basicity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tính bazơ; khả năng phản ứng với một axit.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basicity of the solution was determined by titration."
"Tính bazơ của dung dịch được xác định bằng phương pháp chuẩn độ."
-
"The basicity of amines depends on the electron-donating ability of the substituents."
"Tính bazơ của các amin phụ thuộc vào khả năng cho điện tử của các nhóm thế."
-
"Understanding the basicity of different compounds is crucial in organic chemistry."
"Hiểu rõ tính bazơ của các hợp chất khác nhau là rất quan trọng trong hóa học hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Basicity chỉ khả năng một chất nhận proton (H+) hoặc nhường electron. Nó thường được dùng để mô tả độ mạnh của một bazơ. Cần phân biệt với 'alkalinity', thường dùng để chỉ nồng độ ion hydroxide (OH-) trong dung dịch, đặc biệt là trong ngữ cảnh môi trường.
Prepositions
'Basicity of' được dùng để chỉ tính bazơ của một chất cụ thể. Ví dụ: 'The basicity of ammonia'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high/strong basicity (độ kiềm cao/mạnh)
-
low/weak basicity (độ kiềm thấp/yếu)
-
relative basicity (độ kiềm tương đối)
-
inherent basicity (tính bazơ vốn có/nội tại)
-
measure the basicity of a solution (đo độ kiềm của dung dịch)
-
determine the basicity (xác định độ kiềm)
-
increase/decrease the basicity (làm tăng/giảm độ kiềm)
-
affect the basicity (ảnh hưởng đến độ kiềm)
-
the level/degree of basicity (mức độ kiềm)
-
a measure of basicity (một thước đo độ kiềm)
-
an indicator of basicity (một chất chỉ thị độ kiềm)
Idioms
-
Lewis basicity
Một khái niệm hóa học cụ thể, chỉ khả năng của một chất hóa học trong việc cho đi một cặp electron. Đây không phải thành ngữ thông thường mà là một thuật ngữ cố định.
"Ammonia exhibits Lewis basicity because it can donate its lone pair of electrons."
(Amoniac thể hiện tính bazơ Lewis vì nó có thể cho đi cặp electron tự do của mình.)
-
Brønsted-Lowry basicity
Một khái niệm hóa học khác, định nghĩa tính bazơ là khả năng của một chất nhận một proton (ion H+). Đây là một thuật ngữ cố định trong ngành hóa học.
"According to the theory, the hydroxide ion (OH-) shows Brønsted-Lowry basicity by accepting a proton to form water."
(Theo thuyết này, ion hydroxit (OH-) thể hiện tính bazơ Brønsted-Lowry bằng cách nhận một proton để tạo thành nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basicity
Danh từTính bazơ; khả năng phản ứng với một axit.
"The basicity of the solution was determined by titration."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist is going to explain the basicity of the solution. |
Nhà hóa học sẽ giải thích tính bazơ của dung dịch. |
| Phủ định | They are not going to ignore the basic nature of the chemical reaction. |
Họ sẽ không bỏ qua bản chất cơ bản của phản ứng hóa học. |
| Nghi vấn | Is the professor going to discuss the basicity constant in the lecture? |
Giáo sư có định thảo luận về hằng số bazơ trong bài giảng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had been analyzing the basicity of the soil for hours before they discovered the anomaly. |
Các nhà khoa học đã phân tích độ bazơ của đất hàng giờ trước khi họ phát hiện ra sự bất thường. |
| Phủ định | The students hadn't been understanding the basicity of the solution, so the teacher explained it again. |
Các sinh viên đã không hiểu độ bazơ của dung dịch, vì vậy giáo viên đã giải thích lại. |
| Nghi vấn | Had the researchers been monitoring the basicity levels of the lake before the fish started dying? |
Các nhà nghiên cứu đã theo dõi mức độ bazơ của hồ trước khi cá bắt đầu chết có phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basicity".
