(Top Banner Ad)
knowing
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Chung

knowing

UK: /ˈnəʊɪŋ/ • US: /ˈnoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết sự nhận thức ánh mắt hiểu ý biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding or awareness; the state of knowing.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết hoặc nhận thức; trạng thái biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowing the risks involved, he still decided to proceed."

    "Biết những rủi ro liên quan, anh ấy vẫn quyết định tiếp tục."

  • "Knowing is half the battle."

    "Biết là đã thắng một nửa trận chiến."

  • "He had a knowing smile on his face."

    "Anh ta có một nụ cười đầy ẩn ý trên khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowledgeable hiểu biết, có kiến thức
Adverb knowingly cố ý, có ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knēaną
Old English
cnāwan
Middle English
knowen
English
knowing

Nguồn gốc của 'Knowing'

Từ 'knowing' bắt nguồn từ động từ cổ 'cnāwan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhận ra' hoặc 'hiểu'. Nó liên quan đến khả năng nhận thức và có kiến thức về một điều gì đó. Hãy tưởng tượng những người Anglo-Saxon cổ đại sử dụng từ này để chỉ sự hiểu biết về thế giới xung quanh họ!

Usage Note

Khi 'knowing' được sử dụng như một danh động từ, nó thường đề cập đến quá trình nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ việc có kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể, hoặc khả năng phân biệt và nhận ra điều gì đó. Khác với danh từ 'knowledge' (kiến thức) chỉ tập hợp các thông tin, 'knowing' nhấn mạnh quá trình có được và sử dụng kiến thức đó.

Prepositions

about of

knowing *about* something: có kiến thức hoặc hiểu biết về một chủ đề. knowing *of* something: nhận thức hoặc biết về sự tồn tại của một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowing
  • knowing smile
    (nụ cười hiểu ý)
  • knowing glance
    (cái liếc mắt đầy ẩn ý)
Verb + knowing
  • pretend knowing
    (giả vờ biết)
  • act knowing
    (ra vẻ hiểu biết)

Idioms

  • in the know

    biết rõ thông tin mật, nắm rõ tình hình

    "He's in the know about the company's plans."

    (Anh ấy nắm rõ các kế hoạch của công ty.)

  • not knowing

    không biết gì cả, không hề hay biết

    "Not knowing what to do, I called for help."

    (Vì không biết phải làm gì, tôi đã gọi trợ giúp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowing

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Sự hiểu biết hoặc nhận thức; trạng thái biết.

"Knowing the risks involved, he still decided to proceed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To know her is to love her.
Biết cô ấy là yêu cô ấy.
Phủ định
It's better not to know the truth sometimes.
Đôi khi tốt hơn là không biết sự thật.
Nghi vấn
Do you want to know the answer?
Bạn có muốn biết câu trả lời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowing".

Tầm quan trọng của kiến thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tích lũy kiến thức và sự hiểu biết được coi trọng. Giáo dục được xem là chìa khóa để thành công và phát triển cá nhân.