(Top Banner Ad)
predisposed
C1
Adjective C1 Tổng quát (General)

predisposed

UK: /ˌpriːdɪˈspəʊzd/ • US: /ˌpriːdɪˈspoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

có khuynh hướng dễ mắc phải có thiên hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an inclination or tendency beforehand; susceptible.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng hoặc xu hướng từ trước; dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people are genetically predisposed to develop certain diseases."

    "Một số người có khuynh hướng di truyền để phát triển một số bệnh nhất định."

  • "Children from disadvantaged backgrounds are often predisposed to educational difficulties."

    "Trẻ em xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn thường dễ gặp khó khăn trong học tập."

  • "His family history predisposed him to heart disease."

    "Tiền sử gia đình khiến anh ấy dễ mắc bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predispose Làm cho ai đó dễ mắc bệnh, dễ bị ảnh hưởng, hoặc có khuynh hướng hành động/suy nghĩ theo một cách nhất định.
Noun predisposition Khuynh hướng, xu hướng tự nhiên, sự dễ mắc phải (bệnh tật, thói quen).
Adjective predisposed Có khuynh hướng, có xu hướng tự nhiên, dễ mắc phải.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
disponere
Late Latin
praedisponere
English
predispose
English
predisposed

Nguồn gốc từ 'sắp đặt trước'

Từ 'predisposed' bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'prae-' có nghĩa là 'trước' (before), và động từ 'disponere' có nghĩa là 'sắp xếp, đặt ra' (to arrange, to set apart). Khi kết hợp lại trong tiếng Latin muộn thành 'praedisponere', nó mang ý nghĩa 'sắp đặt trước'. Trong tiếng Anh, 'predispose' và sau đó là tính từ 'predisposed' được dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó có một khuynh hướng, xu hướng tự nhiên hoặc được định sẵn từ trước để làm gì đó hoặc mắc phải điều gì đó.

Usage Note

Từ 'predisposed' thường được dùng để chỉ sự dễ bị ảnh hưởng hoặc có khuynh hướng tự nhiên đối với một cái gì đó, có thể là một căn bệnh, một hành vi, hoặc một quan điểm. Nó nhấn mạnh rằng khuynh hướng này đã có từ trước, không phải là kết quả của một tác động gần đây. Khác với 'inclined' (nghiêng về, có khuynh hướng), 'predisposed' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về một khuynh hướng đã được hình thành từ trước.

Prepositions

to towards

'to' và 'towards' đều có thể được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó hoặc cái gì đó có khuynh hướng. 'Predisposed to' thường được sử dụng phổ biến hơn. Ví dụ: 'He is predisposed to colds.' (Anh ấy dễ bị cảm lạnh.) 'Predisposed towards' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về một thái độ hoặc quan điểm. Ví dụ: 'She is predisposed towards helping others.' (Cô ấy có khuynh hướng giúp đỡ người khác.).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + predisposed
  • genetically genetically predisposed to certain diseases
    (có khuynh hướng di truyền mắc một số bệnh nhất định)
  • naturally naturally predisposed to be optimistic
    (tự nhiên có xu hướng lạc quan)
  • inherently inherently predisposed to resist change
    (vốn có xu hướng chống lại sự thay đổi)
predisposed + Giới từ
  • to predisposed to exaggerate
    (có khuynh hướng phóng đại)
  • towards predisposed towards conservative views
    (có xu hướng thiên về quan điểm bảo thủ)

Idioms

  • be predisposed to something/doing something

    có khuynh hướng tự nhiên, có xu hướng dễ dàng làm gì đó hoặc mắc phải điều gì đó

    "Some people are genetically predisposed to high blood pressure."

    (Một số người có khuynh hướng di truyền dễ mắc bệnh cao huyết áp.)

  • be predisposed towards something

    có xu hướng thiên về, có cảm tình với một điều gì đó

    "He seems predisposed towards traditional methods."

    (Anh ấy dường như có xu hướng thiên về các phương pháp truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predisposed

Adjective
Lật mặt

Có khuynh hướng hoặc xu hướng từ trước; dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.

"Some people are genetically predisposed to develop certain diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was predisposed to like him, given their shared interests.
Cô ấy có khuynh hướng thích anh ấy, do những sở thích chung của họ.
Phủ định
Hardly was he predisposed to accept the offer than he started negotiating the terms.
Anh ta vừa mới có khuynh hướng chấp nhận lời đề nghị thì đã bắt đầu đàm phán các điều khoản.
Nghi vấn
Was she predisposed to believe the rumors?
Liệu cô ấy có khuynh hướng tin vào những tin đồn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been predisposed to anxiety since childhood, which explained her reaction to the stressful situation.
Cô ấy đã có khuynh hướng lo lắng từ khi còn nhỏ, điều này giải thích phản ứng của cô ấy với tình huống căng thẳng.
Phủ định
He had not been predisposed to heart disease before adopting a healthier lifestyle.
Anh ấy đã không có khuynh hướng mắc bệnh tim trước khi áp dụng một lối sống lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Had they been predisposed to believe in conspiracy theories before they encountered that website?
Có phải họ đã có khuynh hướng tin vào các thuyết âm mưu trước khi họ bắt gặp trang web đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is predisposed to getting headaches.
Cô ấy dễ bị đau đầu.
Phủ định
He is not predisposed to being aggressive.
Anh ấy không có khuynh hướng hung hăng.
Nghi vấn
Are they predisposed to diabetes?
Họ có dễ mắc bệnh tiểu đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predisposed".

Bản chất và Nuôi dưỡng (Nature vs. Nurture)

Khái niệm 'predisposed' thường được sử dụng trong cuộc tranh luận 'bản chất và nuôi dưỡng' nổi tiếng trong tâm lý học và xã hội học. Nó giúp chúng ta thảo luận về việc liệu các đặc điểm, tính cách hay hành vi của một người là do yếu tố di truyền (bản chất – nature) định sẵn hay do môi trường sống và giáo dục (nuôi dưỡng – nurture) hình thành. Ví dụ, một người có thể 'predisposed' (có khuynh hướng tự nhiên) để trở thành nghệ sĩ, nhưng môi trường gia đình và xã hội có thể củng cố hoặc làm suy yếu khuynh hướng đó.

Y học và Khuynh hướng Di truyền

Trong lĩnh vực y học, 'predisposed' là một thuật ngữ quan trọng, đặc biệt khi nói về 'genetic predisposition' (khuynh hướng di truyền). Điều này có nghĩa là một người có thể mang các gen làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh nhất định, như bệnh tim, tiểu đường hoặc ung thư. Việc hiểu rõ khuynh hướng này giúp các bác sĩ và bệnh nhân có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc quản lý bệnh hiệu quả hơn.