be inclined to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a tendency to do something; to be likely to do something.
Vietnamese Meaning
Có khuynh hướng làm gì; có khả năng làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm inclined to agree with you."
"Tôi có khuynh hướng đồng ý với bạn."
-
"She is inclined to be critical."
"Cô ấy có khuynh hướng hay chỉ trích."
-
"He's inclined to accept their offer."
"Anh ấy có vẻ sẽ chấp nhận lời đề nghị của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incline | có khuynh hướng, có chiều hướng, nghiêng về |
| Noun | inclination | khuynh hướng, xu hướng, sự thiên về, sự yêu thích |
| Adjective | inclined | có khuynh hướng, có xu hướng làm gì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một xu hướng, sở thích hoặc sự sẵn lòng làm một việc gì đó. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'want to' (muốn) hoặc 'need to' (cần). 'Be inclined to' thường đi kèm với một động từ nguyên thể (to + verb). Nên cẩn thận phân biệt với việc 'incline' như một động từ độc lập (nghiêng, dốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly be strongly inclined to accept the offer. (rất có xu hướng/rất muốn chấp nhận lời đề nghị.)
-
naturally be naturally inclined to be cautious. (có khuynh hướng cẩn trọng một cách tự nhiên (bản tính).)
-
less be less inclined to trust them again. (ít có xu hướng/không muốn tin tưởng họ lần nữa.)
-
more be more inclined to stay home tonight. (có xu hướng muốn ở nhà tối nay hơn.)
-
politically be politically inclined to support the new policy. (có khuynh hướng chính trị ủng hộ chính sách mới.)
-
artistically be artistically inclined and loves painting. (có thiên hướng nghệ thuật và yêu thích hội họa.)
-
academically be academically inclined. (có thiên hướng về học thuật/nghiên cứu.)
Idioms
-
if you're so inclined
Nếu bạn có hứng/muốn làm điều đó.
"We can discuss the details later, if you're so inclined."
(Chúng ta có thể thảo luận chi tiết sau, nếu bạn có hứng.)
-
be inclined to think/believe/agree
Có xu hướng nghĩ/tin/đồng ý rằng (dùng để bày tỏ ý kiến một cách mềm mỏng, không tuyệt đối).
"I'm inclined to agree with you, but we should check the facts first."
(Tôi có xu hướng đồng ý với bạn, nhưng chúng ta nên kiểm tra lại các dữ kiện trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be inclined to
Cụm động từCó khuynh hướng làm gì; có khả năng làm gì.
"I'm inclined to agree with you."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is inclined to agree with their proposal. |
Cô ấy có khuynh hướng đồng ý với đề xuất của họ. |
| Phủ định | I am not inclined to believe his story. |
Tôi không có khuynh hướng tin vào câu chuyện của anh ta. |
| Nghi vấn | Are you inclined to accept the new job offer? |
Bạn có khuynh hướng chấp nhận lời mời làm việc mới không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children watch too much TV, they are inclined to have shorter attention spans. |
Nếu trẻ em xem TV quá nhiều, chúng có xu hướng có thời gian tập trung ngắn hơn. |
| Phủ định | When I feel unwell, I am not inclined to eat heavy meals. |
Khi tôi cảm thấy không khỏe, tôi không có xu hướng ăn những bữa ăn nặng. |
| Nghi vấn | If people are polite, are they inclined to receive better service? |
Nếu mọi người lịch sự, họ có xu hướng nhận được dịch vụ tốt hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to be inclined to agree with him, but not anymore. |
Tôi đã từng có xu hướng đồng ý với anh ấy, nhưng bây giờ thì không. |
| Phủ định | She didn't use to be inclined to work overtime. |
Cô ấy đã từng không có xu hướng làm thêm giờ. |
| Nghi vấn | Did you use to be inclined to believe in ghosts? |
Bạn đã từng có xu hướng tin vào ma quỷ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inclined to".
