(Top Banner Ad)
wicket
B2
Danh từ B2 Thể thao (Cricket), Kiến trúc

wicket

UK: /ˈwɪkɪt/ • US: /ˈwɪkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng nhỏ wicket (trong cricket) mặt sân (trong cricket)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In cricket, one of the two sets of three sticks (stumps) with two bails across the top, that a batsman defends. It also refers to the pitch.

Vietnamese Meaning

Trong cricket, một trong hai bộ ba cây gậy (stump) với hai thanh ngang (bail) trên đỉnh, mà người đánh bóng bảo vệ. Nó cũng có thể chỉ sân bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bowler took three wickets in the first innings."

    "Người ném bóng đã lấy ba wicket trong hiệp đầu."

  • "He was bowled out after a delivery that hit the wicket."

    "Anh ta bị loại sau một cú ném trúng wicket."

  • "The old house had a wicket in the garden wall."

    "Ngôi nhà cổ có một cửa nhỏ ở tường vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wicket Cổng nhỏ, cửa nhỏ; Bộ ba cọc gỗ (trong cricket)
Noun wicket-keeper Người giữ gôn (trong cricket)
Noun wicket-keeping Vai trò hoặc hành động giữ gôn (trong cricket)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cricket), Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old North French
wiket
Middle English
wiket
Modern English
wicket

Nguồn gốc của từ "wicket"

Từ "wicket" bắt nguồn từ tiếng Old North French (một biến thể của tiếng Pháp cổ) với từ "wiket", có nghĩa là "cánh cổng nhỏ" hoặc "cửa nhỏ". Nó được du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung cổ và vẫn giữ nghĩa này trong một số ngữ cảnh. Sau này, từ này được sử dụng đặc biệt trong môn thể thao cricket để chỉ một cấu trúc gỗ nhỏ và là mục tiêu chính của trò chơi.

Usage Note

Trong cricket, 'wicket' có hai nghĩa chính: (1) cấu trúc gồm ba cây gậy và hai thanh ngang mà người đánh bóng phải bảo vệ, và (2) bản thân mặt sân (pitch). Cần phân biệt hai nghĩa này dựa trên ngữ cảnh. Khi nói 'take a wicket' nghĩa là loại một batsman bằng cách làm đổ wicket.

Prepositions

behind the wicket on the wicket

'behind the wicket' chỉ vị trí của người giữ gôn (wicket-keeper). 'on the wicket' chỉ hành động xảy ra trên mặt sân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wicket
  • sticky a sticky wicket
    (một tình huống khó khăn, nan giải (thường dùng theo nghĩa bóng))
  • flat a flat wicket
    (sân cricket bằng phẳng, dễ đánh bóng)
Verb + wicket
  • take to take a wicket
    (giành được một điểm (trong cricket, bằng cách loại một người đánh bóng của đối phương))
  • lose to lose a wicket
    (bị mất điểm (trong cricket, khi một người đánh bóng của đội mình bị loại))
Noun + wicket
  • fall the fall of a wicket
    (việc mất điểm (trong cricket))

Idioms

  • on a sticky wicket

    trong tình huống khó khăn, nan giải; trong hoàn cảnh bấp bênh

    "The politician found himself on a sticky wicket after the scandal broke."

    (Vị chính trị gia thấy mình ở vào thế khó sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicket

Danh từ
Lật mặt

Trong cricket, một trong hai bộ ba cây gậy (stump) với hai thanh ngang (bail) trên đỉnh, mà người đánh bóng bảo vệ. Nó cũng có thể chỉ sân bóng.

"The bowler took three wickets in the first innings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The batsman defended his wicket skillfully.
Người đánh bóng đã bảo vệ gôn của mình một cách khéo léo.
Phủ định
The bowler did not aim directly at the wicket.
Người ném bóng đã không nhắm thẳng vào gôn.
Nghi vấn
Did the ball hit the wicket?
Bóng có trúng gôn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had been standing near the wicket when the ball was bowled.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã đứng gần hàng rào chắn khi bóng được ném.
Phủ định
She told me that she did not see the batsman hitting the wicket.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thấy người đánh bóng chạm vào hàng rào chắn.
Nghi vấn
They asked if the ball had actually hit the wicket.
Họ hỏi liệu quả bóng có thực sự chạm vào hàng rào chắn hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bowler has been aiming at the wicket for the past hour.
Người ném bóng đã nhắm vào khung thành trong suốt một giờ qua.
Phủ định
The batsman hasn't been protecting his wicket carefully enough lately.
Người đánh bóng đã không bảo vệ khung thành của mình đủ cẩn thận gần đây.
Nghi vấn
Has the rain been affecting the condition of the wicket all morning?
Liệu cơn mưa có đang ảnh hưởng đến tình trạng của khung thành cả buổi sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicket".

Môn thể thao Cricket

"Wicket" là một thuật ngữ trung tâm trong môn cricket, một môn thể thao rất phổ biến ở các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh như Ấn Độ, Úc, Anh, Pakistan và Nam Phi. Cấu trúc "wicket" bằng gỗ bao gồm ba cọc thẳng đứng và hai thanh ngang đặt trên đỉnh, là mục tiêu chính mà người ném bóng phải đánh trúng và người đánh bóng phải bảo vệ. Sự hiểu biết về "wicket" là chìa khóa để nắm bắt luật chơi cricket.

Ý nghĩa gốc: Cửa nhỏ

Ban đầu, "wicket" có nghĩa là một cánh cửa hoặc cổng nhỏ, thường là một phần của một cánh cửa lớn hơn hoặc một cổng phụ. Nghĩa này vẫn còn tồn tại trong một số bối cảnh, đặc biệt là trong kiến trúc lịch sử hoặc khi nói về một ô cửa sổ nhỏ nơi người ta bán vé, kiểm tra giấy tờ, hoặc giao dịch trong các quầy dịch vụ.