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy cũng được công nhận hành nghề luật sư tranh tụng.)

  • Practising barrister

    luật sư tranh tụng đang hành nghề

    "He has been a practising barrister for over twenty years, specializing in criminal law."

    (Ông ấy đã là luật sư tranh tụng đang hành nghề hơn hai mươi năm, chuyên về luật hình sự.)

  • Take silk

    được phong tước hiệu Queen's/King's Counsel (QC/KC) - một danh hiệu danh dự dành cho các luật sư tranh tụng xuất sắc

    "She hopes to take silk within the next five years, becoming a King's Counsel."

    (Cô ấy hy vọng sẽ được phong tước hiệu KC trong vòng năm năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrister

danh từ
Lật mặt

Một loại luật sư ở Vương quốc Anh, Úc và một số quốc gia khác, người có thể đưa ra lời khuyên pháp lý chuyên môn và đại diện cho mọi người tại tòa án, đặc biệt là ở các tòa án cấp cao hơn.

"He hired a barrister to represent him in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barrister is presenting a compelling argument in court.
Luật sư đang trình bày một luận điểm thuyết phục tại tòa.
Phủ định
That barrister isn't taking on any new cases this month.
Luật sư đó không nhận vụ án mới nào trong tháng này.
Nghi vấn
Is the barrister well-versed in international law?
Luật sư có am hiểu về luật quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrister".

Sự phân biệt Solicitor và Barrister

Ở Anh và một số quốc gia Khối thịnh vượng chung, hệ thống pháp luật phân biệt rõ ràng giữa "solicitor" và "barrister". "Solicitor" làm việc trực tiếp với khách hàng, tư vấn pháp lý và chuẩn bị hồ sơ. "Barrister" là người được các solicitor "chỉ định" để đại diện thân chủ và tranh luận trực tiếp tại tòa án. Barrister chuyên về tranh tụng và có quyền xuất hiện ở các tòa án cấp cao hơn.

Wig và Áo choàng

Tại các tòa án ở Anh và xứ Wales (và một số quốc gia khác), các barrister thường mặc áo choàng và đội tóc giả (wig) truyền thống khi xuất hiện trước tòa. Trang phục này có nguồn gốc từ thế kỷ 17, tượng trưng cho sự trang trọng, độc lập và công bằng của hệ thống pháp luật. Mặc dù có những tranh cãi về việc hiện đại hóa, nhiều luật sư vẫn duy trì truyền thống này như một phần bản sắc nghề nghiệp.