(Top Banner Ad)
bauhaus
C1
noun C1 Kiến trúc, Thiết kế, Nghệ thuật

bauhaus

UK: /ˈbaʊˌhaʊs/ • US: /ˈbaʊˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách Bauhaus trường phái Bauhaus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A German architectural school in operation from 1919 to 1933, founded by Walter Gropius, which combined crafts and the fine arts, and was famous for the approach to design that it publicized and taught.

Vietnamese Meaning

Một trường kiến trúc của Đức hoạt động từ năm 1919 đến 1933, được thành lập bởi Walter Gropius, kết hợp thủ công và mỹ thuật, và nổi tiếng với cách tiếp cận thiết kế mà nó quảng bá và giảng dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bauhaus school revolutionized architectural design."

    "Trường Bauhaus đã cách mạng hóa thiết kế kiến trúc."

  • "Bauhaus design principles are still relevant today."

    "Các nguyên tắc thiết kế Bauhaus vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay."

  • "The Bauhaus movement emphasized the unity of art, craft, and technology."

    "Phong trào Bauhaus nhấn mạnh sự thống nhất của nghệ thuật, thủ công và công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bauhaus Trường phái nghệ thuật Bauhaus (một trường học và phong cách thiết kế, kiến trúc); phong cách Bauhaus.
Adjective Bauhaus Thuộc hoặc mang phong cách Bauhaus; theo kiểu Bauhaus.

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

German
Bauhaus
English
Bauhaus

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Bauhaus' có nguồn gốc từ tiếng Đức, là sự kết hợp của 'Bau' (xây dựng) và 'Haus' (nhà). Tên gọi này ám chỉ Trường Nghệ thuật Bauhaus, một trường phái thiết kế và kiến trúc nổi tiếng ở Đức được thành lập vào năm 1919, với mục tiêu kết hợp nghệ thuật, thủ công và kiến trúc.

Usage Note

Bauhaus thường được dùng để chỉ phong cách thiết kế đặc trưng bởi sự đơn giản, tính chức năng, và sử dụng các vật liệu công nghiệp. Phong cách này có ảnh hưởng lớn đến kiến trúc hiện đại, thiết kế nội thất, và nghệ thuật.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (e.g., a design of the Bauhaus school). 'in' dùng để chỉ thời gian hoặc bối cảnh (e.g., Bauhaus in the 1920s).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bauhaus
  • minimalist minimalist Bauhaus design
    (thiết kế Bauhaus tối giản)
  • classic classic Bauhaus furniture
    (nội thất Bauhaus cổ điển)
  • iconic iconic Bauhaus building
    (tòa nhà Bauhaus mang tính biểu tượng)
Bauhaus + Noun
  • design Bauhaus design principles
    (các nguyên tắc thiết kế Bauhaus)
  • architecture Bauhaus architecture
    (kiến trúc Bauhaus)
  • style Bauhaus style
    (phong cách Bauhaus)
  • movement the Bauhaus movement
    (phong trào Bauhaus)

Idioms

  • the Bauhaus school

    Trường phái Bauhaus

    "The Bauhaus school profoundly influenced modern design."

    (Trường phái Bauhaus đã ảnh hưởng sâu sắc đến thiết kế hiện đại.)

  • Bauhaus aesthetic

    Tính thẩm mỹ Bauhaus

    "His apartment has a clean, functional Bauhaus aesthetic."

    (Căn hộ của anh ấy có tính thẩm mỹ Bauhaus sạch sẽ, đầy đủ chức năng.)

  • Bauhaus principles

    Các nguyên tắc Bauhaus

    "The building adheres to core Bauhaus principles of form following function."

    (Tòa nhà tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của Bauhaus về hình thức đi đôi với chức năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bauhaus

noun
Lật mặt

Một trường kiến trúc của Đức hoạt động từ năm 1919 đến 1933, được thành lập bởi Walter Gropius, kết hợp thủ công và mỹ thuật, và nổi tiếng với cách tiếp cận thiết kế mà nó quảng bá và giảng dạy.

"The Bauhaus school revolutionized architectural design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied architecture, I would design a building in the Bauhaus style.
Nếu tôi học kiến trúc, tôi sẽ thiết kế một tòa nhà theo phong cách Bauhaus.
Phủ định
If I weren't so busy, I would be learning more about the Bauhaus movement.
Nếu tôi không quá bận, tôi sẽ tìm hiểu thêm về phong trào Bauhaus.
Nghi vấn
Would you appreciate the Bauhaus aesthetic if you visited the Bauhaus school in Germany?
Bạn có đánh giá cao tính thẩm mỹ của Bauhaus nếu bạn đến thăm trường Bauhaus ở Đức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bauhaus".

Phong trào nghệ thuật và kiến trúc

Bauhaus là một trường học nghệ thuật ở Đức hoạt động từ năm 1919 đến 1933, được thành lập bởi kiến trúc sư Walter Gropius. Đây là một trong những trường phái có ảnh hưởng nhất đến kiến trúc hiện đại, thiết kế công nghiệp, đồ họa và nghệ thuật trong thế kỷ 20. Bauhaus nhấn mạnh sự kết hợp giữa nghệ thuật và thủ công, tạo ra các thiết kế chức năng, tối giản và hiệu quả.

Triết lý 'Hình thức theo chức năng'

Một trong những triết lý cốt lõi của Bauhaus là 'Form follows function' (Hình thức theo chức năng), nghĩa là hình dạng và thiết kế của một vật thể nên được quyết định bởi mục đích sử dụng của nó. Triết lý này đã cách mạng hóa cách mọi người suy nghĩ về thiết kế và kiến trúc, loại bỏ các trang trí không cần thiết để tập trung vào tính hữu dụng và sự đơn giản.