(Top Banner Ad)
intensive farming
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

intensive farming

UK: /ɪnˈtɛnsɪv ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ɪnˈtɛnsɪv ˈfɑrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp thâm canh canh tác thâm canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of agriculture, both crop farming and animal husbandry, with higher levels of input and output per unit area.

Vietnamese Meaning

Một loại hình nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, với mức đầu vào và đầu ra cao hơn trên một đơn vị diện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intensive farming has increased food production significantly, but it also raises concerns about environmental sustainability."

    "Nông nghiệp thâm canh đã tăng đáng kể sản lượng lương thực, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại về tính bền vững môi trường."

  • "Modern intensive farming relies heavily on technology and chemical inputs."

    "Nông nghiệp thâm canh hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ và các đầu vào hóa học."

  • "The environmental impact of intensive farming is a subject of ongoing debate."

    "Tác động môi trường của nông nghiệp thâm canh là một chủ đề tranh luận liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensification sự tăng cường, sự thâm canh hóa
Verb intensify tăng cường, đẩy mạnh
Adjective intense mãnh liệt, chuyên sâu
Adverb intensively một cách chuyên sâu
Noun farmer nông dân
Noun farm trang trại, nông trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Adjective farmed được nuôi trồng, được canh tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Old French
intensif
English
intensive
Old English
feorm
Old French
ferme
English
farm
English
intensive farming

Nguồn gốc từ 'Intensive'

Từ 'intensive' bắt nguồn từ động từ 'intendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kéo dài, căng ra' hoặc 'dồn sức, chú tâm vào'. Qua tiếng Pháp cổ ('intensif'), từ này được du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'áp dụng nỗ lực lớn' hoặc 'chuyên sâu'.

Nguồn gốc từ 'Farm'

Từ 'farm' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ 'feorm' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'thức ăn, lương thực, tiền thuê'). Sau đó, qua tiếng Pháp cổ ('ferme'), nó có nghĩa là 'tiền thuê cố định' hoặc 'hợp đồng thuê đất'. Dần dần, nghĩa của từ chuyển từ khoản thanh toán sang chính mảnh đất được thuê để canh tác, và cuối cùng là hoạt động canh tác.

Sự ra đời của 'Nông nghiệp thâm canh'

'Intensive farming' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người tìm cách tối đa hóa sản lượng nông nghiệp từ diện tích đất hạn chế, đặc biệt từ sau Cách mạng Công nghiệp. Nó mô tả một phương pháp canh tác sử dụng nhiều đầu vào (như phân bón, thuốc trừ sâu, công nghệ) để đạt năng suất cao.

Usage Note

Intensive farming nhấn mạnh vào việc tối đa hóa sản lượng trên mỗi đơn vị diện tích đất. Điều này thường đạt được thông qua việc sử dụng nhiều phân bón, thuốc trừ sâu, máy móc và các kỹ thuật canh tác tiên tiến. So với extensive farming (nông nghiệp quảng canh) chú trọng vào việc sử dụng diện tích lớn với đầu tư ít hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The use of pesticides in intensive farming' (Việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp thâm canh); 'Demand for intensive farming products is increasing' (Nhu cầu về các sản phẩm từ nông nghiệp thâm canh đang tăng lên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intensive farming
  • modern modern intensive farming
    (nông nghiệp thâm canh hiện đại)
  • industrial industrial intensive farming
    (nông nghiệp thâm canh công nghiệp)
  • large-scale large-scale intensive farming
    (nông nghiệp thâm canh quy mô lớn)
  • unsustainable unsustainable intensive farming
    (nông nghiệp thâm canh không bền vững)
Verb + intensive farming
  • practice practice intensive farming
    (thực hành nông nghiệp thâm canh)
  • adopt adopt intensive farming
    (áp dụng nông nghiệp thâm canh)
  • criticize criticize intensive farming
    (chỉ trích nông nghiệp thâm canh)
  • move away from move away from intensive farming
    (chuyển dịch khỏi nông nghiệp thâm canh)
intensive farming + Noun
  • methods intensive farming methods
    (phương pháp nông nghiệp thâm canh)
  • techniques intensive farming techniques
    (kỹ thuật nông nghiệp thâm canh)
  • systems intensive farming systems
    (hệ thống nông nghiệp thâm canh)

Idioms

  • the drawbacks of intensive farming

    những mặt trái/hạn chế của nông nghiệp thâm canh

    "Many environmentalists highlight the drawbacks of intensive farming, such as soil degradation and water pollution."

    (Nhiều nhà môi trường nhấn mạnh những mặt trái của nông nghiệp thâm canh, như suy thoái đất và ô nhiễm nước.)

  • the rise of intensive farming

    sự phát triển/gia tăng của nông nghiệp thâm canh

    "The rise of intensive farming in the 20th century was driven by the need to feed a growing global population."

    (Sự phát triển của nông nghiệp thâm canh trong thế kỷ 20 được thúc đẩy bởi nhu cầu cung cấp lương thực cho dân số toàn cầu ngày càng tăng.)

  • sustainable alternatives to intensive farming

    các giải pháp thay thế bền vững cho nông nghiệp thâm canh

    "Researchers are exploring sustainable alternatives to intensive farming to reduce its ecological footprint."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá các giải pháp thay thế bền vững cho nông nghiệp thâm canh để giảm thiểu tác động sinh thái của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensive farming

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, với mức đầu vào và đầu ra cao hơn trên một đơn vị diện tích.

"Intensive farming has increased food production significantly, but it also raises concerns about environmental sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If farmers use intensive farming methods, they often increase crop yields significantly.
Nếu nông dân sử dụng các phương pháp canh tác thâm canh, họ thường tăng năng suất cây trồng đáng kể.
Phủ định
When intensive farming is not managed carefully, the soil does not retain its fertility.
Khi canh tác thâm canh không được quản lý cẩn thận, đất không giữ được độ phì nhiêu.
Nghi vấn
If a farm uses intensive farming techniques, does it require more investment in fertilizers?
Nếu một trang trại sử dụng các kỹ thuật canh tác thâm canh, nó có đòi hỏi đầu tư nhiều hơn vào phân bón không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm is practicing intensive farming to maximize yield.
Trang trại đang thực hành thâm canh để tối đa hóa năng suất.
Phủ định
The farmer does not use intensive farming methods because they harm the environment.
Người nông dân không sử dụng phương pháp thâm canh vì chúng gây hại cho môi trường.
Nghi vấn
Is intensive farming sustainable in the long term?
Liệu thâm canh có bền vững về lâu dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive farming".

Ảnh hưởng đến môi trường và đạo đức

Nông nghiệp thâm canh thường gắn liền với những tranh cãi lớn về tác động môi trường (như suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước do hóa chất) và vấn đề phúc lợi động vật (đặc biệt trong các trang trại công nghiệp). Nhiều nhóm hoạt động xã hội và người tiêu dùng ở các nước phương Tây thường kêu gọi các phương pháp canh tác bền vững và nhân đạo hơn.

Thách thức lương thực toàn cầu

Mặc dù có những mặt trái, nông nghiệp thâm canh đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp lương thực cho dân số thế giới đang tăng nhanh. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về cách cân bằng giữa nhu cầu sản lượng cao và việc bảo vệ môi trường, sức khỏe con người trong dài hạn, dẫn đến sự phát triển của các phong trào nông nghiệp hữu cơ và bền vững.