(Top Banner Ad)
battery birds
C1
noun C1 Chăn nuôi, Nông nghiệp, Động vật học

battery birds

Nghĩa tiếng Việt

gà nuôi lồng gà nuôi lồng công nghiệp gà nuôi trong lồng pin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chickens raised in battery cages for egg production.

Vietnamese Meaning

Gà được nuôi trong lồng công nghiệp (lồng pin) để sản xuất trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary exposed the appalling conditions endured by battery birds on factory farms."

    "Bộ phim tài liệu đã phơi bày những điều kiện tồi tệ mà gà nuôi lồng phải chịu đựng tại các trang trại công nghiệp."

  • "Consumers are increasingly concerned about the welfare of battery birds."

    "Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến phúc lợi của gà nuôi lồng."

  • "The organization campaigns against the use of battery cages for egg production and advocates for better conditions for battery birds."

    "Tổ chức này vận động chống lại việc sử dụng lồng công nghiệp để sản xuất trứng và ủng hộ các điều kiện tốt hơn cho gà nuôi lồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battery hen gà mái đẻ trứng nuôi trong lồng công nghiệp
Noun battery cage lồng nuôi công nghiệp (dành cho gia cầm)
Noun battery farming phương pháp chăn nuôi nhốt gia cầm công nghiệp
Noun battery farm trang trại chăn nuôi nhốt gia cầm công nghiệp

Synonyms

caged hens (gà nuôi lồng)

Antonyms

free-range chickens (gà thả vườn)

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baterie
English
battery
Old English
brid
English
bird

Nguồn gốc 'battery' và 'birds'

Từ 'battery' (pin, ắc quy) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'baterie', ban đầu có nghĩa là hành động đánh đập. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một tập hợp các vật thể giống nhau được sắp xếp cạnh nhau (ví dụ: khẩu đội pháo, pin điện). Trong ngữ cảnh 'battery birds', nó ám chỉ 'battery cage' – các lồng nuôi công nghiệp được xếp thành dãy. Từ 'bird' (chim) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brid', chỉ loài chim non. Khi kết hợp lại, 'battery birds' mô tả những loài chim (thường là gà hoặc gia cầm khác) được nuôi trong các lồng công nghiệp chật hẹp, xếp hàng, đặc trưng của ngành chăn nuôi công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'battery birds' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích các phương pháp chăn nuôi công nghiệp thâm canh, nơi gà bị nhốt trong không gian hẹp và điều kiện sống tồi tệ. Nó nhấn mạnh sự hạn chế về không gian và tự do của gà. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp hoàn toàn thay thế được sắc thái này. Các cụm từ như 'caged hens' (gà nuôi lồng) mang tính trung lập hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + battery birds
  • raise raise battery birds
    (nuôi gà công nghiệp (theo phương pháp nuôi nhốt))
  • keep keep battery birds
    (giữ/nuôi gà công nghiệp)
  • free free battery birds
    (giải thoát gà công nghiệp (khỏi lồng))
Adjectives + battery birds
  • crammed crammed battery birds
    (gà công nghiệp bị nhồi nhét)
  • suffering suffering battery birds
    (gà công nghiệp đang chịu đựng đau khổ)
Nouns + of + battery birds
  • welfare welfare of battery birds
    (phúc lợi của gà công nghiệp)
  • plight plight of battery birds
    (tình cảnh khốn khổ của gà công nghiệp)

Idioms

  • the plight of battery birds

    tình cảnh khốn khổ của gà công nghiệp (một cụm từ thông dụng nói về điều kiện sống tồi tệ của chúng)

    "Animal rights activists often highlight the plight of battery birds."

    (Các nhà hoạt động vì quyền động vật thường nêu bật tình cảnh khốn khổ của gà công nghiệp.)

  • campaign against battery birds

    chiến dịch chống lại việc nuôi gà công nghiệp (một cụm từ thông dụng để chỉ các nỗ lực phản đối phương pháp nuôi nhốt này)

    "Many organizations are running a campaign against battery birds to promote ethical farming."

    (Nhiều tổ chức đang thực hiện chiến dịch chống lại việc nuôi gà công nghiệp để thúc đẩy chăn nuôi có đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battery birds

noun
Lật mặt

Gà được nuôi trong lồng công nghiệp (lồng pin) để sản xuất trứng.

"The documentary exposed the appalling conditions endured by battery birds on factory farms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery birds".

Chăn nuôi công nghiệp và phúc lợi động vật

Khái niệm 'battery birds' ra đời cùng với sự phát triển của ngành chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn vào giữa thế kỷ 20. Phương pháp này tập trung vào tối đa hóa sản lượng với chi phí thấp nhất, nhưng thường đi kèm với việc bỏ qua phúc lợi của động vật. Các con vật bị nhốt trong lồng chật hẹp, không thể thể hiện hành vi tự nhiên, dẫn đến căng thẳng và bệnh tật.

Phong trào Cage-Free và lựa chọn của người tiêu dùng

Trước những lo ngại về đạo đức và sức khỏe, đã có một phong trào mạnh mẽ trên toàn cầu kêu gọi 'cage-free' (không lồng) hoặc 'free-range' (thả rông). Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên mua trứng và thịt từ các nguồn nuôi có trách nhiệm hơn. Nhiều quốc gia và công ty lớn đã cam kết loại bỏ dần hệ thống nuôi lồng công nghiệp cho gia cầm nhằm cải thiện điều kiện sống của chúng.