(Top Banner Ad)
be free from debt
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế

be free from debt

UK: /biː friː frɒm det/ • US: /biː friː frʌm det/

Nghĩa tiếng Việt

thoát nợ không còn nợ nần trả hết nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have paid off all debts and no longer owe money.

Vietnamese Meaning

Đã trả hết nợ và không còn nợ tiền nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, they were finally free from debt."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ đã thoát khỏi nợ nần."

  • "The company is working hard to be free from debt by the end of the year."

    "Công ty đang làm việc chăm chỉ để thoát khỏi nợ nần vào cuối năm nay."

  • "Being free from debt allows you to pursue your dreams without financial constraints."

    "Việc không nợ nần cho phép bạn theo đuổi ước mơ của mình mà không bị ràng buộc về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt khoản nợ, món nợ
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn
Verb free giải phóng, trả tự do
Noun freedom sự tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prei- (to love) -> 'free'
Proto-Germanic
*frijaz (beloved, not in bondage) -> 'free'
Old English
frēo (free, exempt from) -> 'free'
Latin
debitum (something owed) -> 'debt'
Old French
dete -> 'debt'
Middle English
fre & dette -> 'free' & 'debt'

Nguồn Gốc Của 'Tự Do' và 'Tình Thân'

Trong các ngôn ngữ German cổ, từ 'free' (tự do) có cùng gốc với từ 'friend' (bạn bè). Gốc từ Proto-Indo-European *prei- có nghĩa là 'yêu thương'. Trong các bộ lạc xưa, những người 'tự do' là thành viên của thị tộc, là những người thân quen, được yêu quý, trái ngược với những người nô lệ. Vì vậy, tự do ban đầu gắn liền với sự thuộc về và tình thân.

Chữ 'B' Thầm Lặng Trong 'Debt'

Từ 'debt' trong tiếng Anh hiện đại có một chữ 'b' câm. Từ này bắt nguồn từ 'dete' trong tiếng Pháp cổ. Vào thế kỷ 16, các học giả Anh đã thêm chữ 'b' vào để nó trông giống với từ gốc Latin là 'debitum', mặc dù cách phát âm không hề thay đổi. Đây là một nỗ lực để làm cho từ vựng tiếng Anh trông 'cổ điển' và học thuật hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái tài chính khi một người hoặc tổ chức không còn bất kỳ khoản nợ nào. Nó nhấn mạnh sự giải thoát khỏi gánh nặng tài chính.

Prepositions

from

"from" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự giải thoát. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng người đó được giải thoát khỏi nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be free from debt
  • finally be free from debt
    (cuối cùng cũng hết nợ)
  • completely be free from debt
    (hoàn toàn không còn nợ nần)
  • financially be free from debt
    (độc lập về tài chính, không còn nợ)
Verb + to be free from debt
  • want to be free from debt
    (muốn thoát khỏi cảnh nợ nần)
  • struggle to be free from debt
    (vật lộn để trả hết nợ)
  • work hard to be free from debt
    (làm việc chăm chỉ để thoát nợ)

Idioms

  • be in the clear

    Thoát nợ, thoát khỏi rắc rối hoặc sự nghi ngờ.

    "Once I pay off this last credit card, I'll finally be in the clear."

    (Một khi tôi trả hết thẻ tín dụng cuối cùng này, tôi sẽ chính thức hết nợ.)

  • be out of the red

    Thoát khỏi tình trạng nợ nần hoặc thua lỗ (trong kinh doanh).

    "It took the new company five years to get out of the red and start making a profit."

    (Công ty mới đã mất năm năm để thoát lỗ và bắt đầu có lợi nhuận.)

  • wipe the slate clean

    Xóa bỏ nợ nần hoặc lỗi lầm trong quá khứ để làm lại từ đầu.

    "He hoped that moving to a new city would allow him to wipe the slate clean."

    (Anh ấy hy vọng việc chuyển đến một thành phố mới sẽ cho phép anh ấy làm lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be free from debt

Cụm động từ
Lật mặt

Đã trả hết nợ và không còn nợ tiền nữa.

"After years of hard work, they were finally free from debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been free from debt since she got a better job.
Cô ấy đã thoát khỏi nợ nần kể từ khi cô ấy có một công việc tốt hơn.
Phủ định
They haven't been free from debt yet, despite their efforts.
Họ vẫn chưa thoát khỏi nợ nần, mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Has he been free from debt since he sold his old car?
Anh ấy đã thoát khỏi nợ nần kể từ khi bán chiếc xe cũ của mình chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were free from debt now.
Tôi ước tôi được tự do khỏi nợ nần ngay bây giờ.
Phủ định
If only I hadn't spent so much money; I wish I were free from debt.
Giá mà tôi không tiêu quá nhiều tiền; Tôi ước tôi được tự do khỏi nợ nần.
Nghi vấn
I wish I could be free from debt this year; do you think it's possible?
Tôi ước tôi có thể thoát khỏi nợ nần trong năm nay; bạn có nghĩ điều đó là có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be free from debt".

Điểm Tín Dụng (Credit Score) ở các nước phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'điểm tín dụng' là một con số quyết định khả năng tài chính của một người. Việc không có nợ xấu và trả nợ đúng hạn giúp xây dựng điểm tín dụng cao. Điểm số này ảnh hưởng đến mọi thứ, từ việc vay tiền mua nhà, mua xe cho đến việc thuê một căn hộ. Do đó, việc 'be free from debt' (không nợ nần) không chỉ là mục tiêu tài chính mà còn là một phần quan trọng để duy trì uy tín xã hội.

Phương Pháp Trả Nợ 'Quả Cầu Tuyết'

Một chiến lược trả nợ phổ biến ở Mỹ là 'Debt Snowball Method' (Phương pháp Quả cầu tuyết), được phổ biến bởi chuyên gia tài chính Dave Ramsey. Theo phương pháp này, bạn sẽ trả các khoản nợ nhỏ nhất trước để tạo động lực tâm lý. Mỗi khi trả xong một khoản nợ, bạn sẽ cảm thấy phấn chấn và dùng số tiền đó để tiếp tục trả các khoản nợ lớn hơn, giống như một quả cầu tuyết lăn và lớn dần. Điều này phản ánh một cách tiếp cận văn hóa tập trung vào tâm lý và kỷ luật cá nhân để đạt được tự do tài chính.