be prone to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Likely to suffer from, do, or experience something, typically something undesirable.
Vietnamese Meaning
Có khuynh hướng, dễ bị, dễ mắc phải, hoặc dễ làm gì đó, thường là điều không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is prone to headaches when she is stressed."
"Cô ấy dễ bị đau đầu khi căng thẳng."
-
"The old bridge is prone to collapsing during heavy storms."
"Cây cầu cũ dễ bị sập trong những cơn bão lớn."
-
"These plants are prone to frost damage."
"Những cây này dễ bị tổn thương bởi sương giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be prone to' diễn tả khả năng cao xảy ra một sự việc nào đó, thường mang tính tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến tính dễ bị ảnh hưởng hoặc xu hướng tự nhiên của đối tượng. Cần phân biệt với 'liable to', thường mang ý nghĩa pháp lý hoặc trách nhiệm.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'prone' và trước danh từ hoặc động từ nguyên mẫu có 'to' (to + V).
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly be particularly prone to (đặc biệt dễ bị)
-
more be more prone to (dễ bị/có xu hướng... hơn)
-
especially be especially prone to (đặc biệt dễ bị)
-
less be less prone to (ít bị/ít có xu hướng... hơn)
-
accidents be prone to accidents (dễ gặp tai nạn, hậu đậu)
-
injury be prone to injury (dễ bị chấn thương)
-
exaggeration be prone to exaggeration (có xu hướng phóng đại)
-
headaches be prone to headaches (dễ bị đau đầu)
-
mistakes be prone to mistakes (dễ mắc lỗi sai)
-
infection be prone to infection (dễ bị nhiễm trùng)
Idioms
-
accident-prone
Hậu đậu, dễ gặp tai nạn.
"My little brother is so accident-prone; he's always coming home with a new bruise."
(Em trai tôi hậu đậu lắm; lúc nào về nhà cũng có thêm một vết bầm mới.)
-
prone to wander
Có xu hướng đi lang thang, hay lơ đãng, đầu óc hay 'đi lạc'.
"If my mind is prone to wander during a lecture, I try to take detailed notes to stay focused."
(Nếu đầu óc tôi dễ bị lơ đãng trong giờ giảng, tôi cố gắng ghi chép chi tiết để giữ tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be prone to
Tính từ (cụm động từ)Có khuynh hướng, dễ bị, dễ mắc phải, hoặc dễ làm gì đó, thường là điều không mong muốn.
"She is prone to headaches when she is stressed."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is prone to catching colds in the winter. |
Cô ấy dễ bị cảm lạnh vào mùa đông. |
| Phủ định | He isn't prone to making careless mistakes. |
Anh ấy không dễ mắc những lỗi bất cẩn. |
| Nghi vấn | Are they prone to getting seasick on boats? |
Họ có dễ bị say sóng khi đi thuyền không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was prone to catching colds in the winter. |
Cô ấy nói rằng cô ấy dễ bị cảm lạnh vào mùa đông. |
| Phủ định | He told me that he wasn't prone to making careless mistakes. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không dễ mắc những lỗi bất cẩn. |
| Nghi vấn | She asked if he was prone to seasickness. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có dễ bị say sóng không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be prone to getting colds this winter because his immune system is weak. |
Anh ấy sẽ dễ bị cảm lạnh vào mùa đông này vì hệ miễn dịch của anh ấy yếu. |
| Phủ định | She is not going to be prone to making the same mistakes again after learning from her past experiences. |
Cô ấy sẽ không dễ mắc lại những lỗi tương tự nữa sau khi học hỏi từ những kinh nghiệm trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Are they going to be prone to delays with the project if they don't manage their time effectively? |
Liệu họ có dễ bị chậm trễ với dự án không nếu họ không quản lý thời gian hiệu quả? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be being prone to making mistakes if he doesn't get enough sleep. |
Anh ấy sẽ dễ mắc lỗi nếu không ngủ đủ giấc. |
| Phủ định | She won't be being prone to accidents once she finishes the safety training. |
Cô ấy sẽ không dễ gặp tai nạn sau khi hoàn thành khóa huấn luyện an toàn. |
| Nghi vấn | Will they be being prone to catching the flu this winter? |
Liệu họ có dễ bị cúm trong mùa đông này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be prone to".
