(Top Banner Ad)
beacon
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (Hàng hải, Hàng không, Công nghệ, Thông tin liên lạc)

beacon

UK: /ˈbiːkən/ • US: /ˈbiːkən/

Nghĩa tiếng Việt

hải đăng ngọn đèn hiệu tín hiệu dẫn đường nguồn cảm hứng điểm mốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fire or light set up in a high or prominent position as a warning, signal, or celebration.

Vietnamese Meaning

Một ngọn lửa hoặc ánh sáng được đặt ở vị trí cao hoặc nổi bật như một lời cảnh báo, tín hiệu hoặc để ăn mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lighthouse served as a beacon for ships approaching the harbor."

    "Ngọn hải đăng đóng vai trò là tín hiệu dẫn đường cho tàu thuyền tiếp cận bến cảng."

  • "She was a beacon of hope for the refugees."

    "Cô ấy là một ngọn hải đăng hy vọng cho những người tị nạn."

  • "Emergency beacons are used to locate downed aircraft."

    "Các beacon khẩn cấp được sử dụng để xác định vị trí máy bay bị rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beacon Ngọn hải đăng; tín hiệu báo hiệu; nguồn sáng dẫn đường
Verb beacon Chiếu sáng; tỏa sáng; báo hiệu (ít dùng hơn)
Noun beaconage Phí duy trì hải đăng/tín hiệu; hệ thống hải đăng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Hàng hải, Hàng không, Công nghệ, Thông tin liên lạc)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baukną
Old English (OE)
bēacn
Middle English
beken
Modern English
beacon

Nguồn Gốc Ánh Sáng Dẫn Đường

Từ 'beacon' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ là *bēacn*, có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'tín hiệu'. Ban đầu, nó thường ám chỉ một ngọn lửa lớn hoặc cột khói được đốt trên đỉnh đồi để báo hiệu nguy hiểm hoặc dẫn đường cho tàu bè di chuyển vào ban đêm. Ý nghĩa gốc này vẫn giữ lại trong cách chúng ta dùng từ 'beacon' ngày nay.

Usage Note

Từ 'beacon' thường mang ý nghĩa chỉ dẫn, dẫn đường trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Về nghĩa đen, nó có thể là một ngọn hải đăng giúp tàu thuyền định hướng. Về nghĩa bóng, nó có thể là một người hoặc một điều gì đó đóng vai trò là nguồn cảm hứng, hướng dẫn hoặc hy vọng.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', 'beacon of' biểu thị nguồn gốc hoặc bản chất của ánh sáng hoặc sự hướng dẫn. Ví dụ: 'beacon of hope' (ngọn hải đăng của hy vọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beacon (Tính từ + beacon)
  • guiding a guiding beacon
    (Một tín hiệu/ngọn hải đăng dẫn đường)
  • shining a shining beacon
    (Một ngọn hải đăng sáng chói (thường dùng ẩn dụ))
  • spiritual a spiritual beacon
    (Kim chỉ nam tinh thần)
Verb + beacon (Động từ + beacon)
  • light to light a beacon
    (Thắp sáng một tín hiệu/ngọn hải đăng)
  • serve as to serve as a beacon
    (Đóng vai trò là tín hiệu/nguồn sáng)
  • follow to follow the beacon
    (Làm theo tín hiệu; đi theo ánh sáng dẫn đường)

Idioms

  • A beacon of hope

    Một nguồn hy vọng lớn lao; ngọn hải đăng hy vọng

    "Despite the crisis, the hospital remained a beacon of hope for the local community."

    (Bất chấp cuộc khủng hoảng, bệnh viện vẫn là nguồn hy vọng lớn lao cho cộng đồng địa phương.)

  • A beacon of light/truth

    Người/vật soi sáng, biểu tượng của sự thật hoặc chân lý

    "The professor’s research was seen as a beacon of truth in the field of medicine."

    (Nghiên cứu của giáo sư được coi là biểu tượng của sự thật trong lĩnh vực y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beacon

noun
Lật mặt

Một ngọn lửa hoặc ánh sáng được đặt ở vị trí cao hoặc nổi bật như một lời cảnh báo, tín hiệu hoặc để ăn mừng.

"The lighthouse served as a beacon for ships approaching the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Navigating by beacon is essential for ships entering the harbor.
Dẫn đường bằng đèn hiệu là rất cần thiết cho tàu thuyền vào cảng.
Phủ định
He avoids relying on a single beacon for navigation.
Anh ấy tránh việc chỉ dựa vào một đèn hiệu duy nhất để điều hướng.
Nghi vấn
Is maintaining the beacon a priority for the lighthouse keepers?
Việc bảo trì đèn hiệu có phải là ưu tiên hàng đầu của những người canh giữ ngọn hải đăng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use a beacon is to provide guidance in the dark.
Sử dụng một đèn hiệu là để cung cấp sự hướng dẫn trong bóng tối.
Phủ định
It's important not to ignore the beacon when navigating at night.
Điều quan trọng là không bỏ qua đèn hiệu khi điều hướng vào ban đêm.
Nghi vấn
Why do sailors need to rely on a beacon for navigation?
Tại sao các thủy thủ cần dựa vào đèn hiệu để điều hướng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lighthouse keeper maintains the beacon.
Người giữ hải đăng bảo trì đèn hiệu.
Phủ định
The ship did not see the beacon in the fog.
Con tàu đã không nhìn thấy đèn hiệu trong sương mù.
Nghi vấn
Does the beacon guide ships safely into the harbor?
Đèn hiệu có hướng dẫn tàu thuyền vào bến cảng an toàn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lighthouse will be a beacon of hope for the lost sailors.
Ngọn hải đăng sẽ là ngọn hải đăng hy vọng cho những thủy thủ bị lạc.
Phủ định
Without proper maintenance, the beacon will not shine brightly.
Nếu không được bảo trì đúng cách, ngọn hải đăng sẽ không chiếu sáng rực rỡ.
Nghi vấn
Will the beacon guide the ships safely through the storm?
Liệu ngọn hải đăng có dẫn đường an toàn cho những con tàu vượt qua cơn bão không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lighthouse has been a beacon of hope for sailors for centuries.
Ngọn hải đăng đã là một ngọn hải đăng hy vọng cho các thủy thủ trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The city has not been a beacon of innovation in recent years.
Thành phố đã không phải là một ngọn hải đăng của sự đổi mới trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has this project been a beacon of success for the company?
Dự án này có phải là một ngọn hải đăng thành công cho công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beacon".

Ngọn Hải Đăng và An Toàn Hàng Hải

Trong văn hóa phương Tây và lịch sử hàng hải, ngọn hải đăng (lighthouse beacon) không chỉ là cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự an toàn, cảnh báo nguy hiểm và sự dẫn lối về nhà. Nó đại diện cho sự ổn định và niềm tin trong môi trường khắc nghiệt.

Tượng Nữ Thần Tự Do (Statue of Liberty)

Tượng Nữ thần Tự do ở New York, Mỹ, thường được gọi là 'beacon of liberty' (ngọn hải đăng tự do). Ngọn đuốc cô cầm trên tay tượng trưng cho ánh sáng soi đường và chào đón, thể hiện lý tưởng về tự do và cơ hội cho những người nhập cư.