(Top Banner Ad)
basicity
B2
Danh từ B2 Hóa học

basicity

UK: /ˌbeɪˈsɪsɪti/ • US: /ˌbeɪˈsɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bazơ độ bazơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being a base; the capacity to react with an acid.

Vietnamese Meaning

Tính bazơ; khả năng phản ứng với một axit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basicity of the solution was determined by titration."

    "Tính bazơ của dung dịch được xác định bằng phương pháp chuẩn độ."

  • "The basicity of amines depends on the electron-donating ability of the substituents."

    "Tính bazơ của các amin phụ thuộc vào khả năng cho điện tử của các nhóm thế."

  • "Understanding the basicity of different compounds is crucial in organic chemistry."

    "Hiểu rõ tính bazơ của các hợp chất khác nhau là rất quan trọng trong hóa học hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base Nền tảng, cơ sở; (hóa học) bazơ
Verb base Dựa vào, căn cứ vào
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu; (hóa học) có tính bazơ/kiềm
Noun (plural) basics Những điều cơ bản, kiến thức nền tảng
Adverb basically Về cơ bản, nói chung là
Adjective baseless Vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
French
base
English
base + -icity -> basicity

Từ 'Nền Móng' đến 'Bazơ' Hóa học

Từ 'base' ban đầu có nghĩa là 'nền tảng' hay 'phần dưới cùng' (xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'básis'). Vào thế kỷ 18, nhà hóa học người Pháp Guillaume-François Rouelle đã mượn từ này để chỉ những chất có thể phản ứng với axit để tạo thành muối. Ông hình dung chúng là 'nền tảng' (base) tạo nên dạng rắn cho muối. Từ đó, 'base' có thêm nghĩa là 'bazơ' trong hóa học.

Hậu tố '-icity'

Hậu tố '-icity' được dùng để tạo danh từ trừu tượng từ các tính từ có đuôi '-ic'. Nó biểu thị một tính chất, trạng thái hoặc mức độ. Ví dụ, 'basic' (có tính bazơ) trở thành 'basicity' (tính bazơ/độ kiềm), diễn tả mức độ mạnh yếu của một bazơ.

Usage Note

Basicity chỉ khả năng một chất nhận proton (H+) hoặc nhường electron. Nó thường được dùng để mô tả độ mạnh của một bazơ. Cần phân biệt với 'alkalinity', thường dùng để chỉ nồng độ ion hydroxide (OH-) trong dung dịch, đặc biệt là trong ngữ cảnh môi trường.

Prepositions

of

'Basicity of' được dùng để chỉ tính bazơ của một chất cụ thể. Ví dụ: 'The basicity of ammonia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basicity
  • high/strong basicity
    (độ kiềm cao/mạnh)
  • low/weak basicity
    (độ kiềm thấp/yếu)
  • relative basicity
    (độ kiềm tương đối)
  • inherent basicity
    (tính bazơ vốn có/nội tại)
Verb + basicity
  • measure the basicity of a solution
    (đo độ kiềm của dung dịch)
  • determine the basicity
    (xác định độ kiềm)
  • increase/decrease the basicity
    (làm tăng/giảm độ kiềm)
  • affect the basicity
    (ảnh hưởng đến độ kiềm)
Noun + of + basicity
  • the level/degree of basicity
    (mức độ kiềm)
  • a measure of basicity
    (một thước đo độ kiềm)
  • an indicator of basicity
    (một chất chỉ thị độ kiềm)

Idioms

  • Lewis basicity

    Một khái niệm hóa học cụ thể, chỉ khả năng của một chất hóa học trong việc cho đi một cặp electron. Đây không phải thành ngữ thông thường mà là một thuật ngữ cố định.

    "Ammonia exhibits Lewis basicity because it can donate its lone pair of electrons."

    (Amoniac thể hiện tính bazơ Lewis vì nó có thể cho đi cặp electron tự do của mình.)

  • Brønsted-Lowry basicity

    Một khái niệm hóa học khác, định nghĩa tính bazơ là khả năng của một chất nhận một proton (ion H+). Đây là một thuật ngữ cố định trong ngành hóa học.

    "According to the theory, the hydroxide ion (OH-) shows Brønsted-Lowry basicity by accepting a proton to form water."

    (Theo thuyết này, ion hydroxit (OH-) thể hiện tính bazơ Brønsted-Lowry bằng cách nhận một proton để tạo thành nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basicity

Danh từ
Lật mặt

Tính bazơ; khả năng phản ứng với một axit.

"The basicity of the solution was determined by titration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist is going to explain the basicity of the solution.
Nhà hóa học sẽ giải thích tính bazơ của dung dịch.
Phủ định
They are not going to ignore the basic nature of the chemical reaction.
Họ sẽ không bỏ qua bản chất cơ bản của phản ứng hóa học.
Nghi vấn
Is the professor going to discuss the basicity constant in the lecture?
Giáo sư có định thảo luận về hằng số bazơ trong bài giảng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been analyzing the basicity of the soil for hours before they discovered the anomaly.
Các nhà khoa học đã phân tích độ bazơ của đất hàng giờ trước khi họ phát hiện ra sự bất thường.
Phủ định
The students hadn't been understanding the basicity of the solution, so the teacher explained it again.
Các sinh viên đã không hiểu độ bazơ của dung dịch, vì vậy giáo viên đã giải thích lại.
Nghi vấn
Had the researchers been monitoring the basicity levels of the lake before the fish started dying?
Các nhà nghiên cứu đã theo dõi mức độ bazơ của hồ trước khi cá bắt đầu chết có phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basicity".

Thang đo pH và Cuộc sống hàng ngày

Ở các nước phương Tây cũng như trên toàn thế giới, thang đo pH (đo độ axit và độ kiềm/basicity) là một khái niệm khoa học quen thuộc trong đời sống. Nó được dùng để kiểm tra chất lượng nước hồ bơi, độ màu mỡ của đất trồng, và thậm chí trong các sản phẩm chăm sóc da. Hiểu về độ kiềm giúp mọi người đưa ra những lựa chọn tốt hơn cho sức khỏe và môi trường sống.

Độ kiềm trong Ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, tính kiềm (basicity) có vai trò quan trọng. Ví dụ, muối nở (baking soda), một chất có tính kiềm, được dùng để làm bánh mì và bánh ngọt nở xốp. Môi trường kiềm cũng làm tăng tốc phản ứng Maillard, quá trình tạo ra màu nâu hấp dẫn và hương vị thơm ngon cho các món nướng như bánh quy, bánh mì pretzel, hay thịt nướng.