(Top Banner Ad)
baseness
C1
noun C1 Đạo đức học, Tâm lý học

baseness

UK: /ˈbeɪsnəs/ • US: /ˈbeɪsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đê tiện sự hèn hạ tính đê tiện tính hèn hạ sự thấp hèn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of lacking higher values.

Vietnamese Meaning

Sự đê tiện, hèn hạ, sự thiếu phẩm chất cao thượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baseness of his actions shocked everyone."

    "Sự đê tiện trong hành động của anh ta đã gây sốc cho mọi người."

  • "The media exposed the baseness of the politician's dealings."

    "Giới truyền thông đã phơi bày sự đê tiện trong các giao dịch của chính trị gia đó."

  • "He displayed a shocking baseness in his treatment of his employees."

    "Anh ta đã thể hiện một sự đê tiện đáng kinh ngạc trong cách đối xử với nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective base Hèn hạ, đê tiện, thấp kém về mặt đạo đức.
Verb debase Làm mất giá trị, làm suy đồi nhân phẩm hoặc chất lượng của cái gì đó.
Noun debasement Sự suy đồi, sự làm mất giá trị (đặc biệt về đạo đức).
Adverb basely Một cách hèn hạ, đê tiện, thiếu phẩm giá.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish/Germanic (uncertain)
*bassus
Late Latin
bassus
Old French
bas
English
base
English
baseness

Từ gốc 'thấp kém' đến 'sự hèn hạ'

Từ 'baseness' có nguồn gốc từ từ 'base' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'bas' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thấp'. Từ 'bas' này lại đến từ 'bassus' trong tiếng Latinh muộn, ban đầu có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'thấp kém' (về vị trí). Theo thời gian, ý nghĩa 'thấp kém' về mặt vật lý đã mở rộng để chỉ sự 'thấp kém' về mặt đạo đức, sự thiếu phẩm giá hoặc danh dự. Do đó, 'baseness' mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của việc hành xử một cách hèn hạ, đê tiện.

Usage Note

Từ 'baseness' chỉ sự thiếu đạo đức, sự thấp hèn về mặt phẩm chất, thường liên quan đến sự ích kỷ, tham lam, hoặc vô đạo đức. Nó mạnh hơn so với 'meanness' (sự keo kiệt, nhỏ mọn) và ám chỉ một sự suy đồi về mặt đạo đức.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của sự đê tiện đó. Ví dụ: 'the baseness of his motives' (sự đê tiện trong động cơ của anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baseness
  • utter utter baseness
    (sự hèn hạ tột cùng)
  • sheer sheer baseness
    (sự hèn hạ thuần túy/hoàn toàn)
  • moral moral baseness
    (sự hèn hạ về đạo đức)
  • contemptible contemptible baseness
    (sự hèn hạ đáng khinh bỉ)
Verb + baseness
  • reveal reveal baseness
    (tiết lộ sự hèn hạ)
  • expose expose baseness
    (vạch trần sự hèn hạ)
  • accuse of accuse someone of baseness
    (buộc tội ai đó về sự hèn hạ)
Noun phrase with 'baseness'
  • act of an act of baseness
    (một hành động hèn hạ)
  • depths of the depths of baseness
    (vực sâu của sự hèn hạ, tột cùng của sự hèn hạ)

Idioms

  • Plumb the depths of baseness

    Đạt đến tột cùng sự hèn hạ, thực hiện những hành động đê tiện nhất.

    "His betrayal showed he had plumbed the depths of baseness."

    (Sự phản bội của anh ta cho thấy anh ta đã đạt đến tột cùng sự hèn hạ.)

  • Stoop to such baseness

    Hạ mình đến mức hèn hạ như vậy; làm điều gì đó đáng khinh bỉ.

    "I can't believe he would stoop to such baseness just to win."

    (Tôi không thể tin rằng anh ta lại có thể hạ mình đến mức hèn hạ như vậy chỉ để giành chiến thắng.)

  • An act of utter baseness

    Một hành động hoàn toàn đê tiện, hèn hạ.

    "Spreading lies about her was an act of utter baseness."

    (Việc lan truyền những lời dối trá về cô ấy là một hành động hoàn toàn đê tiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baseness

noun
Lật mặt

Sự đê tiện, hèn hạ, sự thiếu phẩm chất cao thượng.

"The baseness of his actions shocked everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To reveal his baseness was her ultimate goal.
Tiết lộ sự đê tiện của anh ta là mục tiêu cuối cùng của cô.
Phủ định
It's important not to allow baseness to corrupt our judgment.
Điều quan trọng là không để sự đê tiện làm tha hóa phán đoán của chúng ta.
Nghi vấn
Why choose to succumb to such base desires?
Tại sao lại chọn khuất phục trước những ham muốn đê hèn như vậy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had understood the baseness of his actions, he would have apologized sincerely.
Nếu anh ta đã hiểu được sự đê tiện trong hành động của mình, anh ta đã xin lỗi một cách chân thành.
Phủ định
If they had not been so base in their dealings, the company would not have collapsed so quickly.
Nếu họ không quá đê tiện trong các giao dịch của mình, công ty đã không sụp đổ nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would she have forgiven him if he had not acted in such a base manner?
Cô ấy có tha thứ cho anh ta không nếu anh ta không hành động một cách đê tiện như vậy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been acting with such baseness since the start of the negotiation.
Họ đã hành động với sự đê tiện như vậy kể từ khi bắt đầu cuộc đàm phán.
Phủ định
He hasn't been exhibiting such base behavior until recently.
Gần đây anh ấy đã không thể hiện hành vi đê tiện như vậy.
Nghi vấn
Has the company been showing baseness in its dealings with its competitors?
Công ty có đang thể hiện sự đê tiện trong các giao dịch với các đối thủ cạnh tranh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseness".

Khái niệm về Hèn Hạ và Đạo Đức

Trong triết học và đạo đức phương Tây, 'baseness' (sự hèn hạ) thường được đối lập với 'virtue' (đức hạnh) và 'nobility' (sự cao thượng). Nó mô tả những hành vi hoặc tính cách thiếu tôn trọng, thiếu danh dự, và hoàn toàn vị kỷ, trái ngược với những phẩm chất được xã hội đánh giá cao như lòng dũng cảm, sự chính trực và lòng trắc ẩn. Việc lên án 'baseness' là một cách để củng cố các giá trị đạo đức và chuẩn mực xã hội.

Hèn Hạ trong Văn hóa Phán Xét

Khái niệm 'baseness' thường xuất hiện khi xã hội lên án mạnh mẽ những hành vi phản bội, lừa dối, hoặc lợi dụng người yếu thế. Nó thể hiện sự thất vọng và khinh bỉ sâu sắc đối với những người làm suy yếu nền tảng đạo đức cộng đồng, và đôi khi còn liên quan đến sự suy đồi về tinh thần hoặc tâm hồn. Việc gọi một hành vi là 'baseness' thường mang hàm ý một sự phán xét đạo đức rất tiêu cực.