recipients
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who receive something.
Vietnamese Meaning
Những người nhận được một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recipients of the Nobel Prize will be announced next week."
"Những người nhận giải Nobel sẽ được công bố vào tuần tới."
-
"The company sent gifts to all of its recipients."
"Công ty đã gửi quà tặng cho tất cả những người nhận của mình."
-
"Recipients of the grant must submit a progress report."
"Những người nhận khoản tài trợ phải nộp báo cáo tiến độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'recipients' là dạng số nhiều của 'recipient'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, đặc biệt khi nói về việc nhận quà tặng, giải thưởng, tiền bạc hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh vai trò của người nhận trong việc tiếp nhận một thứ gì đó.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ cái mà người nhận nhận được (ví dụ: recipients of an award). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do mà người nhận nhận được thứ gì đó (ví dụ: recipients for financial aid).
Collocations (Từ đi kèm)
-
award award recipients (những người nhận giải thưởng)
-
gift gift recipients (những người nhận quà)
-
grant grant recipients (những người nhận tài trợ)
-
aid aid recipients (những người nhận viện trợ)
Idioms
-
recipients of [something]
những người nhận (một cái gì đó)
"The primary recipients of the donation were families affected by the flood."
(Những người nhận chính của khoản quyên góp là các gia đình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
-
be among the recipients
nằm trong số những người nhận
"Several local charities were among the recipients of the annual fund."
(Một số tổ chức từ thiện địa phương nằm trong số những người nhận quỹ hàng năm.)
-
direct recipients
người nhận trực tiếp
"The funds were sent directly to the direct recipients without any intermediaries."
(Số tiền được gửi trực tiếp đến những người nhận trực tiếp mà không qua bất kỳ trung gian nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recipients
nounNhững người nhận được một cái gì đó.
"The recipients of the Nobel Prize will be announced next week."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, the recipients will have received their awards. |
Đến tuần tới, những người nhận sẽ đã nhận được giải thưởng của họ. |
| Phủ định | By the deadline, not all eligible individuals will have become recipients. |
Đến thời hạn chót, không phải tất cả các cá nhân đủ điều kiện sẽ trở thành người nhận. |
| Nghi vấn | Will the recipients have acknowledged receipt of the package by tomorrow? |
Liệu những người nhận có xác nhận đã nhận được gói hàng trước ngày mai không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the recipients of the award hadn't already left the ceremony, so I could congratulate them. |
Tôi ước những người nhận giải thưởng đã không rời khỏi buổi lễ, để tôi có thể chúc mừng họ. |
| Phủ định | If only the recipients wouldn't spend all the money they received so quickly. |
Giá mà những người nhận không tiêu hết số tiền họ nhận được quá nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If only we could know who the recipients of the scholarship will be! |
Giá mà chúng ta có thể biết ai sẽ là người nhận học bổng! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipients".
