(Top Banner Ad)
batsman
B2
danh từ B2 Thể thao (Cricket)

batsman

UK: /ˈbætsmən/ • US: /ˈbætsmən/

Nghĩa tiếng Việt

người đánh bóng vận động viên đánh bóng (cricket)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A player in cricket who bats (attempts to hit the ball).

Vietnamese Meaning

Một vận động viên trong môn cricket, người đánh bóng (cố gắng đánh bóng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The batsman hit a six, sending the ball soaring over the boundary."

    "Người đánh bóng đã đánh một cú six, đưa bóng bay vút qua ranh giới."

  • "He is considered one of the best batsmen in the world."

    "Anh ấy được coi là một trong những người đánh bóng xuất sắc nhất trên thế giới."

  • "The team relies on its top batsman to score the majority of the runs."

    "Đội phụ thuộc vào người đánh bóng hàng đầu của mình để ghi phần lớn số điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun batsman cầu thủ đánh bóng (trong cricket)
Noun bat cây gậy đánh bóng
Verb to bat đánh bóng (bằng gậy)
Noun batting lượt đánh bóng, kỹ thuật đánh bóng
Noun batter cầu thủ đánh bóng (thuật ngữ trung tính về giới, ngày càng phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cricket)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
batt (cudgel, club) + mann (person)
Modern English
batsman

Từ Cây Gậy Đến Vận Động Viên Cricket

Từ 'batsman' là sự kết hợp của 'bat' (cây gậy) và 'man' (người). Ban đầu, 'bat' chỉ đơn giản là một khúc gỗ hay cây gậy dùng để đánh. Theo thời gian, khi môn cricket phát triển, 'batsman' trở thành thuật ngữ chính thức để chỉ người chơi có nhiệm vụ dùng gậy đánh bóng, một trong những vị trí quan trọng và kỹ thuật nhất trong đội.

Usage Note

Thuật ngữ 'batsman' được sử dụng phổ biến hơn 'batter', mặc dù 'batter' ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh cricket hiện đại và có xu hướng trung lập về giới tính. 'Batsman' thường được sử dụng để chỉ người chơi chuyên về kỹ năng đánh bóng và có vị trí cố định trong đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + batsman
  • great batsman
    (cầu thủ đánh bóng vĩ đại)
  • talented batsman
    (cầu thủ đánh bóng tài năng)
  • opening batsman
    (cầu thủ đánh bóng mở màn)
  • right-handed batsman
    (cầu thủ đánh bóng thuận tay phải)
  • lead batsman
    (cầu thủ đánh bóng chủ lực)
Verb + batsman
  • bowl out the batsman
    (loại cầu thủ đánh bóng (bằng cách ném bóng trúng cọc gôn))
  • dismiss the batsman
    (loại cầu thủ đánh bóng ra khỏi cuộc chơi)
  • watch the batsman
    (quan sát cầu thủ đánh bóng)
  • to support the batsman
    (hỗ trợ cầu thủ đánh bóng)

Idioms

  • (A batsman should) play with a straight bat

    Hành động hoặc phát biểu một cách thẳng thắn, trung thực và công bằng.

    "Instead of making excuses, the manager played with a straight bat and took full responsibility for the project's failure."

    (Thay vì viện cớ, người quản lý đã thẳng thắn nhận toàn bộ trách nhiệm về thất bại của dự án.)

  • to be the nightwatchman batsman

    Ví von về một người tạm thời đảm nhận một vị trí khó khăn để bảo vệ những người quan trọng hơn cho đến khi tình hình trở nên thuận lợi hơn.

    "The interim manager is just a nightwatchman batsman, holding the fort until a permanent replacement is found."

    (Vị giám đốc tạm quyền chỉ là người giữ ghế tạm thời, gánh vác công việc cho đến khi tìm được người thay thế chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batsman

danh từ
Lật mặt

Một vận động viên trong môn cricket, người đánh bóng (cố gắng đánh bóng).

"The batsman hit a six, sending the ball soaring over the boundary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batsman".

Trò Chơi Của Quý Ông (The Gentleman's Game)

Cricket có truyền thống lâu đời về tinh thần thượng võ. Một 'batsman' được kỳ vọng sẽ tự giác rời sân (hành động gọi là 'walking') nếu biết mình đã bị loại, ngay cả khi trọng tài không phát hiện. Điều này phản ánh một quy tắc danh dự bất thành văn, nhấn mạnh sự trung thực hơn cả chiến thắng.

Sự Thay Đổi Ngôn Ngữ: Từ 'Batsman' đến 'Batter'

Trong những năm gần đây, để thúc đẩy bình đẳng giới trong thể thao, các cơ quan quản lý cricket và truyền thông ở các nước nói tiếng Anh đang khuyến khích sử dụng thuật ngữ trung tính 'batter' để chỉ cả nam và nữ cầu thủ. Tuy nhiên, từ 'batsman' vẫn còn được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.