(Top Banner Ad)
battery farming
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Động vật học, Đạo đức

battery farming

UK: /ˈbætəri ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˈbætəri ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi nhốt chuồng chăn nuôi công nghiệp (theo kiểu nhốt chuồng) chăn nuôi theo kiểu công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of intensive animal rearing, especially of poultry, in small cages or pens.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chăn nuôi gia súc, đặc biệt là gia cầm, theo hình thức thâm canh trong các lồng hoặc chuồng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Battery farming raises concerns about animal welfare."

    "Chăn nuôi theo hình thức nuôi nhốt đặt ra những lo ngại về phúc lợi động vật."

  • "The EU has regulations to improve the welfare of hens in battery farming."

    "EU có các quy định để cải thiện phúc lợi của gà mái trong chăn nuôi nhốt chuồng."

  • "Consumers are increasingly seeking alternatives to products from battery farming."

    "Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm thay thế cho các sản phẩm từ chăn nuôi công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battery farm Trang trại chăn nuôi kiểu chuồng lồng.
Noun battery hen Gà công nghiệp (nuôi trong lồng).
Noun battery cage Lồng nuôi nhốt công nghiệp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

animal welfare (phúc lợi động vật)intensive rearing (chăn nuôi thâm canh)cage (lồng)

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baterie ('beating, assault')
English (Military)
battery ('a set of cannons')
English (Farming)
battery ('a set of cages')
Modern English
battery farming

Từ Bãi Pháo Đến Chuồng Gà

Từ 'battery' ban đầu không liên quan đến pin hay điện. Nó xuất phát từ thuật ngữ quân sự chỉ một dãy pháo đặt cạnh nhau ('a battery of cannons'). Vào thế kỷ 19, khi các dãy lồng gà san sát nhau ra đời, người ta thấy nó giống hình ảnh dãy pháo nên đã mượn từ 'battery' để mô tả. 'Battery farming' nghĩa đen là 'chăn nuôi theo kiểu dãy lồng'.

Usage Note

Thuật ngữ 'battery farming' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến điều kiện sống chật chội, không thoải mái và thiếu tự nhiên của động vật. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các phương pháp chăn nuôi công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battery farming
  • intensive intensive battery farming
    (chăn nuôi nhốt chuồng thâm canh)
  • cruel cruel battery farming
    (phương pháp chăn nuôi nhốt chuồng tàn nhẫn)
  • controversial controversial battery farming
    (phương pháp chăn nuôi nhốt chuồng gây tranh cãi)
Verb + battery farming
  • ban to ban battery farming
    (cấm chăn nuôi kiểu chuồng lồng)
  • oppose to oppose battery farming
    (phản đối việc chăn nuôi kiểu chuồng lồng)
  • phase out to phase out battery farming
    (loại bỏ dần việc chăn nuôi kiểu chuồng lồng)

Idioms

  • to live like a battery hen

    Sống trong điều kiện chật chội, tù túng, ngột ngạt, thiếu tự do.

    "Working 12 hours a day in a tiny cubicle makes me feel like I'm living like a battery hen."

    (Làm việc 12 tiếng một ngày trong một ô văn phòng nhỏ xíu khiến tôi cảm thấy mình đang sống như gà công nghiệp.)

  • the battery farming of [something]

    Ám chỉ việc sản xuất hoặc đào tạo một cách máy móc, hàng loạt, thiếu đi sự sáng tạo và tính cá nhân (thường dùng trong giáo dục, nghệ thuật).

    "Some critics say the school system is focused on the battery farming of students for exams, not on true learning."

    (Một số nhà phê bình nói rằng hệ thống trường học đang tập trung vào việc 'sản xuất hàng loạt' học sinh cho các kỳ thi, chứ không phải việc học thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battery farming

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chăn nuôi gia súc, đặc biệt là gia cầm, theo hình thức thâm canh trong các lồng hoặc chuồng nhỏ.

"Battery farming raises concerns about animal welfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battery farming".

Phong Trào Phúc Lợi Động Vật

Ở các nước phương Tây, 'battery farming' là một trong những mục tiêu chỉ trích chính của các nhà hoạt động vì quyền động vật. Áp lực từ công chúng đã dẫn đến những thay đổi về luật pháp, ví dụ như Liên minh Châu Âu đã cấm sử dụng lồng nhốt truyền thống ('conventional battery cages') cho gà đẻ trứng từ năm 2012.

Lựa Chọn Của Người Tiêu Dùng: 'Free-Range'

Các cuộc tranh cãi về 'battery farming' đã tạo ra một thị trường lớn cho các sản phẩm thay thế như trứng và thịt gà 'free-range' (thả vườn), 'barn-raised' (nuôi trong chuồng trại không lồng) và 'organic' (hữu cơ). Mặc dù đắt hơn, những sản phẩm này thu hút người tiêu dùng quan tâm đến đạo đức và phúc lợi động vật.