(Top Banner Ad)
recipient
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

recipient

UK: /rɪˈsɪpiənt/ • US: /rɪˈsɪpiənt/

Nghĩa tiếng Việt

người nhận người thụ hưởng bên nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that receives or is given something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật nhận được cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the recipient of the Nobel Peace Prize."

    "Cô ấy là người nhận giải Nobel Hòa bình."

  • "The flood victims were grateful recipients of the aid."

    "Các nạn nhân lũ lụt rất biết ơn vì đã nhận được sự viện trợ."

  • "He is the recipient of numerous awards for his scientific achievements."

    "Ông ấy là người nhận nhiều giải thưởng cho những thành tựu khoa học của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, đón nhận, tiếp nhận
Noun reception sự tiếp nhận, buổi tiếp tân, nơi tiếp đón
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Noun receipt biên lai, hóa đơn; sự nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
recipere
Latin
recipiens
English
recipient

Nguồn gốc 'Người Nhận'

Từ 'recipient' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'recipere' có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'lấy lại', vốn được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'capere' (nghĩa là 'cầm, lấy'). Từ 'recipiens' là dạng phân từ hiện tại của 'recipere', và sau đó được tiếng Anh mượn để chỉ 'người nhận' hoặc 'bên nhận'.

Usage Note

Từ 'recipient' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'receiver' hoặc 'getter'. Nó nhấn mạnh vào hành động nhận một cách chính thức hoặc có chủ đích, thường là một món quà, giải thưởng, thông báo, hoặc thông tin. 'Recipient' cũng có thể chỉ một người nhận điều gì đó không mong muốn, như sự chỉ trích.

Prepositions

of for

'Recipient of' được dùng để chỉ người nhận một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'recipient of an award'). 'Recipient for' được dùng để chỉ người nhận được chỉ định cho một mục đích cụ thể nào đó (ví dụ: 'recipient for a transplant').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recipient
  • eligible eligible recipient
    (người nhận đủ điều kiện)
  • main main recipient
    (người nhận chính)
  • intended intended recipient
    (người nhận dự kiến)
  • primary primary recipient
    (người nhận chính, ưu tiên)
  • ultimate ultimate recipient
    (người nhận cuối cùng)
Verb + recipient
  • identify identify a recipient
    (xác định người nhận)
  • select select a recipient
    (chọn người nhận)
  • notify notify the recipient
    (thông báo cho người nhận)
recipient + of
  • award recipient of an award/prize
    (người nhận giải thưởng)
  • aid recipient of aid/funding
    (người nhận viện trợ/tài trợ)
  • gift recipient of a gift/donation
    (người nhận quà/quyên góp)

Idioms

  • be the recipient of something

    là người nhận của cái gì đó

    "She was the recipient of a prestigious scholarship."

    (Cô ấy là người nhận một học bổng danh giá.)

  • direct recipient

    người nhận trực tiếp

    "The charity ensures that aid reaches the direct recipients."

    (Tổ chức từ thiện đảm bảo rằng viện trợ đến tay những người nhận trực tiếp.)

  • ultimate recipient

    người nhận cuối cùng

    "The grant money goes through several channels before reaching the ultimate recipient."

    (Số tiền trợ cấp đi qua nhiều kênh trước khi đến tay người nhận cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recipient

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật nhận được cái gì đó.

"She was the recipient of the Nobel Peace Prize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipient".

Văn hóa tặng quà và lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trở thành người nhận (recipient) một món quà, giải thưởng hoặc sự giúp đỡ thường đi kèm với kỳ vọng về sự bày tỏ lòng biết ơn. Có những quy tắc ứng xử nhất định khi nhận quà, ví dụ như mở quà trước mặt người tặng hay sau đó, hoặc không xem giá trị món quà công khai.

Người nhận trong bối cảnh từ thiện

Thuật ngữ 'recipient' thường được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh từ thiện, viện trợ hoặc hỗ trợ công cộng. Nó ngụ ý một mối quan hệ trong đó một bên cung cấp sự hỗ trợ cho bên khác, và bên nhận có thể có trách nhiệm sử dụng nguồn lực đó một cách có trách nhiệm hoặc đúng mục đích.