(Top Banner Ad)
solicitor
C1
danh từ C1 Luật pháp

solicitor

UK: /səˈlɪsɪtər/ • US: /səˈlɪsɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

luật sư (tại Anh, chuyên về tư vấn và chuẩn bị hồ sơ) cố vấn pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the UK, a lawyer who gives legal advice and prepares legal documents, and represents clients in the lower courts.

Vietnamese Meaning

Tại Vương quốc Anh, một luật sư tư vấn pháp lý, chuẩn bị các văn bản pháp lý và đại diện cho khách hàng tại các tòa án cấp thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You will need to instruct a solicitor to handle the sale of your house."

    "Bạn sẽ cần thuê một luật sư (solicitor) để xử lý việc bán nhà của bạn."

  • "My solicitor advised me to appeal the decision."

    "Luật sư của tôi khuyên tôi nên kháng cáo quyết định."

  • "She works as a solicitor in a large law firm."

    "Cô ấy làm luật sư tại một công ty luật lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solicit yêu cầu, thỉnh cầu, gạ gẫm
Noun solicitation sự yêu cầu, sự thỉnh cầu, sự gạ gẫm
Adjective solicitous lo lắng, băn khoăn; quan tâm chu đáo
Adverb solicitously một cách lo lắng; một cách chu đáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sollicitare
Old French
solliciteur
Middle English
solicitour
Modern English
solicitor

Người khuấy động vụ việc

Từ "solicitor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sollicitare", nghĩa là "khuấy động, kích thích" hoặc "xử lý toàn bộ". Ban đầu, từ này dùng để chỉ người thúc đẩy một vụ việc hoặc vấn đề. Qua thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ người "yêu cầu, thỉnh cầu" và cuối cùng là một chuyên gia pháp lý đại diện cho thân chủ của mình.

Usage Note

Ở Anh và xứ Wales, 'solicitor' là một loại luật sư chuyên tư vấn pháp luật, soạn thảo văn bản pháp lý, và đại diện cho khách hàng tại các tòa án cấp thấp hơn. Họ khác với 'barrister', người thường đại diện cho khách hàng trước các tòa án cấp cao hơn. Solicitor thường làm việc trực tiếp với khách hàng, còn barrister thường được solicitor thuê để bào chữa tại tòa án.

Prepositions

to for

Sử dụng 'to' khi chỉ mối quan hệ hoặc trách nhiệm của solicitor đối với ai đó hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'He is a solicitor to the company'. Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích hoặc đối tượng mà solicitor làm việc. Ví dụ: 'She is a solicitor for family law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solicitor
  • trainee trainee solicitor
    (luật sư tập sự)
  • senior senior solicitor
    (luật sư cấp cao)
  • criminal criminal solicitor
    (luật sư hình sự)
  • family family solicitor
    (luật sư chuyên về luật gia đình)
  • duty duty solicitor
    (luật sư trực ban (luật sư được chỉ định tại đồn cảnh sát/tòa án để cung cấp tư vấn miễn phí))
  • commercial commercial solicitor
    (luật sư thương mại)
Verb + solicitor
  • consult a consult a solicitor
    (tham khảo ý kiến luật sư)
  • appoint a appoint a solicitor
    (chỉ định một luật sư)
  • instruct a instruct a solicitor
    (giao nhiệm vụ cho luật sư (theo hướng dẫn))
  • engage a engage a solicitor
    (thuê một luật sư)

Idioms

  • Solicitor General

    Tổng Biện lý (một chức danh pháp lý cấp cao trong một số hệ thống pháp luật)

    "The Solicitor General plays a key role in advising the government on legal matters."

    (Tổng Biện lý đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho chính phủ về các vấn đề pháp lý.)

  • Solicitor-client privilege

    Đặc quyền luật sư - thân chủ (quyền hợp pháp để giữ bí mật thông tin trao đổi giữa luật sư và thân chủ)

    "Under solicitor-client privilege, all communications are confidential."

    (Theo đặc quyền luật sư - thân chủ, mọi thông tin liên lạc đều được bảo mật.)

  • Solicitor on record

    Luật sư đại diện chính thức (luật sư được ghi danh là đại diện pháp lý chính thức cho một bên trong vụ kiện)

    "The solicitor on record will handle all correspondence for the client."

    (Luật sư đại diện chính thức sẽ xử lý tất cả thư từ cho thân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solicitor

danh từ
Lật mặt

Tại Vương quốc Anh, một luật sư tư vấn pháp lý, chuẩn bị các văn bản pháp lý và đại diện cho khách hàng tại các tòa án cấp thấp hơn.

"You will need to instruct a solicitor to handle the sale of your house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solicitor".

Luật sư Anh và Mỹ: Khác biệt Solicitor và Barrister

Trong hệ thống pháp luật Anh (và một số nước Khối thịnh vượng chung), có sự phân biệt rõ ràng giữa "solicitor" và "barrister". "Solicitor" là luật sư giao tiếp trực tiếp với thân chủ, tư vấn pháp luật, soạn thảo văn bản và đại diện tại các tòa án cấp thấp. "Barrister" là luật sư chuyên tranh tụng tại các tòa án cấp cao hơn. Ở Mỹ, sự phân biệt này không tồn tại, một "lawyer" (luật sư) thường có thể thực hiện cả hai vai trò.

Vai trò của Solicitor trong giao dịch nhà đất

Ở Anh, "solicitor" đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các giao dịch mua bán nhà đất (còn gọi là "conveyancing"). Họ chịu trách nhiệm kiểm tra giấy tờ, hợp đồng, đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch và chuyển giao quyền sở hữu một cách an toàn cho thân chủ, bảo vệ quyền lợi pháp lý của người mua hoặc người bán.