(Top Banner Ad)
recipients
B2
noun B2 Tổng quát

recipients

UK: /rɪˈsɪpiənts/ • US: /rɪˈsɪpiənts/

Nghĩa tiếng Việt

những người nhận người được nhận người thụ hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who receive something.

Vietnamese Meaning

Những người nhận được một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipients of the Nobel Prize will be announced next week."

    "Những người nhận giải Nobel sẽ được công bố vào tuần tới."

  • "The company sent gifts to all of its recipients."

    "Công ty đã gửi quà tặng cho tất cả những người nhận của mình."

  • "Recipients of the grant must submit a progress report."

    "Những người nhận khoản tài trợ phải nộp báo cáo tiến độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recipient người nhận, người lĩnh hội
Noun reception sự tiếp nhận, sự đón tiếp, lễ tân
Noun receipt biên lai, hóa đơn
Verb receive nhận, tiếp nhận
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Adverb receptively một cách dễ tiếp thu

Synonyms

beneficiaries (người thụ hưởng)receivers (người nhận)

Antonyms

donors (người quyên góp)givers (người cho)

Related Words

awardees (người được trao giải)addressees (người nhận thư)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
recipere
Latin
recipiens
English
recipient
English
recipients

Nguồn gốc từ 'recipere'

Từ 'recipients' (những người nhận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipiens', là dạng phân từ hiện tại của động từ 'recipere'. 'Recipere' được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và động từ 'capere' (nghĩa là 'lấy, nắm giữ'). Do đó, 'recipients' mang ý nghĩa cốt lõi là 'người nhận' hoặc 'người được trao tặng'.

Usage Note

Từ 'recipients' là dạng số nhiều của 'recipient'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, đặc biệt khi nói về việc nhận quà tặng, giải thưởng, tiền bạc hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh vai trò của người nhận trong việc tiếp nhận một thứ gì đó.

Prepositions

of for

‘Of’ thường được dùng để chỉ cái mà người nhận nhận được (ví dụ: recipients of an award). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do mà người nhận nhận được thứ gì đó (ví dụ: recipients for financial aid).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + recipients
  • award award recipients
    (những người nhận giải thưởng)
  • gift gift recipients
    (những người nhận quà)
  • grant grant recipients
    (những người nhận tài trợ)
  • aid aid recipients
    (những người nhận viện trợ)

Idioms

  • recipients of [something]

    những người nhận (một cái gì đó)

    "The primary recipients of the donation were families affected by the flood."

    (Những người nhận chính của khoản quyên góp là các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)

  • be among the recipients

    nằm trong số những người nhận

    "Several local charities were among the recipients of the annual fund."

    (Một số tổ chức từ thiện địa phương nằm trong số những người nhận quỹ hàng năm.)

  • direct recipients

    người nhận trực tiếp

    "The funds were sent directly to the direct recipients without any intermediaries."

    (Số tiền được gửi trực tiếp đến những người nhận trực tiếp mà không qua bất kỳ trung gian nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recipients

noun
Lật mặt

Những người nhận được một cái gì đó.

"The recipients of the Nobel Prize will be announced next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the recipients will have received their awards.
Đến tuần tới, những người nhận sẽ đã nhận được giải thưởng của họ.
Phủ định
By the deadline, not all eligible individuals will have become recipients.
Đến thời hạn chót, không phải tất cả các cá nhân đủ điều kiện sẽ trở thành người nhận.
Nghi vấn
Will the recipients have acknowledged receipt of the package by tomorrow?
Liệu những người nhận có xác nhận đã nhận được gói hàng trước ngày mai không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the recipients of the award hadn't already left the ceremony, so I could congratulate them.
Tôi ước những người nhận giải thưởng đã không rời khỏi buổi lễ, để tôi có thể chúc mừng họ.
Phủ định
If only the recipients wouldn't spend all the money they received so quickly.
Giá mà những người nhận không tiêu hết số tiền họ nhận được quá nhanh chóng.
Nghi vấn
If only we could know who the recipients of the scholarship will be!
Giá mà chúng ta có thể biết ai sẽ là người nhận học bổng!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipients".

Văn hóa tặng quà và lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa, hành động tặng và nhận quà mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Người nhận (recipients) thường được kỳ vọng bày tỏ lòng biết ơn, và cách họ thể hiện điều đó có thể khác nhau tùy theo phong tục của từng quốc gia. Việc thể hiện sự trân trọng món quà và người tặng là một phần quan trọng của nghi thức xã giao.

Tầm quan trọng trong hoạt động từ thiện

Khái niệm 'recipients' là trọng tâm của các hoạt động từ thiện và nhân đạo. Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để xác định, hỗ trợ và cung cấp viện trợ cho những người nhận đang cần giúp đỡ, đảm bảo rằng sự hỗ trợ đến được đúng đối tượng và mang lại hiệu quả cao nhất.