(Top Banner Ad)
bcc
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

bcc

UK: /ˌbiː.siːˈsiː/ • US: /ˌbiː.siːˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Bản sao ẩn Gửi bản sao ẩn danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Blind Carbon Copy: A way of sending an email to someone without the other recipients knowing that they have received it.

Vietnamese Meaning

Bản sao ẩn danh: Một cách gửi email cho ai đó mà những người nhận khác không biết rằng họ đã nhận được nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm sending this email with your address in the BCC field so that other recipients won't see your email."

    "Tôi đang gửi email này với địa chỉ của bạn trong trường BCC để những người nhận khác không nhìn thấy email của bạn."

  • "Please BCC me on any correspondence regarding this matter."

    "Vui lòng gửi bản sao ẩn danh cho tôi trong mọi thư từ liên quan đến vấn đề này."

  • "I'll BCC you so you are aware of the situation but won't be visible to the other recipients."

    "Tôi sẽ gửi bản sao ẩn danh cho bạn để bạn biết về tình hình nhưng sẽ không hiển thị cho những người nhận khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BCC
Verb to BCC (someone)
Abbreviation BCC

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Carbon Copy
English
Blind Carbon Copy
English
BCC (acronym)

Nguồn gốc 'BCC': Từ giấy than đến email

Thuật ngữ 'BCC' (Blind Carbon Copy) có nguồn gốc từ thời kỳ trước email, khi người ta dùng giấy than (carbon paper) để tạo ra các bản sao văn bản. Một 'carbon copy' (CC) là một bản sao hiển thị rõ ràng cho tất cả mọi người. Khi muốn gửi bản sao cho ai đó mà không muốn người nhận chính biết, họ sẽ tạo ra một 'blind carbon copy' (BCC) – một bản sao ẩn. Khái niệm này đã được chuyển thể vào hệ thống email để giữ kín danh tính của một số người nhận, đặc biệt hữu ích cho sự riêng tư và tránh các cuộc 'reply all' không cần thiết.

Usage Note

BCC được sử dụng để bảo vệ quyền riêng tư của người nhận hoặc để ngăn người nhận trả lời tất cả mọi người (reply-all) và làm lộ danh sách email. Nó khác với 'Cc' (Carbon Copy) ở chỗ những người nhận được Cc có thể nhìn thấy tất cả các địa chỉ email khác trong trường 'Cc', trong khi những người nhận được BCC thì không thấy danh sách này.

Prepositions

to

BCC to [email address]: chỉ ra địa chỉ email mà bạn muốn gửi bản sao ẩn danh đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bcc
  • add add someone to BCC
    (thêm ai đó vào danh sách BCC)
  • put put someone in BCC
    (đặt ai đó vào trường BCC)
  • use use BCC
    (sử dụng tính năng BCC)
  • include include someone in BCC
    (cho ai đó vào danh sách BCC)
Noun + bcc
  • BCC field the BCC field
    (trường BCC (trong email))
  • BCC list the BCC list
    (danh sách BCC)
Preposition + bcc
  • in in BCC
    (trong trường BCC / được nhận qua BCC)

Idioms

  • BCC someone on an email

    gửi email cho ai đó một cách ẩn danh (không cho những người nhận chính biết)

    "Always BCC your supervisor on important client communications."

    (Luôn BCC quản lý của bạn vào các email giao tiếp quan trọng với khách hàng.)

  • to be in BCC

    là người nhận email ẩn danh (địa chỉ của bạn nằm trong trường BCC)

    "If you're in BCC, it means the sender wants you to see the email but not be visible to others."

    (Nếu bạn ở trong trường BCC, điều đó có nghĩa là người gửi muốn bạn xem email nhưng không muốn địa chỉ của bạn hiển thị cho người khác.)

  • never reply all from BCC

    không bao giờ 'trả lời tất cả' nếu bạn nhận email qua BCC (để duy trì tính ẩn danh của mình)

    "It's a golden rule of email etiquette: never reply all from BCC."

    (Đó là một quy tắc vàng trong email: đừng bao giờ 'trả lời tất cả' nếu bạn nhận được email qua BCC.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bcc

Danh từ
Lật mặt

Bản sao ẩn danh: Một cách gửi email cho ai đó mà những người nhận khác không biết rằng họ đã nhận được nó.

"I'm sending this email with your address in the BCC field so that other recipients won't see your email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bcc".

BCC và phép xã giao trong kỷ nguyên số

BCC thường được sử dụng để bảo vệ quyền riêng tư của người nhận, đặc biệt khi gửi email cho một lượng lớn người không quen biết nhau (ví dụ: bản tin, thông báo sự kiện). Nó cũng giúp tránh tình trạng 'reply all storm' (mưa trả lời tất cả) không cần thiết, giữ cho hộp thư đến của mọi người gọn gàng hơn. Việc sử dụng BCC thể hiện sự tôn trọng đối với quyền riêng tư và thời gian của người nhận.

Khi nào nên dùng BCC (và khi nào không)

Nên dùng BCC khi bạn gửi email cho nhiều người mà họ không cần biết danh tính của nhau, hoặc khi bạn muốn một người nhận nào đó nắm được thông tin mà không muốn họ tham gia vào cuộc trao đổi chính thức. Tuy nhiên, không nên dùng BCC để 'ngầm' theo dõi cuộc trò chuyện mà không cho người gửi và người nhận chính biết, điều này có thể bị coi là thiếu minh bạch hoặc không chuyên nghiệp trong một số ngữ cảnh.